(Top Banner Ad)
non-automated process
B2
Noun Phrase B2 Công nghệ, Quản lý

non-automated process

UK: nɒnˈɔːtəmeɪtɪd ˈprəʊses • US: nɑnˈɔːtəmeɪtɪd ˈprɑːses

Nghĩa tiếng Việt

quy trình thủ công quy trình không tự động quy trình thực hiện bằng tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A procedure or set of actions that is not performed automatically or by machines, but rather requires human intervention and manual steps.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc tập hợp các hành động không được thực hiện tự động hoặc bằng máy móc, mà đòi hỏi sự can thiệp của con người và các bước thủ công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quality control relies on a non-automated process involving visual inspection by trained personnel."

    "Kiểm soát chất lượng dựa vào một quy trình không tự động bao gồm việc kiểm tra trực quan bởi nhân viên được đào tạo."

  • "The company still uses a non-automated process for data entry, which is time-consuming and prone to errors."

    "Công ty vẫn sử dụng quy trình không tự động để nhập dữ liệu, điều này tốn thời gian và dễ xảy ra lỗi."

  • "Implementing an automated system would significantly improve efficiency compared to the current non-automated process."

    "Việc triển khai một hệ thống tự động sẽ cải thiện đáng kể hiệu quả so với quy trình không tự động hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quá trình, quy trình
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý
Noun automation sự tự động hóa
Verb process xử lý, chế biến
Verb automate tự động hóa
Adjective automated đã được tự động hóa
Adjective automatic tự động
Adverb automatically một cách tự động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non (not)
Greek
autos (self)
Greek
matos (moving)
Old French
automate (self-acting machine)
Latin
procedere (to advance)
Old French
proces (journey, development)
English
automate
English
process
English
non-automated process

Nguồn gốc của 'non-automated process'

Cụm từ 'non-automated process' là sự kết hợp của ba yếu tố có nguồn gốc khác nhau. 'Non-' có nghĩa 'không', đến từ tiếng Latin cổ. 'Automated' (được tự động hóa) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'autos' (tự) và 'matos' (di chuyển, hành động), qua tiếng Pháp cổ 'automate' để chỉ máy móc tự động. Còn 'process' (quá trình) xuất phát từ tiếng Latin 'procedere' nghĩa là 'tiến lên', 'di chuyển về phía trước', qua tiếng Pháp cổ 'proces'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một quá trình cần sự can thiệp của con người, không thực hiện bằng máy móc tự động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quy trình làm việc trong đó con người đóng vai trò trung tâm, chẳng hạn như quy trình sản xuất thủ công, quy trình kiểm tra chất lượng bằng mắt thường, hoặc quy trình ra quyết định dựa trên kinh nghiệm và phán đoán cá nhân. Ngược lại với 'automated process' (quy trình tự động), 'non-automated process' nhấn mạnh vào sự tham gia trực tiếp của con người.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của quy trình: 'This step in the non-automated process...'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của quy trình: 'This non-automated process is for...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-automated process
  • manual manual non-automated process
    (quá trình không tự động thủ công)
  • traditional traditional non-automated process
    (quá trình không tự động truyền thống)
  • labor-intensive labor-intensive non-automated process
    (quá trình không tự động tốn nhiều sức lao động)
  • human-driven human-driven non-automated process
    (quá trình không tự động do con người điều khiển)
Verb + non-automated process
  • manage manage a non-automated process
    (quản lý một quá trình không tự động)
  • conduct conduct a non-automated process
    (tiến hành một quá trình không tự động)
  • oversee oversee a non-automated process
    (giám sát một quá trình không tự động)
  • rely on rely on a non-automated process
    (dựa vào một quá trình không tự động)

Idioms

  • transition to a non-automated process

    chuyển đổi sang một quá trình không tự động (thường vì lý do đặc biệt hoặc khi hệ thống tự động gặp trục trặc)

    "Due to unexpected software errors, we had to transition to a non-automated process for data entry."

    (Do lỗi phần mềm bất ngờ, chúng tôi phải chuyển sang một quá trình không tự động để nhập liệu.)

  • rely on a non-automated process

    dựa vào một quá trình không tự động (ám chỉ sự phụ thuộc vào sự can thiệp của con người)

    "Many artists still rely on a non-automated process for creating unique pieces."

    (Nhiều nghệ sĩ vẫn dựa vào một quá trình không tự động để tạo ra các tác phẩm độc đáo.)

  • maintain a non-automated process

    duy trì một quá trình không tự động (ám chỉ việc giữ nguyên cách làm truyền thống hoặc thủ công một cách có chủ đích)

    "For certain delicate stages of production, the company chooses to maintain a non-automated process to ensure precision."

    (Đối với những giai đoạn sản xuất tinh tế nhất định, công ty chọn duy trì một quá trình không tự động để đảm bảo độ chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-automated process

Noun Phrase
Lật mặt

Một quy trình hoặc tập hợp các hành động không được thực hiện tự động hoặc bằng máy móc, mà đòi hỏi sự can thiệp của con người và các bước thủ công.

"Quality control relies on a non-automated process involving visual inspection by trained personnel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company used a non-automated process, they would require more employees.
Nếu công ty sử dụng một quy trình không tự động, họ sẽ cần nhiều nhân viên hơn.
Phủ định
If we didn't have a non-automated process, we wouldn't understand the nuances of the manual work.
Nếu chúng ta không có một quy trình không tự động, chúng ta sẽ không hiểu được các sắc thái của công việc thủ công.
Nghi vấn
Would you consider a non-automated process if it were more cost-effective in the long run?
Bạn có cân nhắc một quy trình không tự động nếu nó hiệu quả về chi phí hơn về lâu dài không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to implement a non-automated process for quality control.
Công ty sẽ triển khai một quy trình không tự động để kiểm soát chất lượng.
Phủ định
They are not going to rely on a non-automated process for the entire workflow.
Họ sẽ không dựa vào một quy trình không tự động cho toàn bộ quy trình làm việc.
Nghi vấn
Are we going to switch back to a non-automated process after the trial period?
Chúng ta có định chuyển lại quy trình không tự động sau giai đoạn thử nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-automated process".

Giá trị của Lao động Thủ công và Sự Độc đáo

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các ngành nghề thủ công, nghệ thuật truyền thống hoặc các dịch vụ cá nhân hóa, các quá trình không tự động (non-automated process) được đánh giá cao. Nó tượng trưng cho sự khéo léo, tỉ mỉ của con người, tạo ra những sản phẩm có giá trị độc đáo, mang đậm dấu ấn cá nhân và khác biệt rõ rệt so với hàng loạt được sản xuất tự động.

Cân bằng giữa Hiệu quả và Yếu tố Con người

Trong bối cảnh kỷ nguyên số, khi tự động hóa và AI ngày càng phát triển, việc duy trì các quá trình không tự động thường là một quyết định cân nhắc. Nó có thể liên quan đến chi phí cao hơn, tốc độ chậm hơn hoặc tiềm ẩn rủi ro sai sót do con người. Tuy nhiên, nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ năng con người, sự sáng tạo và tương tác trực tiếp, vốn là những yếu tố mà máy móc khó có thể thay thế hoàn toàn trong nhiều lĩnh vực.