(Top Banner Ad)
non-binary
B2
adjective B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

non-binary

UK: /ˌnɒnˈbaɪnəri/ • US: /ˌnɑːnˈbaɪneri/

Nghĩa tiếng Việt

phi nhị nguyên giới người thuộc giới tính thứ ba không xác định rõ là nam hay nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or being a gender identity that is not exclusively male or female.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc là một bản dạng giới không chỉ hoàn toàn là nam hoặc nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alex identifies as non-binary and uses they/them pronouns."

    "Alex xác định mình là người phi nhị nguyên giới và sử dụng đại từ họ/chúng."

  • "They are a non-binary artist exploring themes of identity in their work."

    "Họ là một nghệ sĩ phi nhị nguyên giới khám phá các chủ đề về bản sắc trong tác phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective non-binary không nhị nguyên (chỉ bản dạng giới không thuộc riêng nam hoặc nữ)
Noun non-binary người có bản dạng giới không nhị nguyên
Adjective binary thuộc về hai, nhị phân
Noun binary hệ nhị phân
Noun gender giới tính
Noun Phrase gender identity bản dạng giới

Synonyms

genderqueer (thuộc giới tính thứ ba, không tuân theo các quy tắc giới tính truyền thống)gender non-conforming (không tuân thủ các quy tắc giới tính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
binarius
English
non-binary

Nguồn gốc từ 'non-binary'

Từ 'non-binary' được hình thành từ tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không') và từ 'binary' (nghĩa là 'nhị phân', chỉ hai lựa chọn, thường là nam hoặc nữ trong bối cảnh giới tính). Thuật ngữ này ra đời để mô tả những bản dạng giới không thuộc hai giới tính truyền thống đã được định sẵn, mở rộng cách hiểu về giới tính là một phổ đa dạng.

Usage Note

Tính từ 'non-binary' dùng để mô tả bản dạng giới của một người không nằm trong hệ nhị phân giới tính truyền thống (nam/nữ). Nó khác với 'genderqueer', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều cách thể hiện giới khác nhau, trong đó có cả non-binary.
Khi sử dụng 'non-binary' như một danh từ, nó thường dùng để chỉ một cá nhân cụ thể. Cần phân biệt với 'gender fluidity', là sự thay đổi giữa các bản dạng giới khác nhau theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

non-binary + Noun
  • identity non-binary identity
    (bản dạng không nhị nguyên)
  • person non-binary person
    (người không nhị nguyên)
  • pronouns non-binary pronouns
    (đại từ nhân xưng của người không nhị nguyên)
  • community non-binary community
    (cộng đồng người không nhị nguyên)
Verb + non-binary (concept/people)
  • identify identify as non-binary
    (xác định bản dạng giới là không nhị nguyên)
  • support support non-binary rights
    (ủng hộ quyền của người không nhị nguyên)
Adjective/Adverb + non-binary (person/people)
  • young young non-binary people
    (những người trẻ không nhị nguyên)
  • openly openly non-binary individual
    (cá nhân công khai là người không nhị nguyên)

Idioms

  • on the non-binary spectrum

    nằm trong phổ giới không nhị nguyên

    "Many people find themselves somewhere on the non-binary spectrum."

    (Nhiều người thấy bản thân nằm đâu đó trong phổ giới không nhị nguyên.)

  • to identify as non-binary

    xác định bản dạng giới là không nhị nguyên

    "They identify as non-binary and use they/them pronouns."

    (Họ xác định bản dạng giới là không nhị nguyên và sử dụng đại từ 'they/them'.)

  • gender non-binary

    giới tính không nhị nguyên (chỉ bản dạng giới)

    "Some societies are becoming more accepting of gender non-binary identities."

    (Một số xã hội đang trở nên chấp nhận hơn các bản dạng giới không nhị nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-binary

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc là một bản dạng giới không chỉ hoàn toàn là nam hoặc nữ.

"Alex identifies as non-binary and uses they/them pronouns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she identified as a non-binary person.
Cô ấy nói rằng cô ấy xác định mình là một người phi nhị nguyên giới.
Phủ định
He said that he did not know anyone who identified as non-binary gender.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết ai xác định là giới tính phi nhị nguyên.
Nghi vấn
They asked if the speaker was non-binary.
Họ hỏi liệu người nói có phải là người phi nhị nguyên giới hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the conference, I had already met several non-binary people who were experts in the field.
Trước hội nghị, tôi đã gặp một vài người phi nhị giới là những chuyên gia trong lĩnh vực này.
Phủ định
She hadn't realized he had identified as non-binary gender until he corrected her pronouns.
Cô ấy đã không nhận ra anh ấy xác định là giới tính phi nhị giới cho đến khi anh ấy sửa cách cô ấy dùng đại từ.
Nghi vấn
Had they considered themselves non-binary before coming out to their family?
Họ đã xem bản thân là người phi nhị giới trước khi công khai với gia đình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-binary".

Hiểu về Giới tính là một Phổ

Thuật ngữ 'non-binary' giúp mở rộng cách hiểu về giới tính, không chỉ giới hạn ở nam và nữ. Nó bao gồm nhiều bản dạng giới khác nhau nằm ngoài hệ nhị nguyên truyền thống, khẳng định rằng giới tính là một phổ đa dạng và cá nhân.

Tầm quan trọng của Đại từ Nhân xưng

Việc sử dụng đúng đại từ nhân xưng (ví dụ: 'they/them' thay vì 'he/she') là một cách quan trọng để thể hiện sự tôn trọng đối với người không nhị nguyên và bản dạng giới của họ, góp phần tạo nên một môi trường hòa nhập hơn.