(Top Banner Ad)
non-religious trip
B1
Tính từ B1 Du lịch, Xã hội

non-religious trip

UK: nɒn rɪˈlɪdʒəs trɪp • US: nɑn rɪˈlɪdʒəs trɪp

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi phi tôn giáo chuyến đi không liên quan đến tôn giáo chuyến đi thế tục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not connected with or believing in a religion.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến hoặc không tin vào một tôn giáo nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to take a non-religious trip to explore historical sites."

    "Họ quyết định thực hiện một chuyến đi không liên quan đến tôn giáo để khám phá các di tích lịch sử."

  • "The group organized a non-religious trip to the mountains."

    "Nhóm đã tổ chức một chuyến đi không liên quan đến tôn giáo lên vùng núi."

  • "Many people prefer non-religious trips during the holidays."

    "Nhiều người thích những chuyến đi không liên quan đến tôn giáo trong các ngày lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, đạo
Adjective religious (thuộc) tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo, rất cẩn thận/chú tâm
Noun trip chuyến đi, cuộc hành trình
Verb trip đi du lịch, vấp ngã
Verb/Noun travel đi lại, du lịch (V); sự đi lại, chuyến đi (N)
Noun traveler du khách, người đi lại

Synonyms

secular (thế tục)non-spiritual (phi tâm linh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
religio
Old French
tripper
English
non-religious trip

Nguồn gốc của 'non-'

Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' và tiếng Pháp cổ 'non', mang nghĩa 'không' hoặc 'không phải'. Nó được dùng để phủ định ý nghĩa của từ đi kèm.

Nguồn gốc của 'religious'

Từ 'religious' xuất phát từ tiếng Latin 'religio' (nghĩa là 'sự tôn kính, bổn phận') và tiếng Pháp cổ 'religios'. Nó mô tả những gì liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng hoặc sự sùng đạo.

Nguồn gốc của 'trip'

Từ 'trip' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tripper', có nghĩa là 'nhảy nhót, đi nhanh'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'chuyến đi, cuộc hành trình' trong tiếng Anh.

Sự kết hợp của 'non-religious trip'

'Non-religious trip' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ tiền tố phủ định 'non-', tính từ 'religious' và danh từ 'trip'. Nó dùng để chỉ một chuyến đi không có mục đích hay ý nghĩa tôn giáo, mà thay vào đó là để giải trí, khám phá, học hỏi hoặc thư giãn.

Usage Note

Tính từ 'non-religious' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, tổ chức hoặc quan điểm không liên kết với bất kỳ tôn giáo cụ thể nào. Nó nhấn mạnh sự trung lập hoặc phi tôn giáo. Cần phân biệt với 'anti-religious' (chống tôn giáo) mang nghĩa tiêu cực hơn.
Danh từ 'trip' chỉ một chuyến đi ngắn ngày hoặc một hành trình có mục đích cụ thể. Nó khác với 'journey' (hành trình) thường mang ý nghĩa dài hơn và trang trọng hơn. 'Excursion' thường là một chuyến đi ngắn, thường là đi và về trong ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-religious trip
  • short a short non-religious trip
    (một chuyến đi ngắn không mang tính tôn giáo)
  • leisure a leisure non-religious trip
    (một chuyến đi giải trí không mang tính tôn giáo)
  • educational an educational non-religious trip
    (một chuyến đi không mang tính tôn giáo mang tính giáo dục)
  • personal a personal non-religious trip
    (một chuyến đi cá nhân không mang tính tôn giáo)
Verb + non-religious trip
  • take take a non-religious trip
    (thực hiện/đi một chuyến đi không mang tính tôn giáo)
  • plan plan a non-religious trip
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi không mang tính tôn giáo)
  • organize organize a non-religious trip
    (tổ chức một chuyến đi không mang tính tôn giáo)
  • enjoy enjoy a non-religious trip
    (tận hưởng một chuyến đi không mang tính tôn giáo)

Idioms

  • plan a non-religious trip

    lên kế hoạch cho một chuyến đi không mang tính tôn giáo

    "We're planning a non-religious trip to the mountains next month for some hiking."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi không mang tính tôn giáo đến vùng núi vào tháng tới để đi bộ đường dài.)

  • take a non-religious trip

    thực hiện/đi một chuyến đi không mang tính tôn giáo

    "Many people prefer to take a non-religious trip for pure relaxation and sightseeing."

    (Nhiều người thích thực hiện một chuyến đi không mang tính tôn giáo chỉ để thư giãn và ngắm cảnh.)

  • enjoy a non-religious trip

    tận hưởng một chuyến đi không mang tính tôn giáo

    "They thoroughly enjoyed their non-religious trip to the beach, soaking up the sun."

    (Họ đã tận hưởng trọn vẹn chuyến đi không mang tính tôn giáo của mình đến bãi biển, đắm mình dưới ánh nắng mặt trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-religious trip

Tính từ
Lật mặt

Không liên quan đến hoặc không tin vào một tôn giáo nào.

"They decided to take a non-religious trip to explore historical sites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-religious trip".

Du lịch thế tục (Secular Travel)

Du lịch thế tục là một hình thức du lịch không liên quan đến mục đích tôn giáo hay tâm linh. Thay vì hành hương đến các địa điểm linh thiêng, một 'chuyến đi không mang tính tôn giáo' tập trung vào việc khám phá văn hóa, thư giãn, phiêu lưu, giáo dục hoặc chỉ đơn giản là trải nghiệm những điều mới mẻ mà không có ý nghĩa thần thánh nào. Đây là xu hướng phổ biến trong xã hội hiện đại, nơi con người tìm kiếm sự giải trí và phát triển bản thân theo nhiều cách khác nhau.

Sự khác biệt với hành hương (Pilgrimage)

Khác với các chuyến hành hương truyền thống (pilgrimage) mà mục đích chính là thể hiện đức tin, tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh hoặc thực hiện các nghi lễ tôn giáo tại một địa điểm thiêng liêng, 'non-religious trip' hoàn toàn không có các yếu tố này. Nó không bao gồm các hoạt động như cầu nguyện, viếng đền chùa, hoặc tuân theo các quy tắc tôn giáo cụ thể. Mục tiêu của nó hoàn toàn mang tính cá nhân hoặc xã hội chứ không phải tín ngưỡng.