non-fat
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-fat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chứa ít hoặc không chứa chất béo.
Definition (English Meaning)
Containing little or no fat.
Ví dụ Thực tế với 'Non-fat'
-
"I always buy non-fat yogurt."
"Tôi luôn mua sữa chua không béo."
-
"She ordered a non-fat latte."
"Cô ấy đã gọi một ly latte không béo."
-
"This salad dressing is non-fat."
"Loại sốt salad này không béo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Non-fat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: non-fat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Non-fat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm sữa, thực phẩm hoặc đồ uống đã được loại bỏ hoặc giảm lượng chất béo. Thường thấy trên nhãn sản phẩm. Khác với 'low-fat' (ít béo) vì 'non-fat' chỉ lượng chất béo bằng hoặc gần bằng 0. Cần phân biệt với 'fat-free' (không béo), có thể được sử dụng thay thế cho 'non-fat' nhưng đôi khi có thể mang nghĩa chặt chẽ hơn về quy trình sản xuất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-fat'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By next year, the bakery will have started using non-fat milk in all their cakes.
|
Đến năm sau, tiệm bánh sẽ bắt đầu sử dụng sữa không béo trong tất cả các loại bánh của họ. |
| Phủ định |
By the end of the week, she won't have switched to non-fat yogurt for her breakfast.
|
Đến cuối tuần, cô ấy vẫn sẽ chưa chuyển sang dùng sữa chua không béo cho bữa sáng của mình. |
| Nghi vấn |
Will the chef have developed a delicious non-fat dessert by the time the competition starts?
|
Liệu đầu bếp đã phát triển một món tráng miệng không béo ngon miệng vào thời điểm cuộc thi bắt đầu chưa? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This non-fat yogurt is less flavorful than the regular one.
|
Sữa chua không béo này ít hương vị hơn loại thông thường. |
| Phủ định |
This non-fat milk isn't as creamy as whole milk.
|
Sữa không béo này không béo ngậy bằng sữa nguyên kem. |
| Nghi vấn |
Is this the least non-fat milk you have?
|
Đây có phải là loại sữa ít béo nhất bạn có? |