non-essential item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An item that is not considered necessary or vital for survival or daily life.
Vietnamese Meaning
Một mặt hàng không được coi là cần thiết hoặc quan trọng cho sự sống còn hoặc cuộc sống hàng ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the lockdown, only essential businesses were allowed to remain open, selling essential items; non-essential items could only be purchased online."
"Trong thời gian phong tỏa, chỉ các doanh nghiệp thiết yếu mới được phép mở cửa, bán các mặt hàng thiết yếu; các mặt hàng không thiết yếu chỉ có thể được mua trực tuyến."
-
"Cosmetics and designer clothing are often considered non-essential items."
"Mỹ phẩm và quần áo hàng hiệu thường được coi là mặt hàng không thiết yếu."
-
"The store stopped selling non-essential items during the economic downturn."
"Cửa hàng đã ngừng bán các mặt hàng không thiết yếu trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | essential | cần thiết, thiết yếu |
| Noun | essence | bản chất, cốt lõi |
| Adverb | essentially | về cơ bản, về bản chất |
| Adjective | non-essential | không cần thiết, không thiết yếu |
| Noun | item | món đồ, mục |
| Verb | itemize | liệt kê từng mục |
| Noun | itemization | sự liệt kê từng mục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, đặc biệt là khi phân biệt giữa hàng hóa thiết yếu (essential goods) và hàng hóa không thiết yếu (non-essential goods). Nó mang ý nghĩa về mức độ quan trọng và cần thiết của một sản phẩm đối với nhu cầu cơ bản của con người. Trong thời kỳ khủng hoảng hoặc phong tỏa, việc mua bán hàng hóa không thiết yếu có thể bị hạn chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury non-essential item (mặt hàng xa xỉ không thiết yếu)
-
discretionary discretionary non-essential item (mặt hàng không thiết yếu tùy ý (có thể cắt giảm))
-
personal personal non-essential item (đồ dùng cá nhân không thiết yếu)
-
purchase purchase non-essential items (mua các mặt hàng không thiết yếu)
-
restrict restrict non-essential items (hạn chế các mặt hàng không thiết yếu)
-
ban ban non-essential items (cấm các mặt hàng không thiết yếu)
-
cut back on cut back on non-essential items (cắt giảm các mặt hàng không thiết yếu)
-
list of list of non-essential items (danh sách các mặt hàng không thiết yếu)
-
sale of sale of non-essential items (việc bán các mặt hàng không thiết yếu)
Idioms
-
cut back on non-essential items
cắt giảm các mặt hàng không thiết yếu
"During tough economic times, many families have to cut back on non-essential items."
(Trong thời buổi kinh tế khó khăn, nhiều gia đình phải cắt giảm các mặt hàng không thiết yếu.)
-
distinguish between essential and non-essential items
phân biệt giữa các mặt hàng thiết yếu và không thiết yếu
"It's important to learn how to distinguish between essential and non-essential items when budgeting."
(Điều quan trọng là phải học cách phân biệt giữa các mặt hàng thiết yếu và không thiết yếu khi lập ngân sách.)
-
restrict non-essential items
hạn chế các mặt hàng không thiết yếu
"The government decided to restrict non-essential items during the lockdown."
(Chính phủ quyết định hạn chế các mặt hàng không thiết yếu trong thời gian phong tỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-essential item
Danh từMột mặt hàng không được coi là cần thiết hoặc quan trọng cho sự sống còn hoặc cuộc sống hàng ngày.
"During the lockdown, only essential businesses were allowed to remain open, selling essential items; non-essential items could only be purchased online."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A non-essential item is often purchased on impulse. |
Một món đồ không thiết yếu thường được mua một cách bốc đồng. |
| Phủ định | These items aren't non-essential items for all the people. |
Những mặt hàng này không phải là mặt hàng không thiết yếu đối với tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Are non-essential items subject to higher taxes? |
Các mặt hàng không thiết yếu có phải chịu thuế cao hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential item".
