(Top Banner Ad)
non-sticky
B1
adjective B1 Tổng quát

non-sticky

UK: /ˌnɒnˈstɪki/ • US: /ˌnɑːnˈstɪki/

Nghĩa tiếng Việt

không dính chống dính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a sticky surface or substance; not tending to adhere to other surfaces.

Vietnamese Meaning

Không có bề mặt hoặc chất dính; không có xu hướng dính vào các bề mặt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pan has a non-sticky surface, so the food doesn't burn."

    "Chảo có bề mặt chống dính nên thức ăn không bị cháy."

  • "We need to buy non-sticky tape for this project."

    "Chúng ta cần mua băng dính không dính cho dự án này."

  • "The non-sticky coating makes cleaning the pan easier."

    "Lớp phủ chống dính giúp việc vệ sinh chảo dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick dính, bám vào; cắm, đâm
Noun stick que, gậy; đồ dính
Adjective sticky dính, nhớt
Noun stickiness sự dính, độ nhớt
Adjective non-stick chống dính (thường dùng cho bề mặt, dụng cụ như chảo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
stician
English
sticky
English
non-sticky

Nguồn Gốc Của 'Non-sticky'

Từ 'non-sticky' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố Latin 'non-' (có nghĩa là 'không') với tính từ tiếng Anh 'sticky' (có nghĩa là 'dính, bám'). Nó mô tả một đặc tính rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày, từ nấu ăn đến các vật liệu không bị bám dính.

Usage Note

Tính từ 'non-sticky' mô tả một đặc tính của vật liệu hoặc bề mặt. Nó thường được sử dụng để chỉ những thứ mà không dính, hoặc được thiết kế để không dính, giúp dễ dàng sử dụng hoặc làm sạch. So với 'sticky', 'non-sticky' mang ý nghĩa ngược lại hoàn toàn. Khác với 'slippery' (trơn trượt) vốn chỉ bề mặt dễ trượt, 'non-sticky' tập trung vào khả năng không dính.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (diễn tả tính chất của danh từ)
  • rice non-sticky rice
    (cơm không dính, cơm rời)
  • surface non-sticky surface
    (bề mặt không dính)
  • dough non-sticky dough
    (bột nhào không dính tay)
  • coating non-sticky coating
    (lớp phủ không dính/chống dính)
Động từ + Tính từ (diễn tả hành động hoặc trạng thái)
  • keep keep non-sticky
    (giữ cho không bị dính)
  • make make something non-sticky
    (làm cho cái gì đó không dính)
  • become become non-sticky
    (trở nên không dính)

Idioms

  • non-sticky pan/cookware

    chảo/dụng cụ nấu ăn chống dính

    "She loves her new non-sticky pan because food doesn't cling to it."

    (Cô ấy rất thích chiếc chảo chống dính mới vì thức ăn không bị bám vào.)

  • non-sticky texture

    kết cấu không dính

    "The chef aims for a non-sticky texture in his risotto."

    (Đầu bếp hướng tới một kết cấu không dính cho món risotto của mình.)

  • non-sticky fingers

    ngón tay không bị dính (khi làm việc gì đó)

    "Wearing gloves can help you have non-sticky fingers when working with glue."

    (Đeo găng tay có thể giúp bạn không bị dính tay khi làm việc với keo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-sticky

adjective
Lật mặt

Không có bề mặt hoặc chất dính; không có xu hướng dính vào các bề mặt khác.

"The pan has a non-sticky surface, so the food doesn't burn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-sticky".

Cuộc Cách Mạng Nấu Ăn: Chống Dính

Sự ra đời của các bề mặt 'non-sticky' (chống dính), đặc biệt là lớp phủ Teflon, đã cách mạng hóa việc nấu ăn ở phương Tây và trên toàn cầu. Chúng giúp việc chế biến thực phẩm dễ dàng hơn, ít dầu mỡ hơn và vệ sinh nhanh chóng hơn, trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều căn bếp hiện đại.

Sự Khác Biệt Trong Ẩm Thực: Cơm Dính và Cơm Rời

Trong khi một số món ăn châu Á (như xôi, sushi) yêu cầu gạo có độ dính nhất định, thì nhiều nền văn hóa khác lại ưa chuộng gạo 'non-sticky' (cơm rời, không dính), như cơm chiên hoặc các món ăn kèm. Từ 'non-sticky' rất quan trọng để mô tả kết cấu gạo lý tưởng trong nhiều món ăn.