(Top Banner Ad)
non-stop
B2
Adjective B2 General

non-stop

UK: /ˌnɒnˈstɒp/ • US: /ˌnɑːnˈstɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

không ngừng liên tục không ngớt thẳng (chuyến bay) không nghỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuing without stopping; incessant.

Vietnamese Meaning

Liên tục không ngừng nghỉ; không ngớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain was non-stop all day."

    "Trời mưa không ngớt cả ngày."

  • "The airline offers a non-stop flight to Paris."

    "Hãng hàng không cung cấp chuyến bay thẳng đến Paris."

  • "He talked non-stop about his vacation."

    "Anh ấy nói không ngừng về kỳ nghỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop dừng lại, ngừng, ngưng
Noun stop sự dừng lại, điểm dừng, trạm dừng
Adjective stopping đang dừng, có tính chất dừng
Adjective non-stop không ngừng nghỉ, liên tục, thẳng (chuyến bay)
Adverb non-stop không ngừng nghỉ, liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
stoppian
English
non-stop

Nguồn gốc của 'non-stop'

'Non-stop' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không', từ tiếng Latin 'non') và động từ/danh từ 'stop' (có nghĩa là 'dừng lại', từ tiếng Anh cổ 'stoppian'). Từ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để mô tả những thứ hoạt động hoặc diễn ra liên tục, không có bất kỳ sự gián đoạn hay nghỉ ngơi nào.

Usage Note

Nhấn mạnh tính liên tục, không có sự gián đoạn. Thường được dùng để mô tả các hoạt động, sự kiện kéo dài mà không có thời gian nghỉ. Khác với 'continuous' (liên tục) mang nghĩa chung chung hơn, 'non-stop' thường chỉ sự không ngừng nghỉ về mặt thời gian hoặc cường độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • flight a non-stop flight
    (một chuyến bay thẳng (không dừng))
  • rain non-stop rain
    (mưa không ngừng nghỉ)
  • entertainment non-stop entertainment
    (giải trí không ngừng nghỉ)
  • service non-stop service
    (dịch vụ liên tục (24/7))
  • journey a non-stop journey
    (một hành trình không nghỉ)
Động từ + Trạng từ
  • work work non-stop
    (làm việc không ngừng nghỉ)
  • talk talk non-stop
    (nói không ngừng nghỉ)
  • travel travel non-stop
    (đi lại không ngừng nghỉ)
  • run run non-stop
    (chạy không ngừng nghỉ)
  • play play non-stop
    (chơi không ngừng nghỉ)

Idioms

  • go non-stop

    làm việc hoặc di chuyển liên tục, không ngừng nghỉ

    "He had to go non-stop for 12 hours to finish the project on time."

    (Anh ấy đã phải làm việc không ngừng nghỉ suốt 12 tiếng để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • a non-stop flight/train

    chuyến bay/tàu thẳng, không có điểm dừng giữa chừng

    "We booked a non-stop flight to minimize travel time."

    (Chúng tôi đã đặt một chuyến bay thẳng để rút ngắn thời gian di chuyển tối đa.)

  • non-stop action/entertainment

    hành động/giải trí diễn ra liên tục, không có giây phút nào nhàm chán

    "The movie was packed with non-stop action from beginning to end."

    (Bộ phim tràn ngập những pha hành động không ngừng nghỉ từ đầu đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-stop

Adjective
Lật mặt

Liên tục không ngừng nghỉ; không ngớt.

"The rain was non-stop all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the rain was non-stop made it difficult to enjoy the picnic.
Việc trời mưa không ngớt khiến cho việc tận hưởng buổi dã ngoại trở nên khó khăn.
Phủ định
Whether the music would be non-stop was not her primary concern.
Việc liệu nhạc có phát liên tục hay không không phải là mối quan tâm hàng đầu của cô ấy.
Nghi vấn
Did you know that the performance was non-stop for three hours?
Bạn có biết rằng buổi biểu diễn kéo dài không ngừng trong ba tiếng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music played non-stop all night, didn't it?
Âm nhạc đã phát liên tục cả đêm, đúng không?
Phủ định
The rain didn't fall non-stop yesterday, did it?
Hôm qua trời không mưa liên tục, đúng không?
Nghi vấn
She drove non-stop to get here, didn't she?
Cô ấy đã lái xe không ngừng nghỉ để đến đây, đúng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working non-stop all day before she finally took a break.
Cô ấy đã làm việc không ngừng nghỉ cả ngày trước khi cuối cùng cô ấy nghỉ ngơi.
Phủ định
They hadn't been driving non-stop for more than two hours when they decided to stop for gas.
Họ đã không lái xe không ngừng nghỉ quá hai tiếng đồng hồ khi họ quyết định dừng lại để đổ xăng.
Nghi vấn
Had the baby been crying non-stop before you picked him up?
Có phải em bé đã khóc không ngừng nghỉ trước khi bạn bế em bé lên không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to work non-stop when he was younger.
Ông tôi đã từng làm việc không ngừng nghỉ khi ông còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to talk non-stop like she does now.
Cô ấy đã từng không nói chuyện liên tục như bây giờ.
Nghi vấn
Did they use to travel non-stop before the pandemic?
Họ đã từng đi du lịch không ngừng nghỉ trước đại dịch phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-stop".

Nếp sống hiện đại và sự liên tục

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'non-stop' thường gắn liền với sự hiệu quả và năng suất cao. Nhiều dịch vụ hoạt động 24/7 (non-stop service) như cửa hàng tiện lợi, ngân hàng trực tuyến, hay thông tin liên tục trên mạng xã hội, thể hiện mong muốn và kỳ vọng về một cuộc sống không ngừng nghỉ và luôn được kết nối.

Cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi

Mặc dù 'non-stop' đôi khi được coi là biểu tượng của sự chăm chỉ, nhưng nó cũng đặt ra thách thức về sức khỏe tinh thần và thể chất. Áp lực làm việc hay học tập 'non-stop' có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức (burnout). Văn hóa phương Tây ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự cân bằng, khuyến khích nghỉ ngơi và thư giãn để tái tạo năng lượng.