non-supervisory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having or involving supervisory responsibilities; not relating to the act of supervising.
Vietnamese Meaning
Không có hoặc không liên quan đến trách nhiệm giám sát; không liên quan đến hành động giám sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works in a non-supervisory role."
"Cô ấy làm việc trong một vai trò không giám sát."
-
"The position is non-supervisory, so you won't be responsible for managing other employees."
"Vị trí này không giám sát, vì vậy bạn sẽ không chịu trách nhiệm quản lý những nhân viên khác."
-
"A non-supervisory employee is not responsible for conducting performance reviews."
"Một nhân viên không giám sát không chịu trách nhiệm thực hiện đánh giá hiệu suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | supervise | giám sát, quản lý |
| Noun | supervisor | người giám sát, quản lý |
| Noun | supervision | sự giám sát, sự quản lý |
| Adjective | supervisory | thuộc về giám sát, có tính giám sát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này mô tả các vị trí, vai trò hoặc công việc không bao gồm việc quản lý hoặc giám sát người khác. Thường được sử dụng để phân biệt giữa các vai trò quản lý và các vai trò khác trong một tổ chức. Khác với 'supervisory', nhấn mạnh vào việc có trách nhiệm quản lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
staff non-supervisory staff (đội ngũ nhân viên không giám sát)
-
role non-supervisory role (vai trò không giám sát)
-
position non-supervisory position (vị trí không giám sát)
-
employees non-supervisory employees (những nhân viên không có quyền giám sát)
-
personnel non-supervisory personnel (nhân sự không giám sát)
Idioms
-
in a non-supervisory capacity
ở vai trò không giám sát, làm việc với tư cách không giám sát
"She works in a non-supervisory capacity, handling administrative tasks."
(Cô ấy làm việc ở vai trò không giám sát, xử lý các công việc hành chính.)
-
non-supervisory duties
nhiệm vụ không giám sát
"His responsibilities include various non-supervisory duties, such as data entry and report preparation."
(Trách nhiệm của anh ấy bao gồm nhiều nhiệm vụ không liên quan đến giám sát, chẳng hạn như nhập liệu và chuẩn bị báo cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-supervisory
adjectiveKhông có hoặc không liên quan đến trách nhiệm giám sát; không liên quan đến hành động giám sát.
"She works in a non-supervisory role."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had accepted the non-supervisory role, he would have been less stressed. |
Nếu anh ấy đã chấp nhận vai trò không giám sát, anh ấy đã bớt căng thẳng hơn. |
| Phủ định | If she hadn't insisted on a supervisory position, she might not have experienced so much pressure at work. |
Nếu cô ấy không khăng khăng đòi một vị trí giám sát, cô ấy có lẽ đã không trải qua nhiều áp lực trong công việc như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have enjoyed the job more if it had been a non-supervisory position? |
Liệu anh ấy có thích công việc hơn nếu đó là một vị trí không giám sát không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her previous role was non-supervisory, allowing her to focus on individual tasks. |
Vai trò trước đây của cô ấy không mang tính giám sát, cho phép cô ấy tập trung vào các nhiệm vụ cá nhân. |
| Phủ định | He didn't have any non-supervisory responsibilities last year, as he was a team lead. |
Anh ấy đã không có bất kỳ trách nhiệm nào không mang tính giám sát vào năm ngoái, vì anh ấy là trưởng nhóm. |
| Nghi vấn | Was your assignment non-supervisory during the project? |
Nhiệm vụ của bạn có phải là không mang tính giám sát trong suốt dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-supervisory".
