folktale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional story or legend originating and handed down among a people, often with a moral or supernatural element.
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện hoặc truyền thuyết truyền thống có nguồn gốc và được truyền lại trong dân gian, thường có yếu tố đạo đức hoặc siêu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The folktale teaches the importance of honesty."
"Câu chuyện dân gian dạy về tầm quan trọng của sự trung thực."
-
"Many cultures have folktales that explain the origin of natural phenomena."
"Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện dân gian giải thích nguồn gốc của các hiện tượng tự nhiên."
-
"The collection of folktales provides insight into the values of the community."
"Bộ sưu tập các câu chuyện dân gian cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giá trị của cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | folk | Dân gian, người dân (một cách chung chung, ví dụ: 'folk music' - nhạc dân gian) |
| Noun | tale | Câu chuyện, truyện kể (đặc biệt là câu chuyện tưởng tượng hoặc không có thật) |
| Noun | folklore | Văn hóa dân gian, truyện dân gian (bao gồm truyền thuyết, truyện cổ tích, ca dao, tục ngữ... của một cộng đồng) |
| Noun | folklorist | Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian |
| Adjective | folksy | Bình dị, dân dã, gần gũi (thường dùng để mô tả phong cách hoặc tính cách) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Folktales thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ, phản ánh văn hóa và niềm tin của cộng đồng. Chúng khác với 'fairy tales' (truyện cổ tích) ở chỗ không nhất thiết phải có yếu tố phép thuật hoặc nhân vật thần tiên, và khác với 'myths' (thần thoại) ở chỗ không liên quan đến các vị thần hoặc giải thích nguồn gốc vũ trụ. Folktales có thể mang tính giáo dục, giải trí, hoặc bảo tồn lịch sử và phong tục tập quán.
Prepositions
Folktales *about* (về) một chủ đề cụ thể. Folktales *in* (trong) một nền văn hóa cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient folktale (truyện cổ tích cổ xưa)
-
traditional traditional folktale (truyện cổ tích truyền thống)
-
classic classic folktale (truyện cổ tích kinh điển)
-
magical magical folktale (truyện cổ tích thần kỳ)
-
moral moral folktale (truyện cổ tích mang tính giáo huấn, có đạo lý)
-
tell tell a folktale (kể một câu chuyện cổ tích)
-
narrate narrate a folktale (thuật lại một câu chuyện cổ tích)
-
collect collect folktales (sưu tầm các truyện cổ tích)
-
study study folktales (nghiên cứu các truyện cổ tích)
-
preserve preserve folktales (bảo tồn các truyện cổ tích)
-
pass down pass down folktales (truyền lại các truyện cổ tích)
-
collection collection of folktales (bộ sưu tập truyện cổ tích)
-
world world of folktales (thế giới truyện cổ tích)
-
characters characters in folktales (các nhân vật trong truyện cổ tích)
Idioms
-
straight out of a folktale
rất kỳ ảo, huyễn hoặc, như trong truyện cổ tích (dùng để mô tả điều gì đó phi thường, không có thật, hoặc quá đẹp/lạ để tin)
"Her beauty was straight out of a folktale, enchanting everyone who saw her."
(Vẻ đẹp của cô ấy hệt như bước ra từ một câu chuyện cổ tích, mê hoặc bất kỳ ai nhìn thấy cô.)
-
a folktale come to life
một câu chuyện cổ tích trở thành hiện thực (dùng khi điều gì đó tưởng chừng chỉ có trong truyện nay đã xảy ra, thường là một sự kiện đáng kinh ngạc hoặc một giấc mơ thành sự thật)
"The discovery of the hidden ancient city felt like a folktale come to life for the archaeologists."
(Việc khám phá ra thành phố cổ bị giấu kín giống như một câu chuyện cổ tích trở thành hiện thực đối với các nhà khảo cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
folktale
danh từMột câu chuyện hoặc truyền thuyết truyền thống có nguồn gốc và được truyền lại trong dân gian, thường có yếu tố đạo đức hoặc siêu nhiên.
"The folktale teaches the importance of honesty."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although folktales are often considered children's stories, they can offer valuable insights into a culture's beliefs. |
Mặc dù truyện cổ tích thường được coi là truyện dành cho trẻ em, nhưng chúng có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tín ngưỡng của một nền văn hóa. |
| Phủ định | Even though the folktale seemed simple, it did not fail to convey a powerful message. |
Mặc dù truyện cổ tích có vẻ đơn giản, nhưng nó đã không thất bại trong việc truyền tải một thông điệp mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Because folktales have been passed down through generations, are they still relevant to modern society? |
Bởi vì truyện cổ tích đã được truyền lại qua nhiều thế hệ, liệu chúng có còn phù hợp với xã hội hiện đại không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The village elder often told a folktale to the children. |
Trưởng làng thường kể một câu chuyện cổ tích cho bọn trẻ. |
| Phủ định | Seldom have I heard such an enchanting folktale. |
Hiếm khi tôi được nghe một câu chuyện cổ tích nào mê hoặc đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you need a bedtime story, I'll tell you a folktale. |
Nếu bạn cần một câu chuyện trước khi đi ngủ, tôi sẽ kể cho bạn một câu chuyện cổ tích. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers' folktale is about a magical creature. |
Câu chuyện dân gian của dân làng kể về một sinh vật huyền diệu. |
| Phủ định | That country's folktale isn't as well-known as its legends. |
Câu chuyện dân gian của quốc gia đó không nổi tiếng bằng những truyền thuyết của nó. |
| Nghi vấn | Is this folktale's moral relevant to today's society? |
Đạo đức của câu chuyện dân gian này có liên quan đến xã hội ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folktale".
