(Top Banner Ad)
non-participating
B2
Adjective B2 Tổng quát (thường gặp trong nhiều lĩnh vực như Bảo hiểm, Tài chính, và các hoạt động chung)

non-participating

UK: /ˌnɒn.pɑːˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪŋ/ • US: /ˌnɑːn.pɑːrˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không tham gia không liên quan ngoài cuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not taking part in something; not involved in an activity.

Vietnamese Meaning

Không tham gia vào cái gì đó; không liên quan đến một hoạt động nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is a non-participating provider in that insurance network."

    "Bệnh viện đó là một nhà cung cấp không tham gia vào mạng lưới bảo hiểm đó."

  • "The non-participating members were not allowed to vote."

    "Các thành viên không tham gia không được phép bỏ phiếu."

  • "He is a non-participating observer at the meeting."

    "Anh ấy là một người quan sát không tham gia tại cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb participate tham gia, góp phần
Noun participant người tham gia
Noun participation sự tham gia
Adjective participatory có tính tham gia, nhằm khuyến khích sự tham gia
Noun non-participant người không tham gia
Noun non-participation sự không tham gia
Adjective participating đang tham gia, có tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường gặp trong nhiều lĩnh vực như Bảo hiểm, Tài chính, và các hoạt động chung)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
participare
English
non-participating

Nguồn gốc của 'non-participating'

Từ 'non-participating' được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và động từ 'participating' (tham gia), bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'participare' (có nghĩa là 'tham gia vào'). Ghép lại, nó mô tả một trạng thái không tham gia vào một hoạt động, sự kiện hay quá trình nào đó. Đây là một ví dụ rõ ràng về cách tiếng Anh kết hợp các yếu tố từ tiếng Latin để tạo ra các từ mới có nghĩa chính xác và trực tiếp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các cá nhân, tổ chức hoặc kế hoạch không tham gia vào một hoạt động, thỏa thuận hoặc chương trình cụ thể. Ví dụ, một bác sĩ 'non-participating' có thể không tham gia vào một mạng lưới bảo hiểm cụ thể.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ không tham gia vào một hoạt động hoặc chương trình cụ thể (e.g., 'non-participating in the program'). Khi sử dụng 'with' nó có thể mô tả việc không tham gia cùng với một nhóm hoặc tổ chức cụ thể (e.g., 'non-participating with the alliance').

Collocations (Từ đi kèm)

non-participating + Noun
  • member non-participating member
    (thành viên không tham gia)
  • observer non-participating observer
    (quan sát viên không tham gia)
  • party non-participating party
    (bên không tham gia (vào tranh chấp, hiệp định))
  • loan non-participating loan
    (khoản vay không chia sẻ lợi nhuận)
  • policy non-participating policy
    (hợp đồng bảo hiểm không chia cổ tức)
Verb + non-participating
  • remain remain non-participating
    (duy trì trạng thái không tham gia)
  • take take a non-participating role
    (đảm nhận vai trò không tham gia)

Idioms

  • take a non-participating role

    đảm nhận vai trò không tham gia, đứng ngoài cuộc

    "Despite being present at the meeting, he chose to take a non-participating role in the heated debate."

    (Mặc dù có mặt tại cuộc họp, anh ấy đã chọn đóng vai trò không tham gia vào cuộc tranh luận gay gắt.)

  • a non-participating interest

    lợi ích không có quyền tham gia quản lý/chia sẻ lợi nhuận

    "The investor held a non-participating interest in the company, meaning no voting rights or share in profits beyond fixed returns."

    (Nhà đầu tư giữ một lợi ích không có quyền tham gia vào công ty, nghĩa là không có quyền bỏ phiếu hay chia sẻ lợi nhuận ngoài lợi tức cố định.)

  • be non-participating in something

    không tham gia vào một hoạt động/sự việc nào đó

    "She was non-participating in the team-building activities due to a prior commitment."

    (Cô ấy không tham gia vào các hoạt động xây dựng đội nhóm do có một cam kết trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-participating

Adjective
Lật mặt

Không tham gia vào cái gì đó; không liên quan đến một hoạt động nào.

"The hospital is a non-participating provider in that insurance network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been non-participating in the industry trade shows until the new CEO arrived.
Công ty đã không tham gia vào các triển lãm thương mại của ngành cho đến khi CEO mới đến.
Phủ định
They had not been non-participating in the discussions before the final decision was made.
Họ đã không không tham gia vào các cuộc thảo luận trước khi quyết định cuối cùng được đưa ra.
Nghi vấn
Had the team been non-participating in the project before the deadline extension?
Trước khi gia hạn thời hạn, đội có phải đã không tham gia vào dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-participating".

Hiệu ứng người ngoài cuộc (Bystander Effect)

Trong tâm lý học xã hội, hiệu ứng người ngoài cuộc (Bystander Effect) mô tả một hiện tượng khi các cá nhân ít có khả năng giúp đỡ một nạn nhân trong tình huống khẩn cấp nếu có những người khác cũng đang hiện diện. Sự 'non-participating' của nhiều người có thể dẫn đến việc không ai hành động, vì mỗi người đều nghĩ rằng người khác sẽ ra tay giúp đỡ.

Tầm quan trọng của sự tham gia công dân

Trong các xã hội dân chủ, sự tham gia của công dân (civic participation) vào các cuộc bầu cử, biểu tình, hoạt động cộng đồng là rất quan trọng để định hình chính sách và đảm bảo tiếng nói của người dân được lắng nghe. Ngược lại, sự 'non-participating' hoặc thái độ thờ ơ có thể làm suy yếu nền dân chủ và dẫn đến việc các quyết định được đưa ra mà không phản ánh đúng ý chí của đa số.