(Top Banner Ad)
public funding
B2
danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

public funding

UK: /ˈpʌblɪk ˈfʌndɪŋ/ • US: /ˈpʌblɪk ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài trợ công nguồn vốn công kinh phí nhà nước tài trợ từ ngân sách nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial support provided by the government or other public sources.

Vietnamese Meaning

Hỗ trợ tài chính được cung cấp bởi chính phủ hoặc các nguồn công cộng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum relies heavily on public funding to stay open."

    "Viện bảo tàng phụ thuộc rất nhiều vào nguồn vốn công để duy trì hoạt động."

  • "Public funding is essential for scientific research."

    "Nguồn vốn công là yếu tố cần thiết cho nghiên cứu khoa học."

  • "The arts council distributes public funding to support local artists."

    "Hội đồng nghệ thuật phân phối nguồn vốn công để hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public Công chúng, cộng đồng
Adjective public Thuộc về công chúng, công cộng
Adverb publicly Công khai, trước công chúng
Noun fund Quỹ, nguồn tiền
Verb fund Cấp vốn, tài trợ
Noun funding Việc cấp vốn, nguồn tài trợ
Noun fundraiser Người/sự kiện gây quỹ
Adjective funded Được cấp vốn, có nguồn tài trợ
Adjective unfunded Không được cấp vốn, chưa có nguồn tài trợ

Synonyms

government funding (tài trợ từ chính phủ)state funding (tài trợ từ nhà nước)public finance (tài chính công)

Antonyms

Related Words

grant (khoản trợ cấp)subsidy (tiền trợ cấp)taxpayer money (tiền thuế của người dân)

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
English (16th C)
public
Latin
fundus
English (16th C)
fund
English (17th C)
funding
Modern English
public funding

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' xuất phát từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về nhân dân' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Nó thể hiện ý nghĩa về những gì chung, mở cửa cho mọi người, hoặc do cộng đồng sở hữu.

Sự phát triển của 'Funding'

Gốc từ 'fund' trong tiếng Latin là 'fundus', có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'đáy'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'một kho tiền dự trữ'. Động từ 'to fund' (cung cấp tiền) xuất hiện vào thế kỷ 17, và từ đó hình thành danh từ 'funding' (việc cấp vốn hoặc nguồn tài trợ).

Khái niệm 'Public Funding'

'Public funding' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ nguồn tiền được cung cấp bởi chính phủ hoặc các cơ quan công cộng (thường là từ tiền thuế của người dân) để hỗ trợ các dự án, dịch vụ hoặc tổ chức vì lợi ích chung của xã hội, như giáo dục, y tế, hoặc nghiên cứu.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ nguồn tài trợ cho các dự án, tổ chức, hoặc hoạt động mang lại lợi ích cho cộng đồng. Khác với 'private funding' (tài trợ tư nhân) là nguồn tiền đến từ các cá nhân, doanh nghiệp, hoặc tổ chức tư nhân.

Prepositions

for of

'Funding for' được dùng để chỉ mục đích của việc tài trợ. Ví dụ: 'Public funding for education'. 'Funding of' thường chỉ hành động tài trợ hoặc quy mô của tài trợ. Ví dụ: 'The funding of the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public funding
  • substantial substantial public funding
    (nguồn tài trợ công đáng kể)
  • insufficient insufficient public funding
    (nguồn tài trợ công không đủ)
  • direct direct public funding
    (tài trợ công trực tiếp)
  • essential essential public funding
    (nguồn tài trợ công thiết yếu)
  • much-needed much-needed public funding
    (nguồn tài trợ công rất cần thiết)
  • limited limited public funding
    (nguồn tài trợ công hạn chế)
Verb + public funding
  • receive receive public funding
    (nhận được nguồn tài trợ công)
  • provide provide public funding
    (cung cấp nguồn tài trợ công)
  • allocate allocate public funding
    (phân bổ nguồn tài trợ công)
  • secure secure public funding
    (đảm bảo/có được nguồn tài trợ công)
  • cut cut public funding
    (cắt giảm nguồn tài trợ công)
  • rely on rely on public funding
    (dựa vào/phụ thuộc vào nguồn tài trợ công)
Public funding + Noun (phrases/concepts)
  • cuts public funding cuts
    (việc cắt giảm nguồn tài trợ công)
  • levels public funding levels
    (các mức độ tài trợ công)
  • for education public funding for education
    (tài trợ công cho giáo dục)
  • projects public funding projects
    (các dự án được tài trợ công)

Idioms

  • dependent on public funding

    phụ thuộc vào nguồn tài trợ công

    "Many non-profit organizations are heavily dependent on public funding to operate."

