non-participating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not taking part in something; not involved in an activity.
Vietnamese Meaning
Không tham gia vào cái gì đó; không liên quan đến một hoạt động nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital is a non-participating provider in that insurance network."
"Bệnh viện đó là một nhà cung cấp không tham gia vào mạng lưới bảo hiểm đó."
-
"The non-participating members were not allowed to vote."
"Các thành viên không tham gia không được phép bỏ phiếu."
-
"He is a non-participating observer at the meeting."
"Anh ấy là một người quan sát không tham gia tại cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | participate | tham gia, góp phần |
| Noun | participant | người tham gia |
| Noun | participation | sự tham gia |
| Adjective | participatory | có tính tham gia, nhằm khuyến khích sự tham gia |
| Noun | non-participant | người không tham gia |
| Noun | non-participation | sự không tham gia |
| Adjective | participating | đang tham gia, có tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các cá nhân, tổ chức hoặc kế hoạch không tham gia vào một hoạt động, thỏa thuận hoặc chương trình cụ thể. Ví dụ, một bác sĩ 'non-participating' có thể không tham gia vào một mạng lưới bảo hiểm cụ thể.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ không tham gia vào một hoạt động hoặc chương trình cụ thể (e.g., 'non-participating in the program'). Khi sử dụng 'with' nó có thể mô tả việc không tham gia cùng với một nhóm hoặc tổ chức cụ thể (e.g., 'non-participating with the alliance').
Collocations (Từ đi kèm)
-
member non-participating member (thành viên không tham gia)
-
observer non-participating observer (quan sát viên không tham gia)
-
party non-participating party (bên không tham gia (vào tranh chấp, hiệp định))
-
loan non-participating loan (khoản vay không chia sẻ lợi nhuận)
-
policy non-participating policy (hợp đồng bảo hiểm không chia cổ tức)
-
remain remain non-participating (duy trì trạng thái không tham gia)
-
take take a non-participating role (đảm nhận vai trò không tham gia)
Idioms
-
take a non-participating role
đảm nhận vai trò không tham gia, đứng ngoài cuộc
"Despite being present at the meeting, he chose to take a non-participating role in the heated debate."
(Mặc dù có mặt tại cuộc họp, anh ấy đã chọn đóng vai trò không tham gia vào cuộc tranh luận gay gắt.)
-
a non-participating interest
lợi ích không có quyền tham gia quản lý/chia sẻ lợi nhuận
"The investor held a non-participating interest in the company, meaning no voting rights or share in profits beyond fixed returns."
(Nhà đầu tư giữ một lợi ích không có quyền tham gia vào công ty, nghĩa là không có quyền bỏ phiếu hay chia sẻ lợi nhuận ngoài lợi tức cố định.)
-
be non-participating in something
không tham gia vào một hoạt động/sự việc nào đó
"She was non-participating in the team-building activities due to a prior commitment."
(Cô ấy không tham gia vào các hoạt động xây dựng đội nhóm do có một cam kết trước đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-participating
AdjectiveKhông tham gia vào cái gì đó; không liên quan đến một hoạt động nào.
"The hospital is a non-participating provider in that insurance network."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been non-participating in the industry trade shows until the new CEO arrived. |
Công ty đã không tham gia vào các triển lãm thương mại của ngành cho đến khi CEO mới đến. |
| Phủ định | They had not been non-participating in the discussions before the final decision was made. |
Họ đã không không tham gia vào các cuộc thảo luận trước khi quyết định cuối cùng được đưa ra. |
| Nghi vấn | Had the team been non-participating in the project before the deadline extension? |
Trước khi gia hạn thời hạn, đội có phải đã không tham gia vào dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-participating".
