(Top Banner Ad)
non-social cognition
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

non-social cognition

UK: /nɒn ˈsəʊʃəl kɒɡˈnɪʃən/ • US: /nɑːn ˈsoʊʃəl kɑːɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức phi xã hội quá trình nhận thức phi xã hội nhận thức không liên quan đến xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cognitive processes that are not directly related to social interactions or understanding other people's thoughts, feelings, and intentions. This includes processes like attention, memory, problem-solving, and decision-making when applied to non-social stimuli or tasks.

Vietnamese Meaning

Các quá trình nhận thức không liên quan trực tiếp đến tương tác xã hội hoặc hiểu biết về suy nghĩ, cảm xúc và ý định của người khác. Điều này bao gồm các quá trình như chú ý, trí nhớ, giải quyết vấn đề và ra quyết định khi áp dụng cho các kích thích hoặc nhiệm vụ phi xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research suggests that deficits in non-social cognition can impact academic performance."

    "Nghiên cứu cho thấy sự thiếu hụt trong nhận thức phi xã hội có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập."

  • "Tests of non-social cognition often involve tasks that assess problem-solving skills."

    "Các bài kiểm tra về nhận thức phi xã hội thường bao gồm các nhiệm vụ đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề."

  • "Impairments in non-social cognition can manifest as difficulty with planning and organization."

    "Sự suy giảm trong nhận thức phi xã hội có thể biểu hiện như khó khăn trong việc lập kế hoạch và tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition quá trình nhận thức, sự hiểu biết
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Adverb cognitively về mặt nhận thức
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Adverb socially một cách xã hội, trong xã hội
Verb socialize xã hội hóa, giao lưu
Adjective non-social không xã hội, phi xã hội
Noun social cognition nhận thức xã hội (đối lập với non-social cognition)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
socius
Latin
socialis
Latin
cognoscere
Latin
cognitio
English
non-social cognition

Nguồn gốc của 'Non-social Cognition'

'Non-social cognition' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tâm lý học và khoa học thần kinh. 'Non-' xuất phát từ tiếng Latin có nghĩa là 'không'. 'Social' cũng từ tiếng Latin 'socialis', chỉ sự liên quan đến xã hội hoặc tương tác giữa người với người. Còn 'cognition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cognitio', mang ý nghĩa 'sự nhận thức' hay 'hành động biết'. Do đó, 'non-social cognition' có thể hiểu là các quá trình nhận thức diễn ra độc lập, không liên quan đến tương tác xã hội hoặc sự hiện diện của người khác.

Usage Note

Khái niệm này trái ngược với 'social cognition' (nhận thức xã hội), đề cập đến cách chúng ta xử lý và sử dụng thông tin xã hội. 'Non-social cognition' tập trung vào khả năng nhận thức chung hơn, không gắn liền với bối cảnh xã hội. Ví dụ, việc giải một bài toán logic là một ví dụ về nhận thức phi xã hội, trong khi việc giải thích biểu cảm khuôn mặt của ai đó là một ví dụ về nhận thức xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-social cognition
  • study study non-social cognition
    (nghiên cứu nhận thức phi xã hội)
  • examine examine non-social cognition
    (kiểm tra/phân tích nhận thức phi xã hội)
  • investigate investigate non-social cognition
    (điều tra/khám phá nhận thức phi xã hội)
Adjective + non-social cognition
  • basic basic non-social cognition
    (nhận thức phi xã hội cơ bản)
  • underlying underlying non-social cognition
    (nhận thức phi xã hội tiềm ẩn/cơ sở)
  • aspects of aspects of non-social cognition
    (các khía cạnh của nhận thức phi xã hội)
Noun + non-social cognition
  • research on research on non-social cognition
    (nghiên cứu về nhận thức phi xã hội)
  • mechanisms of mechanisms of non-social cognition
    (các cơ chế của nhận thức phi xã hội)
  • theories of theories of non-social cognition
    (các lý thuyết về nhận thức phi xã hội)

Idioms

  • the study of non-social cognition

    ngành/lĩnh vực nghiên cứu về nhận thức phi xã hội

    "The conference focused on recent advancements in the study of non-social cognition."

    (Hội nghị tập trung vào những tiến bộ gần đây trong lĩnh vực nghiên cứu nhận thức phi xã hội.)

  • neural bases of non-social cognition

    các nền tảng thần kinh của nhận thức phi xã hội

    "Scientists are exploring the neural bases of non-social cognition in infants."

    (Các nhà khoa học đang khám phá các nền tảng thần kinh của nhận thức phi xã hội ở trẻ sơ sinh.)

  • improving non-social cognition

    cải thiện nhận thức phi xã hội

    "Certain training programs aim at improving non-social cognition skills."

    (Một số chương trình đào tạo nhằm mục đích cải thiện các kỹ năng nhận thức phi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-social cognition

noun
Lật mặt

Các quá trình nhận thức không liên quan trực tiếp đến tương tác xã hội hoặc hiểu biết về suy nghĩ, cảm xúc và ý định của người khác. Điều này bao gồm các quá trình như chú ý, trí nhớ, giải quyết vấn đề và ra quyết định khi áp dụng cho các kích thích hoặc nhiệm vụ phi xã hội.

"Research suggests that deficits in non-social cognition can impact academic performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers generally consider non-social cognition a separate domain from social cognition.
Các nhà nghiên cứu thường coi nhận thức phi xã hội là một lĩnh vực riêng biệt với nhận thức xã hội.
Phủ định
Rarely do researchers consider only non-social cognition when studying human intelligence; both social and non-social aspects are often assessed.
Hiếm khi các nhà nghiên cứu chỉ xem xét nhận thức phi xã hội khi nghiên cứu trí tuệ con người; cả khía cạnh xã hội và phi xã hội thường được đánh giá.
Nghi vấn
Should studies of cognitive development focus solely on non-social cognition, or is a holistic approach more effective?
Liệu các nghiên cứu về phát triển nhận thức có nên chỉ tập trung vào nhận thức phi xã hội hay một cách tiếp cận toàn diện sẽ hiệu quả hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-social cognition".

Sự phân biệt trong khoa học tâm lý

Trong tâm lý học và khoa học thần kinh, 'non-social cognition' (nhận thức phi xã hội) là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, phân biệt rõ ràng với 'social cognition' (nhận thức xã hội). Trong khi nhận thức xã hội tập trung vào cách chúng ta hiểu và tương tác với người khác, nhận thức phi xã hội lại đi sâu vào các quá trình tư duy, ghi nhớ, chú ý và giải quyết vấn đề diễn ra độc lập, không cần đến sự tương tác với môi trường xã hội. Sự phân biệt này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của trí tuệ con người và cách bộ não hoạt động.

Tầm quan trọng trong phát triển công nghệ và giáo dục

Hiểu biết về nhận thức phi xã hội có ý nghĩa lớn trong nhiều lĩnh vực. Trong phát triển Trí tuệ nhân tạo (AI), việc mô phỏng các quá trình nhận thức độc lập này giúp tạo ra các hệ thống AI có khả năng học hỏi, suy luận và giải quyết vấn đề một cách tự chủ. Trong giáo dục, việc nhận diện và củng cố các kỹ năng nhận thức phi xã hội (như khả năng tập trung, ghi nhớ thông tin, tư duy logic cá nhân) là nền tảng quan trọng trước khi học sinh tham gia vào các hoạt động học tập nhóm hoặc tương tác xã hội phức tạp hơn.