non-religious trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến hoặc không tin vào một tôn giáo nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to take a non-religious trip to explore historical sites."
"Họ quyết định thực hiện một chuyến đi không liên quan đến tôn giáo để khám phá các di tích lịch sử."
-
"The group organized a non-religious trip to the mountains."
"Nhóm đã tổ chức một chuyến đi không liên quan đến tôn giáo lên vùng núi."
-
"Many people prefer non-religious trips during the holidays."
"Nhiều người thích những chuyến đi không liên quan đến tôn giáo trong các ngày lễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | tôn giáo, đạo |
| Adjective | religious | (thuộc) tôn giáo, sùng đạo |
| Adverb | religiously | một cách sùng đạo, rất cẩn thận/chú tâm |
| Noun | trip | chuyến đi, cuộc hành trình |
| Verb | trip | đi du lịch, vấp ngã |
| Verb/Noun | travel | đi lại, du lịch (V); sự đi lại, chuyến đi (N) |
| Noun | traveler | du khách, người đi lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'non-religious' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, tổ chức hoặc quan điểm không liên kết với bất kỳ tôn giáo cụ thể nào. Nó nhấn mạnh sự trung lập hoặc phi tôn giáo. Cần phân biệt với 'anti-religious' (chống tôn giáo) mang nghĩa tiêu cực hơn.
Danh từ 'trip' chỉ một chuyến đi ngắn ngày hoặc một hành trình có mục đích cụ thể. Nó khác với 'journey' (hành trình) thường mang ý nghĩa dài hơn và trang trọng hơn. 'Excursion' thường là một chuyến đi ngắn, thường là đi và về trong ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short a short non-religious trip (một chuyến đi ngắn không mang tính tôn giáo)
-
leisure a leisure non-religious trip (một chuyến đi giải trí không mang tính tôn giáo)
-
educational an educational non-religious trip (một chuyến đi không mang tính tôn giáo mang tính giáo dục)
-
personal a personal non-religious trip (một chuyến đi cá nhân không mang tính tôn giáo)
-
take take a non-religious trip (thực hiện/đi một chuyến đi không mang tính tôn giáo)
-
plan plan a non-religious trip (lên kế hoạch cho một chuyến đi không mang tính tôn giáo)
-
organize organize a non-religious trip (tổ chức một chuyến đi không mang tính tôn giáo)
-
enjoy enjoy a non-religious trip (tận hưởng một chuyến đi không mang tính tôn giáo)
Idioms
-
plan a non-religious trip
lên kế hoạch cho một chuyến đi không mang tính tôn giáo
"We're planning a non-religious trip to the mountains next month for some hiking."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi không mang tính tôn giáo đến vùng núi vào tháng tới để đi bộ đường dài.)
-
take a non-religious trip
thực hiện/đi một chuyến đi không mang tính tôn giáo
"Many people prefer to take a non-religious trip for pure relaxation and sightseeing."
(Nhiều người thích thực hiện một chuyến đi không mang tính tôn giáo chỉ để thư giãn và ngắm cảnh.)
-
enjoy a non-religious trip
tận hưởng một chuyến đi không mang tính tôn giáo
"They thoroughly enjoyed their non-religious trip to the beach, soaking up the sun."
(Họ đã tận hưởng trọn vẹn chuyến đi không mang tính tôn giáo của mình đến bãi biển, đắm mình dưới ánh nắng mặt trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-religious trip
Tính từKhông liên quan đến hoặc không tin vào một tôn giáo nào.
"They decided to take a non-religious trip to explore historical sites."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-religious trip".
