(Top Banner Ad)
non-conventional medicine
C1
Danh từ C1 Y học

non-conventional medicine

UK: /ˌnɒn.kənˈven.ʃən.əl ˈmed.ɪ.sən/ • US: /ˌnɑːn.kənˈven.ʃən.əl ˈmed.ɪ.sən/

Nghĩa tiếng Việt

y học phi chính thống y học bổ sung và thay thế các phương pháp chữa bệnh thay thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical treatments that are not part of standard medical practice.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp điều trị y tế không thuộc một phần của thực hành y học tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people turn to non-conventional medicine for pain relief when traditional treatments fail."

    "Nhiều người tìm đến các phương pháp y học không chính thống để giảm đau khi các phương pháp điều trị truyền thống thất bại."

  • "The study explored the use of non-conventional medicine in cancer treatment."

    "Nghiên cứu đã khám phá việc sử dụng y học không chính thống trong điều trị ung thư."

  • "Non-conventional medicine is often based on traditional practices."

    "Y học không chính thống thường dựa trên các thực hành truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention sự quy ước, hội nghị
Noun conventionality tính quy ước, sự tuân thủ quy ước
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Adverb conventionally một cách thông thường, theo quy ước
Adjective non-conventional không theo quy ước, không chính thống
Adverb non-conventionally một cách không theo quy ước
Noun medicine y học, thuốc
Adjective medicinal có tính chất y học, chữa bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
non- (prefix, meaning 'not')
Latin
conventionalis (from con- 'together' + venire 'to come')
English
conventional (meaning 'following accepted custom')
Latin
medicina (meaning 'art of healing')
Old French
medecine
Middle English
medycyn
English
medicine (meaning 'the science or practice of the diagnosis, treatment, and prevention of disease')

Nguồn gốc của "Y học không chính thống"

Cụm từ "non-conventional medicine" được ghép từ "non-" (tiền tố tiếng Latin nghĩa là 'không'), "conventional" (từ tiếng Latin 'conventionalis' nghĩa là 'theo quy ước, thông thường') và "medicine" (từ tiếng Latin 'medicina' nghĩa là 'nghệ thuật chữa bệnh'). Khi kết hợp lại, nó mô tả những phương pháp chữa bệnh không tuân theo các tiêu chuẩn hay thực hành được chấp nhận rộng rãi trong y học chính thống (y học phương Tây hiện đại).

Usage Note

Cụm từ này bao gồm các phương pháp điều trị khác với các phương pháp y học chính thống, thường được khoa học chứng minh. Nó bao gồm các liệu pháp như châm cứu, xoa bóp trị liệu, thảo dược và các hình thức y học thay thế khác. Đôi khi được gọi là 'complementary medicine' (y học bổ sung) khi sử dụng cùng với y học chính thống, hoặc 'alternative medicine' (y học thay thế) khi được sử dụng thay thế cho y học chính thống.

Prepositions

of to for

* of: chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc loại. Ví dụ: Types of non-conventional medicine.
* to: chỉ mục đích hoặc liên quan. Ví dụ: An alternative to conventional medicine.
* for: chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: Used for pain relief.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-conventional medicine
  • alternative alternative non-conventional medicine
    (y học không chính thống thay thế)
  • complementary complementary non-conventional medicine
    (y học không chính thống bổ sung)
  • traditional traditional non-conventional medicine
    (y học không chính thống truyền thống (ví dụ: y học cổ truyền))
  • various various non-conventional medicine approaches
    (các phương pháp y học không chính thống khác nhau)
  • holistic holistic non-conventional medicine
    (y học không chính thống toàn diện (chữa cả thân và tâm))
Verb + non-conventional medicine
  • practice practice non-conventional medicine
    (thực hành y học không chính thống)
  • use use non-conventional medicine
    (sử dụng y học không chính thống)
  • turn to turn to non-conventional medicine
    (tìm đến/chuyển sang y học không chính thống)
  • explore explore non-conventional medicine options
    (khám phá các lựa chọn y học không chính thống)
  • research research non-conventional medicine
    (nghiên cứu y học không chính thống)
Noun/Preposition + non-conventional medicine
  • proponents of proponents of non-conventional medicine
    (những người ủng hộ y học không chính thống)
  • approaches to approaches to non-conventional medicine
    (các phương pháp tiếp cận y học không chính thống)
  • the field of the field of non-conventional medicine
    (lĩnh vực y học không chính thống)
  • debate over debate over non-conventional medicine
    (cuộc tranh luận về y học không chính thống)

