non-stop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuing without stopping; incessant.
Vietnamese Meaning
Liên tục không ngừng nghỉ; không ngớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain was non-stop all day."
"Trời mưa không ngớt cả ngày."
-
"The airline offers a non-stop flight to Paris."
"Hãng hàng không cung cấp chuyến bay thẳng đến Paris."
-
"He talked non-stop about his vacation."
"Anh ấy nói không ngừng về kỳ nghỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh tính liên tục, không có sự gián đoạn. Thường được dùng để mô tả các hoạt động, sự kiện kéo dài mà không có thời gian nghỉ. Khác với 'continuous' (liên tục) mang nghĩa chung chung hơn, 'non-stop' thường chỉ sự không ngừng nghỉ về mặt thời gian hoặc cường độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flight a non-stop flight (một chuyến bay thẳng (không dừng))
-
rain non-stop rain (mưa không ngừng nghỉ)
-
entertainment non-stop entertainment (giải trí không ngừng nghỉ)
-
service non-stop service (dịch vụ liên tục (24/7))
-
journey a non-stop journey (một hành trình không nghỉ)
-
work work non-stop (làm việc không ngừng nghỉ)
-
talk talk non-stop (nói không ngừng nghỉ)
-
travel travel non-stop (đi lại không ngừng nghỉ)
-
run run non-stop (chạy không ngừng nghỉ)
-
play play non-stop (chơi không ngừng nghỉ)
Idioms
-
go non-stop
làm việc hoặc di chuyển liên tục, không ngừng nghỉ
"He had to go non-stop for 12 hours to finish the project on time."
(Anh ấy đã phải làm việc không ngừng nghỉ suốt 12 tiếng để hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
a non-stop flight/train
chuyến bay/tàu thẳng, không có điểm dừng giữa chừng
"We booked a non-stop flight to minimize travel time."
(Chúng tôi đã đặt một chuyến bay thẳng để rút ngắn thời gian di chuyển tối đa.)
-
non-stop action/entertainment
hành động/giải trí diễn ra liên tục, không có giây phút nào nhàm chán
"The movie was packed with non-stop action from beginning to end."
(Bộ phim tràn ngập những pha hành động không ngừng nghỉ từ đầu đến cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-stop
AdjectiveLiên tục không ngừng nghỉ; không ngớt.
"The rain was non-stop all day."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the rain was non-stop made it difficult to enjoy the picnic. |
Việc trời mưa không ngớt khiến cho việc tận hưởng buổi dã ngoại trở nên khó khăn. |
| Phủ định | Whether the music would be non-stop was not her primary concern. |
Việc liệu nhạc có phát liên tục hay không không phải là mối quan tâm hàng đầu của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did you know that the performance was non-stop for three hours? |
Bạn có biết rằng buổi biểu diễn kéo dài không ngừng trong ba tiếng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The music played non-stop all night, didn't it? |
Âm nhạc đã phát liên tục cả đêm, đúng không? |
| Phủ định | The rain didn't fall non-stop yesterday, did it? |
Hôm qua trời không mưa liên tục, đúng không? |
| Nghi vấn | She drove non-stop to get here, didn't she? |
Cô ấy đã lái xe không ngừng nghỉ để đến đây, đúng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working non-stop all day before she finally took a break. |
Cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ cả ngày trước khi cuối cùng cô ấy nghỉ ngơi. |
| Phủ định | They hadn't been driving non-stop for more than two hours when they decided to stop for gas. |
Họ đã không lái xe không ngừng nghỉ quá hai tiếng đồng hồ khi họ quyết định dừng lại để đổ xăng. |
| Nghi vấn | Had the baby been crying non-stop before you picked him up? |
Có phải em bé đã khóc không ngừng nghỉ trước khi bạn bế em bé lên không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to work non-stop when he was younger. |
Ông tôi đã từng làm việc không ngừng nghỉ khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to talk non-stop like she does now. |
Cô ấy đã từng không nói chuyện liên tục như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did they use to travel non-stop before the pandemic? |
Họ đã từng đi du lịch không ngừng nghỉ trước đại dịch phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-stop".
