(Top Banner Ad)
non-essential item
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Bán lẻ

non-essential item

UK: /ˌnɒn ɪˈsenʃəl ˈaɪtəm/ • US: /ˌnɑːn ɪˈsenʃəl ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

mặt hàng không thiết yếu hàng hóa không thiết yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item that is not considered necessary or vital for survival or daily life.

Vietnamese Meaning

Một mặt hàng không được coi là cần thiết hoặc quan trọng cho sự sống còn hoặc cuộc sống hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the lockdown, only essential businesses were allowed to remain open, selling essential items; non-essential items could only be purchased online."

    "Trong thời gian phong tỏa, chỉ các doanh nghiệp thiết yếu mới được phép mở cửa, bán các mặt hàng thiết yếu; các mặt hàng không thiết yếu chỉ có thể được mua trực tuyến."

  • "Cosmetics and designer clothing are often considered non-essential items."

    "Mỹ phẩm và quần áo hàng hiệu thường được coi là mặt hàng không thiết yếu."

  • "The store stopped selling non-essential items during the economic downturn."

    "Cửa hàng đã ngừng bán các mặt hàng không thiết yếu trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective essential cần thiết, thiết yếu
Noun essence bản chất, cốt lõi
Adverb essentially về cơ bản, về bản chất
Adjective non-essential không cần thiết, không thiết yếu
Noun item món đồ, mục
Verb itemize liệt kê từng mục
Noun itemization sự liệt kê từng mục

Synonyms

luxury item (mặt hàng xa xỉ)discretionary purchase (hàng hóa tùy chọn)

Antonyms

essential item (mặt hàng thiết yếu)necessity (nhu yếu phẩm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
esse
Latin
item
Late Latin
essentialis
Old French
essentiel
Old French
item
English
essential
English
item
Modern English
non-essential
Modern English
non-essential item

Nguồn gốc của 'non-'

Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không' hoặc 'phi'. Nó là một trong những tiền tố phủ định phổ biến nhất trong tiếng Anh, giúp tạo ra các từ có nghĩa đối lập hoặc thiếu vắng một phẩm chất nào đó, như 'non-stop' (không ngừng) hay 'non-profit' (phi lợi nhuận).

Sự ra đời của cụm từ 'non-essential item'

Cụm từ 'non-essential item' (mặt hàng không thiết yếu) là một cấu trúc tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Mặc dù các thành phần 'non-', 'essential' và 'item' đã tồn tại từ lâu, sự kết hợp này trở nên phổ biến rộng rãi hơn trong thế kỷ 20 và 21, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế, bán lẻ và các tình huống khủng hoảng (ví dụ: đại dịch, khi các chính phủ cần phân loại hàng hóa để hạn chế hoạt động).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, đặc biệt là khi phân biệt giữa hàng hóa thiết yếu (essential goods) và hàng hóa không thiết yếu (non-essential goods). Nó mang ý nghĩa về mức độ quan trọng và cần thiết của một sản phẩm đối với nhu cầu cơ bản của con người. Trong thời kỳ khủng hoảng hoặc phong tỏa, việc mua bán hàng hóa không thiết yếu có thể bị hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-essential item
  • luxury luxury non-essential item
    (mặt hàng xa xỉ không thiết yếu)
  • discretionary discretionary non-essential item
    (mặt hàng không thiết yếu tùy ý (có thể cắt giảm))
  • personal personal non-essential item
    (đồ dùng cá nhân không thiết yếu)
Verb + non-essential item
  • purchase purchase non-essential items
    (mua các mặt hàng không thiết yếu)
  • restrict restrict non-essential items
    (hạn chế các mặt hàng không thiết yếu)
  • ban ban non-essential items
    (cấm các mặt hàng không thiết yếu)
  • cut back on cut back on non-essential items
    (cắt giảm các mặt hàng không thiết yếu)
Noun + non-essential item (modifying noun)
  • list of list of non-essential items
    (danh sách các mặt hàng không thiết yếu)
  • sale of sale of non-essential items
    (việc bán các mặt hàng không thiết yếu)

Idioms

  • cut back on non-essential items

    cắt giảm các mặt hàng không thiết yếu

    "During tough economic times, many families have to cut back on non-essential items."

    (Trong thời buổi kinh tế khó khăn, nhiều gia đình phải cắt giảm các mặt hàng không thiết yếu.)

  • distinguish between essential and non-essential items

    phân biệt giữa các mặt hàng thiết yếu và không thiết yếu

    "It's important to learn how to distinguish between essential and non-essential items when budgeting."

    (Điều quan trọng là phải học cách phân biệt giữa các mặt hàng thiết yếu và không thiết yếu khi lập ngân sách.)

  • restrict non-essential items

    hạn chế các mặt hàng không thiết yếu

    "The government decided to restrict non-essential items during the lockdown."

    (Chính phủ quyết định hạn chế các mặt hàng không thiết yếu trong thời gian phong tỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-essential item

Danh từ
Lật mặt

Một mặt hàng không được coi là cần thiết hoặc quan trọng cho sự sống còn hoặc cuộc sống hàng ngày.

"During the lockdown, only essential businesses were allowed to remain open, selling essential items; non-essential items could only be purchased online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A non-essential item is often purchased on impulse.
Một món đồ không thiết yếu thường được mua một cách bốc đồng.
Phủ định
These items aren't non-essential items for all the people.
Những mặt hàng này không phải là mặt hàng không thiết yếu đối với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Are non-essential items subject to higher taxes?
Các mặt hàng không thiết yếu có phải chịu thuế cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential item".

Văn hóa tiêu dùng và sự ưu tiên

Khái niệm 'non-essential item' phản ánh văn hóa tiêu dùng hiện đại và sự cần thiết phải ưu tiên chi tiêu, đặc biệt trong giai đoạn khó khăn tài chính. Điều gì là 'không thiết yếu' có thể mang tính chủ quan và thay đổi dựa trên giá trị cá nhân cũng như chuẩn mực xã hội. Một món đồ xa xỉ đối với người này có thể là 'thiết yếu' đối với người khác tùy thuộc vào hoàn cảnh và lối sống.

Chính sách công trong khủng hoảng

Cụm từ này trở nên nổi bật trong nhận thức cộng đồng trong các sự kiện như đại dịch COVID-19, khi các chính phủ phải đưa ra quyết định về những doanh nghiệp nào là 'thiết yếu' và những mặt hàng nào được phép bán. Việc phân loại này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày của người dân và nền kinh tế, đôi khi gây ra tranh cãi về ranh giới giữa 'thiết yếu' và 'không thiết yếu'.