non-lethal cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reason or factor leading to death, injury, or another negative outcome that is not directly fatal or deadly.
Vietnamese Meaning
Một lý do hoặc yếu tố dẫn đến cái chết, thương tích hoặc một kết quả tiêu cực khác mà không trực tiếp gây tử vong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Exposure to extreme cold was a non-lethal cause, but it significantly weakened the hiker, leading to their eventual death from pneumonia."
"Việc tiếp xúc với thời tiết cực lạnh là một nguyên nhân không gây tử vong, nhưng nó đã làm suy yếu đáng kể người leo núi, dẫn đến cái chết cuối cùng của họ vì viêm phổi."
-
"The investigation revealed that the lack of oxygen was a non-lethal cause of the seizure, but prolonged oxygen deprivation eventually led to brain damage."
"Cuộc điều tra cho thấy rằng việc thiếu oxy là một nguyên nhân không gây tử vong của cơn co giật, nhưng việc thiếu oxy kéo dài cuối cùng đã dẫn đến tổn thương não."
-
"While the initial injury was considered minor, complications arising from it became a non-lethal cause contributing to the patient's decline."
"Mặc dù vết thương ban đầu được coi là nhỏ, nhưng các biến chứng phát sinh từ nó đã trở thành một nguyên nhân không gây tử vong góp phần vào sự suy giảm của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lethal | gây chết người, chí tử |
| Noun | lethality | khả năng gây chết người, tỷ lệ tử vong |
| Adverb | lethally | một cách chí tử, chết người |
| Noun | cause | nguyên nhân, lý do |
| Verb | cause | gây ra, làm cho |
| Adjective | causal | thuộc về nguyên nhân, nhân quả |
| Noun | causation | sự gây ra, mối quan hệ nhân quả |
| Adjective | non-lethal | không gây chết người |
| Noun | non-lethality | tính không gây chết người |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc điều tra nguyên nhân gây ra thương tích hoặc tử vong, đặc biệt là trong các tình huống mà việc sử dụng vũ lực hoặc các biện pháp can thiệp khác có thể đã xảy ra. Nó phân biệt giữa các nguyên nhân trực tiếp gây tử vong và các yếu tố góp phần khác có thể đã làm tăng khả năng tử vong, nhưng bản thân chúng không đủ để gây ra nó. Ví dụ: suy dinh dưỡng có thể là một nguyên nhân không gây tử vong trực tiếp của một bệnh tật, nhưng nó có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch và làm tăng nguy cơ tử vong do nhiễm trùng. Tương tự, chấn thương đầu có thể không gây tử vong ngay lập tức, nhưng các biến chứng sau đó có thể gây tử vong.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ nguyên nhân của một điều gì đó. Ví dụ: "the non-lethal cause of the injury".
* for: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục đích hoặc lý do đằng sau một hành động. Ví dụ: "the use of non-lethal force for riot control".
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify a non-lethal cause (xác định một nguyên nhân không gây chết người)
-
investigate investigate a non-lethal cause (điều tra một nguyên nhân không gây chết người)
-
determine determine the non-lethal cause (xác định nguyên nhân không gây chết người)
-
reveal reveal a non-lethal cause (tiết lộ một nguyên nhân không gây chết người)
-
primary a primary non-lethal cause (một nguyên nhân chính không gây chết người)
-
underlying an underlying non-lethal cause (một nguyên nhân tiềm ẩn không gây chết người)
-
potential a potential non-lethal cause (một nguyên nhân tiềm tàng không gây chết người)
Idioms
-
To identify a non-lethal cause for symptoms
Để xác định một nguyên nhân không gây chết người cho các triệu chứng
"Doctors worked to identify a non-lethal cause for her persistent fatigue."
(Các bác sĩ đã nỗ lực để xác định một nguyên nhân không gây chết người cho tình trạng mệt mỏi dai dẳng của cô ấy.)
-
A non-lethal cause of distress
Một nguyên nhân gây khó chịu nhưng không nguy hiểm đến tính mạng
"The loud noise was a non-lethal cause of distress for the residents."
(Tiếng ồn lớn là một nguyên nhân gây khó chịu nhưng không nguy hiểm đến tính mạng cho người dân.)
-
To rule out lethal causes and find a non-lethal cause
Loại trừ các nguyên nhân gây chết người và tìm ra nguyên nhân không gây chết người
"After extensive tests, they could rule out lethal causes and found a non-lethal cause for his condition."
(Sau nhiều xét nghiệm chuyên sâu, họ có thể loại trừ các nguyên nhân gây chết người và tìm ra một nguyên nhân không gây chết người cho tình trạng của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-lethal cause
Cụm danh từMột lý do hoặc yếu tố dẫn đến cái chết, thương tích hoặc một kết quả tiêu cực khác mà không trực tiếp gây tử vong.
"Exposure to extreme cold was a non-lethal cause, but it significantly weakened the hiker, leading to their eventual death from pneumonia."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Using non-lethal methods is more humane than using lethal ones. |
Sử dụng các phương pháp không gây chết người nhân đạo hơn so với việc sử dụng các phương pháp gây chết người. |
| Phủ định | Using tasers is not as non-lethal as the police claimed it was. |
Việc sử dụng súng bắn điện không thực sự không gây chết người như cảnh sát tuyên bố. |
| Nghi vấn | Is pepper spray a more non-lethal alternative than physical force? |
Bình xịt hơi cay có phải là một lựa chọn thay thế ít gây chết người hơn so với vũ lực thể chất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-lethal cause".
