(Top Banner Ad)
non-supervisory
B2
adjective B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

non-supervisory

UK: /ˌnɒn.suː.pəˈvaɪ.zəri/ • US: /ˌnɑːn.suː.pɚˈvaɪ.zɔː.ri/

Nghĩa tiếng Việt

không có tính giám sát không thuộc cấp quản lý không có vai trò giám sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or involving supervisory responsibilities; not relating to the act of supervising.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không liên quan đến trách nhiệm giám sát; không liên quan đến hành động giám sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works in a non-supervisory role."

    "Cô ấy làm việc trong một vai trò không giám sát."

  • "The position is non-supervisory, so you won't be responsible for managing other employees."

    "Vị trí này không giám sát, vì vậy bạn sẽ không chịu trách nhiệm quản lý những nhân viên khác."

  • "A non-supervisory employee is not responsible for conducting performance reviews."

    "Một nhân viên không giám sát không chịu trách nhiệm thực hiện đánh giá hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supervise giám sát, quản lý
Noun supervisor người giám sát, quản lý
Noun supervision sự giám sát, sự quản lý
Adjective supervisory thuộc về giám sát, có tính giám sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
videre
Latin
supervisio
English
supervise
English
supervisory
English
non-supervisory

Nguồn gốc từ 'giám sát'

Từ 'non-supervisory' được tạo thành bằng cách ghép tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không') với tính từ 'supervisory' (nghĩa là 'thuộc về giám sát'). Bản thân 'supervisory' có nguồn gốc từ động từ 'supervise' trong tiếng Anh, mà từ này lại xuất phát từ tiếng Latinh 'supervisio' – một sự kết hợp của 'super' (trên, cao hơn) và 'videre' (nhìn thấy). Ý nghĩa gốc của 'supervisio' là 'nhìn từ trên xuống, giám sát'. Do đó, 'non-supervisory' mang nghĩa là không liên quan đến việc giám sát hay quản lý người khác.

Usage Note

Tính từ này mô tả các vị trí, vai trò hoặc công việc không bao gồm việc quản lý hoặc giám sát người khác. Thường được sử dụng để phân biệt giữa các vai trò quản lý và các vai trò khác trong một tổ chức. Khác với 'supervisory', nhấn mạnh vào việc có trách nhiệm quản lý.

Collocations (Từ đi kèm)

non-supervisory + Noun
  • staff non-supervisory staff
    (đội ngũ nhân viên không giám sát)
  • role non-supervisory role
    (vai trò không giám sát)
  • position non-supervisory position
    (vị trí không giám sát)
  • employees non-supervisory employees
    (những nhân viên không có quyền giám sát)
  • personnel non-supervisory personnel
    (nhân sự không giám sát)

Idioms

  • in a non-supervisory capacity

    ở vai trò không giám sát, làm việc với tư cách không giám sát

    "She works in a non-supervisory capacity, handling administrative tasks."

    (Cô ấy làm việc ở vai trò không giám sát, xử lý các công việc hành chính.)

  • non-supervisory duties

    nhiệm vụ không giám sát

    "His responsibilities include various non-supervisory duties, such as data entry and report preparation."

    (Trách nhiệm của anh ấy bao gồm nhiều nhiệm vụ không liên quan đến giám sát, chẳng hạn như nhập liệu và chuẩn bị báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-supervisory

adjective
Lật mặt

Không có hoặc không liên quan đến trách nhiệm giám sát; không liên quan đến hành động giám sát.

"She works in a non-supervisory role."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had accepted the non-supervisory role, he would have been less stressed.
Nếu anh ấy đã chấp nhận vai trò không giám sát, anh ấy đã bớt căng thẳng hơn.
Phủ định
If she hadn't insisted on a supervisory position, she might not have experienced so much pressure at work.
Nếu cô ấy không khăng khăng đòi một vị trí giám sát, cô ấy có lẽ đã không trải qua nhiều áp lực trong công việc như vậy.
Nghi vấn
Would he have enjoyed the job more if it had been a non-supervisory position?
Liệu anh ấy có thích công việc hơn nếu đó là một vị trí không giám sát không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her previous role was non-supervisory, allowing her to focus on individual tasks.
Vai trò trước đây của cô ấy không mang tính giám sát, cho phép cô ấy tập trung vào các nhiệm vụ cá nhân.
Phủ định
He didn't have any non-supervisory responsibilities last year, as he was a team lead.
Anh ấy đã không có bất kỳ trách nhiệm nào không mang tính giám sát vào năm ngoái, vì anh ấy là trưởng nhóm.
Nghi vấn
Was your assignment non-supervisory during the project?
Nhiệm vụ của bạn có phải là không mang tính giám sát trong suốt dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-supervisory".

Cấu trúc tổ chức và cấp bậc trong công ty

Trong môi trường làm việc ở các nước phương Tây và nhiều công ty hiện đại, thuật ngữ 'non-supervisory' dùng để chỉ những vị trí không có quyền hạn trực tiếp quản lý, chỉ đạo hoặc giám sát công việc của các nhân viên khác. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các vị trí 'supervisory' (giám sát, quản lý), xác định rõ ràng trách nhiệm, quyền hạn và lộ trình phát triển sự nghiệp của từng cá nhân trong cấu trúc tổ chức.

Tầm quan trọng của nhân viên không giám sát

Mặc dù không có quyền giám sát, nhân viên 'non-supervisory' thường là lực lượng lao động cốt lõi, trực tiếp thực hiện các công việc chuyên môn, vận hành và sản xuất hàng ngày của công ty. Họ đóng góp trực tiếp vào hiệu suất và sự thành công của doanh nghiệp. Trong nhiều công ty, việc trao quyền, ghi nhận và tạo cơ hội phát triển cho những nhân viên này ngày càng được chú trọng để nâng cao sự gắn kết và hiệu quả làm việc.