(Top Banner Ad)
non-historical narrative
C1
Cụm danh từ C1 Văn học, Nghiên cứu lịch sử, Ngôn ngữ học

non-historical narrative

UK: nɒn hɪˈstɒrɪkəl ˈnærətɪv • US: nɒn hɪˈstɔːrɪkəl ˈnærətɪv

Nghĩa tiếng Việt

tường thuật phi lịch sử câu chuyện không dựa trên lịch sử tường thuật không mang tính lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A story or account that is not based on or related to historical events or facts.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện hoặc tường thuật không dựa trên hoặc liên quan đến các sự kiện hoặc dữ kiện lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel is a non-historical narrative exploring themes of love and loss."

    "Cuốn tiểu thuyết là một tường thuật phi lịch sử khám phá các chủ đề về tình yêu và sự mất mát."

  • "The author deliberately chose a non-historical narrative to avoid any constraints of accuracy."

    "Tác giả cố ý chọn một tường thuật phi lịch sử để tránh mọi ràng buộc về tính chính xác."

  • "The film is a non-historical narrative inspired by real events but not bound by them."

    "Bộ phim là một tường thuật phi lịch sử được lấy cảm hứng từ các sự kiện có thật nhưng không bị ràng buộc bởi chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb narrate Kể chuyện, thuật lại
Noun narrator Người kể chuyện, người thuật lại
Noun narration Sự kể chuyện, bài tường thuật
Noun history Lịch sử
Noun historian Nhà sử học
Adverb historically Về mặt lịch sử, theo lịch sử
Adjective non-historical Phi lịch sử, không có thật trong lịch sử

Synonyms

fictional narrative (tường thuật hư cấu)ahistorical narrative (tường thuật phi lịch sử)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghiên cứu lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
narrare
Old French
narratif
English
narrative

Nguồn gốc của 'Narrative'

Từ 'narrative' (tự sự, câu chuyện) có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'narrare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'kể chuyện' hoặc 'thuật lại'. Trải qua thời gian, từ này đã tiến hóa thành 'narratif' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'narrative' trong tiếng Anh hiện đại, vẫn giữ nguyên bản chất là hành động hoặc kết quả của việc kể một câu chuyện.

Nguồn gốc của 'Historical'

Phần 'historical' (mang tính lịch sử) trong cụm từ này bắt nguồn từ danh từ 'history'. 'History' lại có gốc từ 'historia' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, nghĩa là 'sự tìm hiểu, tri thức có được qua tìm hiểu'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latin, rồi tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'history' trong tiếng Anh, ám chỉ việc ghi chép và nghiên cứu các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

Ý nghĩa của 'Non-' và cụm từ ghép

Tiền tố 'non-' (không, phi) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'non'. Khi kết hợp với 'historical', nó tạo thành 'non-historical' (phi lịch sử), nghĩa là không dựa trên hoặc không liên quan đến các sự kiện có thật trong lịch sử. Do đó, 'non-historical narrative' được dùng để chỉ những câu chuyện, sự tường thuật được tạo ra từ trí tưởng tượng, hư cấu, không phải là sự kiện đã xảy ra trong thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như văn học, nghiên cứu văn hóa và lý thuyết tường thuật để chỉ các tác phẩm hư cấu, thần thoại, truyền thuyết hoặc các câu chuyện cá nhân không có yêu cầu về tính chính xác lịch sử. Nó đối lập với các tường thuật lịch sử, tiểu sử hoặc các tài liệu tham khảo lịch sử khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-historical narrative
  • create create a non-historical narrative
    (Tạo ra một câu chuyện/tự sự phi lịch sử)
  • write write a non-historical narrative
    (Viết một câu chuyện/tự sự phi lịch sử)
  • explore explore a non-historical narrative
    (Khám phá một câu chuyện/tự sự phi lịch sử)
Adjective + non-historical narrative
  • purely purely non-historical narrative
    (Tự sự hoàn toàn phi lịch sử (hư cấu thuần túy))
  • imaginative imaginative non-historical narrative
    (Tự sự phi lịch sử giàu trí tưởng tượng)
  • fictional fictional non-historical narrative
    (Tự sự phi lịch sử mang tính hư cấu)

Idioms

  • a work of non-historical narrative

    Một tác phẩm tự sự phi lịch sử

    "Many ancient myths are considered a work of non-historical narrative."

    (Nhiều thần thoại cổ đại được coi là một tác phẩm tự sự phi lịch sử.)

  • to construct a non-historical narrative

    Xây dựng một câu chuyện/tự sự phi lịch sử

    "The author wanted to construct a non-historical narrative that still conveyed universal truths."

    (Tác giả muốn xây dựng một câu chuyện/tự sự phi lịch sử nhưng vẫn truyền tải những chân lý phổ quát.)

  • the essence of non-historical narrative

    Bản chất của tự sự phi lịch sử

    "The essence of non-historical narrative lies in its imaginative freedom."

    (Bản chất của tự sự phi lịch sử nằm ở sự tự do sáng tạo của trí tưởng tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-historical narrative

Cụm danh từ
Lật mặt

Một câu chuyện hoặc tường thuật không dựa trên hoặc liên quan đến các sự kiện hoặc dữ kiện lịch sử.

"The novel is a non-historical narrative exploring themes of love and loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-historical narrative".

Vai trò của Thần thoại và Truyền thuyết

Thần thoại, truyền thuyết, và cổ tích là những ví dụ điển hình của 'non-historical narrative'. Chúng không nhằm mục đích ghi chép sự thật lịch sử mà thay vào đó là để giải thích thế giới tự nhiên, truyền đạt các giá trị đạo đức, xã hội, hay đơn giản chỉ để giải trí qua những câu chuyện về anh hùng, thần linh, và các sinh vật kỳ bí, giúp hình thành nền tảng văn hóa của nhiều dân tộc.

Sức mạnh của Hư cấu trong Nghệ thuật

Trong văn học, điện ảnh và các loại hình nghệ thuật khác, 'non-historical narrative' đóng vai trò trung tâm. Tiểu thuyết, phim ảnh, kịch, và trò chơi điện tử thường kể những câu chuyện hoàn toàn hư cấu để khám phá những chủ đề sâu sắc về con người, xã hội, hay tương lai. Chúng cho phép người sáng tạo và khán giả cùng nhau tưởng tượng, suy ngẫm về các vấn đề mà không bị ràng buộc bởi các sự kiện có thật, mang lại trải nghiệm cảm xúc và tư duy phong phú.