(Top Banner Ad)
non-governmental funding
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị

non-governmental funding

UK: /ˌnɒn.ɡʌvənˈmentəl ˈfʌndɪŋ/ • US: /ˌnɑːn.ɡʌvərnˈmentəl ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài trợ phi chính phủ nguồn vốn phi chính phủ nguồn tài trợ từ các tổ chức không thuộc chính phủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial resources provided by sources other than governments.

Vietnamese Meaning

Nguồn tài chính được cung cấp từ các nguồn không phải chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project relies heavily on non-governmental funding."

    "Dự án phụ thuộc rất nhiều vào nguồn tài trợ phi chính phủ."

  • "Many conservation efforts are supported by non-governmental funding."

    "Nhiều nỗ lực bảo tồn được hỗ trợ bởi nguồn tài trợ phi chính phủ."

  • "The research institute receives non-governmental funding from various foundations."

    "Viện nghiên cứu nhận được nguồn tài trợ phi chính phủ từ nhiều quỹ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ, nhà nước
Verb govern cai trị, điều hành
Adjective governmental thuộc chính phủ, mang tính chính phủ
Noun fund quỹ, nguồn vốn
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funder nhà tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, tiền tài trợ
Adjective non-governmental phi chính phủ
Noun NGO tổ chức phi chính phủ (viết tắt của Non-Governmental Organization)
Adjective nonprofit phi lợi nhuận

Synonyms

private funding (tài trợ tư nhân)philanthropic funding (tài trợ từ thiện)

Antonyms

governmental funding (tài trợ chính phủ)public funding (tài trợ công)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
non-
Greek
kybernan
Latin
gubernare
Old French
governement
English
government
Latin
fundus
Old French
fond
English
fund
English
funding

Nguồn gốc của 'tài trợ phi chính phủ'

Cụm từ 'non-governmental funding' là một sự kết hợp khá trực tiếp của các từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Non-' có nghĩa là 'không', từ tiếng Latin 'non'. 'Governmental' xuất phát từ 'government' (chính phủ), có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Hy Lạp 'kybernan' (nghĩa là lái, chỉ đạo). 'Funding' là danh động từ của 'fund' (quỹ), ban đầu từ tiếng Latin 'fundus' (nghĩa là nền tảng, cơ sở). Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả rõ ràng 'nguồn tài trợ không đến từ chính phủ', phản ánh sự độc lập và đa dạng của các nguồn vốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khoản tài trợ từ các tổ chức phi chính phủ (NGO), các tổ chức từ thiện, các công ty tư nhân, hoặc các cá nhân. Nó nhấn mạnh sự độc lập về tài chính so với chính phủ, cho phép các tổ chức hoạt động mà không bị ràng buộc hoặc kiểm soát trực tiếp bởi các chính sách của chính phủ. Khác với 'governmental funding' (tài trợ từ chính phủ) vốn thường đi kèm với các quy định và ưu tiên chính sách cụ thể, 'non-governmental funding' có thể linh hoạt hơn và hướng đến các mục tiêu đa dạng hơn.

Prepositions

for to

'funding for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc tài trợ. Ví dụ: 'Non-governmental funding for education'. 'funding to' được dùng để chỉ đối tượng nhận tài trợ. Ví dụ: 'Non-governmental funding to local charities.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-governmental funding
  • private private non-governmental funding
    (tài trợ phi chính phủ từ tư nhân)
  • charitable charitable non-governmental funding
    (tài trợ phi chính phủ từ thiện)
  • external external non-governmental funding
    (tài trợ phi chính phủ bên ngoài)
  • significant significant non-governmental funding
    (tài trợ phi chính phủ đáng kể)
  • additional additional non-governmental funding
    (tài trợ phi chính phủ bổ sung)
Verb + non-governmental funding
  • receive receive non-governmental funding
    (nhận tài trợ phi chính phủ)
  • seek seek non-governmental funding
    (tìm kiếm tài trợ phi chính phủ)
  • attract attract non-governmental funding
    (thu hút tài trợ phi chính phủ)
  • rely on rely on non-governmental funding
    (dựa vào tài trợ phi chính phủ)
  • secure secure non-governmental funding
    (đảm bảo/huy động được tài trợ phi chính phủ)
non-governmental funding + Noun
  • sources non-governmental funding sources
    (các nguồn tài trợ phi chính phủ)
  • initiatives non-governmental funding initiatives
    (các sáng kiến tài trợ phi chính phủ)
  • streams non-governmental funding streams
    (các dòng/kênh tài trợ phi chính phủ)

Idioms

  • rely heavily on non-governmental funding

    phụ thuộc nặng nề vào tài trợ phi chính phủ

    "Many local charities rely heavily on non-governmental funding to operate their programs."

    (Nhiều tổ chức từ thiện địa phương phụ thuộc nặng nề vào tài trợ phi chính phủ để vận hành các chương trình của họ.)

  • a key source of non-governmental funding

    một nguồn tài trợ phi chính phủ chủ chốt

    "Philanthropy has become a key source of non-governmental funding for scientific research."

    (Hoạt động từ thiện đã trở thành một nguồn tài trợ phi chính phủ chủ chốt cho nghiên cứu khoa học.)

  • mobilize non-governmental funding

    huy động tài trợ phi chính phủ

    "The organization's goal is to mobilize non-governmental funding for environmental conservation projects."

    (Mục tiêu của tổ chức là huy động tài trợ phi chính phủ cho các dự án bảo tồn môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-governmental funding

Danh từ
Lật mặt

Nguồn tài chính được cung cấp từ các nguồn không phải chính phủ.

"The project relies heavily on non-governmental funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-governmental funding".

Sự độc lập của các Tổ chức Phi chính phủ (NGO)

Nhiều tổ chức phi chính phủ (NGO) hoạt động dựa vào nguồn tài trợ phi chính phủ, điều này giúp họ duy trì sự độc lập khỏi ảnh hưởng của chính phủ. Sự độc lập này rất quan trọng để họ có thể chỉ trích chính sách, vận động cho các vấn đề nhạy cảm hoặc làm việc trong các lĩnh vực mà chính phủ có thể không muốn tham gia, từ đó đóng góp vào sự đa dạng của xã hội dân sự.

Vai trò của hoạt động từ thiện và gây quỹ cộng đồng

Tài trợ phi chính phủ thường bao gồm các khoản đóng góp từ cá nhân, doanh nghiệp, quỹ tư nhân và các chiến dịch gây quỹ cộng đồng. Điều này phản ánh truyền thống thiện nguyện và ý thức trách nhiệm xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây, nơi cộng đồng thường chủ động hỗ trợ các nguyên nhân xã hội và môi trường mà họ quan tâm, thể hiện niềm tin vào sức mạnh của xã hội dân sự.