    (Nhiều tổ chức phi lợi nhuận phụ thuộc nặng nề vào nguồn tài trợ công để hoạt động.)

  • a matter of public funding

    một vấn đề liên quan đến tài trợ công

    "The new infrastructure project became a matter of public funding, sparking debates on budget priorities."

    (Dự án cơ sở hạ tầng mới trở thành một vấn đề liên quan đến tài trợ công, gây ra tranh luận về các ưu tiên ngân sách.)

  • secure public funding

    đảm bảo/có được nguồn tài trợ công (thường hàm ý sự nỗ lực)

    "The research team worked hard to secure public funding for their innovative study."

    (Nhóm nghiên cứu đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo nguồn tài trợ công cho nghiên cứu đổi mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public funding

danh từ
Lật mặt

Hỗ trợ tài chính được cung cấp bởi chính phủ hoặc các nguồn công cộng khác.

"The museum relies heavily on public funding to stay open."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That public funding for the arts is essential for cultural preservation is widely believed.
Việc tài trợ công cho nghệ thuật là cần thiết cho việc bảo tồn văn hóa được nhiều người tin tưởng.
Phủ định
Whether the government will increase public funding for education is not yet known.
Liệu chính phủ có tăng tài trợ công cho giáo dục hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why public funding is allocated differently across various sectors remains a subject of debate.
Tại sao tài trợ công được phân bổ khác nhau giữa các lĩnh vực khác nhau vẫn là một chủ đề tranh luận.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum receives public funding to support its educational programs.
Viện bảo tàng nhận được tài trợ công để hỗ trợ các chương trình giáo dục của mình.
Phủ định
The project did not receive public funding due to budget cuts.
Dự án không nhận được tài trợ công do việc cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Does the university rely heavily on public funding for its research?
Trường đại học có phụ thuộc nhiều vào tài trợ công cho nghiên cứu của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the government will have allocated all the public funding to the new infrastructure project.
Đến cuối năm, chính phủ sẽ đã phân bổ toàn bộ nguồn vốn công cho dự án cơ sở hạ tầng mới.
Phủ định
By next quarter, they won't have received any public funding due to the scandal.
Đến quý tới, họ sẽ không nhận được bất kỳ nguồn vốn công nào do vụ bê bối.
Nghi vấn
Will the university have secured sufficient public funding for its research program by the deadline?
Liệu trường đại học có đảm bảo đủ nguồn vốn công cho chương trình nghiên cứu của mình trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public funding".

Vai trò của Thuế và Dịch vụ Công cộng

Ở các quốc gia phương Tây, 'public funding' chủ yếu đến từ tiền thuế mà công dân và doanh nghiệp đóng góp. Nguồn tiền này được chính phủ sử dụng để duy trì các dịch vụ thiết yếu và phục vụ lợi ích chung, như giáo dục, y tế, an ninh quốc phòng, và phát triển cơ sở hạ tầng. Điều này phản ánh nguyên tắc 'có đi có lại' giữa công dân và nhà nước.

Tranh luận về Chi tiêu Công và Tư

Luôn có những cuộc tranh luận sôi nổi về việc mức độ 'public funding' nên được phân bổ cho các lĩnh vực khác nhau (ví dụ: nghệ thuật, khoa học, thể thao) hay nên ưu tiên cho khu vực tư nhân. Đây là một cuộc đối thoại thường xuyên về sự cân bằng giữa trách nhiệm của chính phủ và vai trò của các tổ chức tư nhân trong việc hỗ trợ và phát triển xã hội.