non-binary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or being a gender identity that is not exclusively male or female.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc là một bản dạng giới không chỉ hoàn toàn là nam hoặc nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alex identifies as non-binary and uses they/them pronouns."
"Alex xác định mình là người phi nhị nguyên giới và sử dụng đại từ họ/chúng."
-
"They are a non-binary artist exploring themes of identity in their work."
"Họ là một nghệ sĩ phi nhị nguyên giới khám phá các chủ đề về bản sắc trong tác phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | non-binary | không nhị nguyên (chỉ bản dạng giới không thuộc riêng nam hoặc nữ) |
| Noun | non-binary | người có bản dạng giới không nhị nguyên |
| Adjective | binary | thuộc về hai, nhị phân |
| Noun | binary | hệ nhị phân |
| Noun | gender | giới tính |
| Noun Phrase | gender identity | bản dạng giới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'non-binary' dùng để mô tả bản dạng giới của một người không nằm trong hệ nhị phân giới tính truyền thống (nam/nữ). Nó khác với 'genderqueer', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều cách thể hiện giới khác nhau, trong đó có cả non-binary.
Khi sử dụng 'non-binary' như một danh từ, nó thường dùng để chỉ một cá nhân cụ thể. Cần phân biệt với 'gender fluidity', là sự thay đổi giữa các bản dạng giới khác nhau theo thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
identity non-binary identity (bản dạng không nhị nguyên)
-
person non-binary person (người không nhị nguyên)
-
pronouns non-binary pronouns (đại từ nhân xưng của người không nhị nguyên)
-
community non-binary community (cộng đồng người không nhị nguyên)
-
identify identify as non-binary (xác định bản dạng giới là không nhị nguyên)
-
support support non-binary rights (ủng hộ quyền của người không nhị nguyên)
-
young young non-binary people (những người trẻ không nhị nguyên)
-
openly openly non-binary individual (cá nhân công khai là người không nhị nguyên)
Idioms
-
on the non-binary spectrum
nằm trong phổ giới không nhị nguyên
"Many people find themselves somewhere on the non-binary spectrum."
(Nhiều người thấy bản thân nằm đâu đó trong phổ giới không nhị nguyên.)
-
to identify as non-binary
xác định bản dạng giới là không nhị nguyên
"They identify as non-binary and use they/them pronouns."
(Họ xác định bản dạng giới là không nhị nguyên và sử dụng đại từ 'they/them'.)
-
gender non-binary
giới tính không nhị nguyên (chỉ bản dạng giới)
"Some societies are becoming more accepting of gender non-binary identities."
(Một số xã hội đang trở nên chấp nhận hơn các bản dạng giới không nhị nguyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-binary
adjectiveLiên quan đến hoặc là một bản dạng giới không chỉ hoàn toàn là nam hoặc nữ.
"Alex identifies as non-binary and uses they/them pronouns."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she identified as a non-binary person. |
Cô ấy nói rằng cô ấy xác định mình là một người phi nhị nguyên giới. |
| Phủ định | He said that he did not know anyone who identified as non-binary gender. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết ai xác định là giới tính phi nhị nguyên. |
| Nghi vấn | They asked if the speaker was non-binary. |
Họ hỏi liệu người nói có phải là người phi nhị nguyên giới hay không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the conference, I had already met several non-binary people who were experts in the field. |
Trước hội nghị, tôi đã gặp một vài người phi nhị giới là những chuyên gia trong lĩnh vực này. |
| Phủ định | She hadn't realized he had identified as non-binary gender until he corrected her pronouns. |
Cô ấy đã không nhận ra anh ấy xác định là giới tính phi nhị giới cho đến khi anh ấy sửa cách cô ấy dùng đại từ. |
| Nghi vấn | Had they considered themselves non-binary before coming out to their family? |
Họ đã xem bản thân là người phi nhị giới trước khi công khai với gia đình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-binary".