Idioms

  • turn to non-conventional medicine

    tìm đến, chuyển sang y học không chính thống (khi y học chính thống không hiệu quả hoặc vì lý do cá nhân)

    "After years of conventional treatment, she decided to turn to non-conventional medicine for her chronic pain."

    (Sau nhiều năm điều trị bằng y học chính thống, cô ấy quyết định tìm đến y học không chính thống để trị chứng đau mãn tính của mình.)

  • explore non-conventional medicine options

    khám phá các lựa chọn/phương pháp y học không chính thống (để tìm ra cách điều trị phù hợp)

    "Many people with rare diseases explore non-conventional medicine options when conventional treatments are limited."

    (Nhiều người mắc bệnh hiếm đã khám phá các lựa chọn y học không chính thống khi các phương pháp điều trị truyền thống còn hạn chế.)

  • integrate non-conventional medicine

    tích hợp/kết hợp y học không chính thống (vào hệ thống chăm sóc sức khỏe hoặc kế hoạch điều trị)

    "Some clinics are starting to integrate non-conventional medicine with conventional treatments for a holistic approach."

    (Một số phòng khám đang bắt đầu tích hợp y học không chính thống với các phương pháp điều trị truyền thống để có một cách tiếp cận toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-conventional medicine

Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp điều trị y tế không thuộc một phần của thực hành y học tiêu chuẩn.

"Many people turn to non-conventional medicine for pain relief when traditional treatments fail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to rely heavily on non-conventional medicine before modern treatments became accessible.
Bà tôi đã từng dựa rất nhiều vào y học phi truyền thống trước khi các phương pháp điều trị hiện đại trở nên dễ tiếp cận.
Phủ định
They didn't use to believe in non-conventional medicine, but now they are more open to it.
Họ đã từng không tin vào y học phi truyền thống, nhưng bây giờ họ cởi mở hơn với nó.
Nghi vấn
Did people use to consider acupuncture as non-conventional medicine in the past?
Ngày xưa người ta có coi châm cứu là y học phi truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-conventional medicine".

Sự phân biệt trong Y học phương Tây

Ở các nước phương Tây, y học thường được chia thành 'y học chính thống' (conventional medicine), tức là các phương pháp điều trị được nghiên cứu khoa học và chấp nhận rộng rãi, và 'y học không chính thống' (non-conventional medicine), hay còn gọi là y học bổ sung và thay thế (CAM - Complementary and Alternative Medicine). Các phương pháp này bao gồm châm cứu, liệu pháp thảo dược, yoga, thiền định, v.v., thường được dùng bổ trợ hoặc thay thế y học chính thống.

Quan điểm và Nghiên cứu

Mặc dù y học không chính thống ngày càng phổ biến, nhưng hiệu quả và tính an toàn của nhiều phương pháp vẫn đang là chủ đề của các cuộc tranh luận và nghiên cứu khoa học. Trong khi một số phương pháp đã được chứng minh là có lợi ích nhất định (ví dụ: châm cứu giảm đau), những phương pháp khác vẫn chưa có bằng chứng khoa học mạnh mẽ để hỗ trợ. Quan điểm của công chúng về y học không chính thống rất đa dạng, từ tin tưởng tuyệt đối đến hoài nghi.