(Top Banner Ad)
non-fat
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

non-fat

UK: /ˌnɒnˈfæt/ • US: /ˌnɑːnˈfæt/

Nghĩa tiếng Việt

không béo tách béo không có chất béo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing little or no fat.

Vietnamese Meaning

Chứa ít hoặc không chứa chất béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always buy non-fat yogurt."

    "Tôi luôn mua sữa chua không béo."

  • "She ordered a non-fat latte."

    "Cô ấy đã gọi một ly latte không béo."

  • "This salad dressing is non-fat."

    "Loại sốt salad này không béo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fat béo, mập
Noun fat chất béo
Verb fatten vỗ béo, làm béo lên
Noun fatness sự béo, mập
Adjective fat-free không chất béo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old English
fæt
Modern English
non-fat

Nguồn gốc của 'non-fat'

Từ 'non-fat' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không' hoặc 'không có'. Phần 'fat' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæt', dùng để chỉ chất béo. Khi kết hợp lại, 'non-fat' có nghĩa là 'không chất béo' hoặc 'ít chất béo', thường dùng để mô tả thực phẩm. Sự phổ biến của từ này bùng nổ vào cuối thế kỷ 20, cùng với xu hướng ăn uống lành mạnh và các sản phẩm giảm béo.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm sữa, thực phẩm hoặc đồ uống đã được loại bỏ hoặc giảm lượng chất béo. Thường thấy trên nhãn sản phẩm. Khác với 'low-fat' (ít béo) vì 'non-fat' chỉ lượng chất béo bằng hoặc gần bằng 0. Cần phân biệt với 'fat-free' (không béo), có thể được sử dụng thay thế cho 'non-fat' nhưng đôi khi có thể mang nghĩa chặt chẽ hơn về quy trình sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

non-fat + Noun
  • yogurt non-fat yogurt
    (sữa chua không béo)
  • milk non-fat milk
    (sữa không béo (sữa tách kem))
  • cheese non-fat cheese
    (phô mai không béo)
  • dessert non-fat dessert
    (món tráng miệng không béo)
  • option non-fat option
    (lựa chọn không béo)

Idioms

  • choose non-fat (products)

    lựa chọn (sản phẩm) không béo

    "Many people choose non-fat yogurt for their breakfast."

    (Nhiều người chọn sữa chua không béo cho bữa sáng của họ.)

  • opt for non-fat (alternatives)

    chọn (các lựa chọn thay thế) không béo

    "She decided to opt for non-fat alternatives to cut down on calories."

    (Cô ấy quyết định chọn các lựa chọn thay thế không béo để giảm calo.)

  • stick to a non-fat (diet)

    tuân thủ (chế độ ăn) không béo

    "If you're trying to lose weight, it's best to stick to a non-fat diet."

    (Nếu bạn đang cố gắng giảm cân, tốt nhất là nên tuân thủ chế độ ăn không béo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-fat

Tính từ
Lật mặt

Chứa ít hoặc không chứa chất béo.

"I always buy non-fat yogurt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the bakery will have started using non-fat milk in all their cakes.
Đến năm sau, tiệm bánh sẽ bắt đầu sử dụng sữa không béo trong tất cả các loại bánh của họ.
Phủ định
By the end of the week, she won't have switched to non-fat yogurt for her breakfast.
Đến cuối tuần, cô ấy vẫn sẽ chưa chuyển sang dùng sữa chua không béo cho bữa sáng của mình.
Nghi vấn
Will the chef have developed a delicious non-fat dessert by the time the competition starts?
Liệu đầu bếp đã phát triển một món tráng miệng không béo ngon miệng vào thời điểm cuộc thi bắt đầu chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This non-fat yogurt is less flavorful than the regular one.
Sữa chua không béo này ít hương vị hơn loại thông thường.
Phủ định
This non-fat milk isn't as creamy as whole milk.
Sữa không béo này không béo ngậy bằng sữa nguyên kem.
Nghi vấn
Is this the least non-fat milk you have?
Đây có phải là loại sữa ít béo nhất bạn có?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-fat".

Phong trào 'Không chất béo' và Sức khỏe

Vào những năm 1980 và 1990, có một phong trào lớn ở các nước phương Tây ủng hộ việc cắt giảm chất béo trong chế độ ăn uống, dẫn đến sự bùng nổ của các sản phẩm 'non-fat' (không béo) hoặc 'low-fat' (ít béo) trên thị trường. Người tiêu dùng tin rằng việc tránh chất béo sẽ giúp họ giảm cân và khỏe mạnh hơn, mặc dù sau này khoa học dinh dưỡng đã làm rõ rằng không phải tất cả các loại chất béo đều có hại và đường thường được thêm vào các sản phẩm 'non-fat' để cải thiện hương vị.

Nhận thức của người tiêu dùng và Tiếp thị

Ngày nay, nhãn mác 'non-fat' trên sản phẩm không chỉ là một tuyên bố về thành phần mà còn là một công cụ tiếp thị mạnh mẽ. Nó hấp dẫn những người quan tâm đến sức khỏe, đang ăn kiêng hoặc muốn duy trì cân nặng. Tuy nhiên, người tiêu dùng hiện đại cũng trở nên thông thái hơn, thường xem xét kỹ lưỡng các thành phần khác như đường hoặc calo tổng thể, thay vì chỉ tập trung vào việc có hay không có chất béo.