(Top Banner Ad)
normal stool
B1
Danh từ B1 Y học

normal stool

UK: /ˈnɔːməl stuːl/ • US: /ˈnɔːrməl stuːl/

Nghĩa tiếng Việt

phân bình thường phân khỏe mạnh đi tiêu bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feces that are of a healthy color, consistency, and frequency.

Vietnamese Meaning

Phân có màu sắc, độ đặc và tần suất đi tiêu khỏe mạnh, bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor asked about the color and consistency of my stool to check my digestive health."

    "Bác sĩ hỏi về màu sắc và độ đặc của phân để kiểm tra sức khỏe tiêu hóa của tôi."

  • "A normal stool is usually brown and formed."

    "Phân bình thường thường có màu nâu và thành khuôn."

  • "The patient reported having normal stools for the past week."

    "Bệnh nhân báo cáo rằng đã đi tiêu bình thường trong tuần qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun normality sự bình thường, trạng thái bình thường
Noun abnormality sự bất thường, điều bất thường
Adjective abnormal bất thường, không bình thường
Verb normalize bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường
Adverb normally một cách bình thường, thông thường
Noun Phrase stool sample mẫu phân (dùng để xét nghiệm y tế)

Synonyms

healthy bowel movement (Đi tiêu khỏe mạnh)regular stool (Phân đều đặn)

Antonyms

abnormal stool (Phân bất thường)constipation (Táo bón)diarrhea (Tiêu chảy)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁néh₃rmen
Latin
norma ('carpenter's square, rule')
Old French
normal ('conforming to a rule')
English
normal
Proto-Germanic
*stōlaz ('chair, seat')
Old English
stōl ('seat, chair')
Middle English
stol ('seat, chair')
English
stool (first 'seat', later 'excrement' by metonymy)

Nguồn gốc của 'normal'

Từ 'normal' xuất phát từ tiếng Latin 'normalis', có nghĩa là 'liên quan đến thước vuông của thợ mộc' (norma). 'Norma' là một dụng cụ để kiểm tra độ thẳng hoặc góc vuông, vì vậy 'normal' dần mang ý nghĩa 'theo quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc điều đã thiết lập'.

Nguồn gốc của 'stool' (phân)

Ban đầu, từ 'stool' trong tiếng Anh cổ (stōl) có nghĩa là 'ghế' hoặc 'chỗ ngồi'. Theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa ám chỉ 'chất thải cơ thể' (phân), do hành động ngồi trên bệ xí hoặc ghế đi vệ sinh để thải ra. Đây là một cách nói giảm nói tránh phổ biến trong y học.

Sự kết hợp 'normal stool'

Khi kết hợp, 'normal stool' dùng để chỉ 'phân có các đặc điểm bình thường, khỏe mạnh', phản ánh tình trạng tiêu hóa và sức khỏe tổng thể dựa trên các tiêu chuẩn y tế về màu sắc, độ đặc và tần suất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng sức khỏe tiêu hóa. Màu sắc, độ đặc và tần suất đi tiêu là những dấu hiệu quan trọng để đánh giá chức năng tiêu hóa. 'Normal stool' thường chỉ phân có màu nâu, mềm, dễ thải và đi tiêu đều đặn (thường là 1-2 lần/ngày hoặc 3 lần/tuần đến 3 lần/ngày). Cần phân biệt với các tình trạng phân bất thường như phân lỏng (tiêu chảy), phân cứng (táo bón), phân có máu, phân đen hoặc phân có màu sắc khác lạ.

Prepositions

of

Ví dụ: 'The stool is of normal consistency.' (Phân có độ đặc bình thường.). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của phân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + normal stool
  • pass pass a normal stool
    (đi ngoài phân bình thường)
  • produce produce a normal stool
    (thải ra phân bình thường)
  • have have a normal stool
    (có phân bình thường (ám chỉ việc đi ngoài))
  • observe observe a normal stool
    (quan sát phân bình thường)
  • indicate indicate a normal stool
    (cho thấy phân bình thường)
Noun + normal stool
  • consistency of consistency of normal stool
    (độ đặc của phân bình thường)
  • color of color of normal stool
    (màu sắc của phân bình thường)
  • frequency of frequency of normal stool
    (tần suất đi ngoài phân bình thường)
Adjective + normal stool
  • perfectly a perfectly normal stool
    (một lần đi ngoài phân hoàn toàn bình thường)

Idioms

  • pass a normal stool

    Đi ngoài phân bình thường; đây là một cụm từ mô tả trực tiếp trong y học, không phải thành ngữ.

    "The patient reported that he was able to pass a normal stool daily."

    (Bệnh nhân báo cáo rằng anh ấy có thể đi ngoài phân bình thường hàng ngày.)

  • maintain a normal stool pattern

    Duy trì thói quen đi ngoài phân bình thường; đây là một cụm từ mô tả trực tiếp trong y học.

    "Eating fiber-rich foods helps to maintain a normal stool pattern."

    (Ăn thực phẩm giàu chất xơ giúp duy trì thói quen đi ngoài phân bình thường.)

  • characteristics of normal stool

    Đặc điểm của phân bình thường; cụm từ này dùng để mô tả các tiêu chí của phân khỏe mạnh, không phải thành ngữ.

    "Doctors often educate patients about the characteristics of normal stool."

    (Các bác sĩ thường hướng dẫn bệnh nhân về các đặc điểm của phân bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal stool

Danh từ
Lật mặt

Phân có màu sắc, độ đặc và tần suất đi tiêu khỏe mạnh, bình thường.

"The doctor asked about the color and consistency of my stool to check my digestive health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal stool".

Biểu đồ phân Bristol (Bristol Stool Chart)

Trong y học phương Tây, Biểu đồ phân Bristol là một công cụ chẩn đoán quan trọng được sử dụng rộng rãi. Nó phân loại phân thành bảy loại dựa trên hình dạng và độ đặc, giúp bệnh nhân và bác sĩ dễ dàng mô tả tình trạng phân và đánh giá sức khỏe đường ruột một cách khách quan.

Thảo luận về sức khỏe đường ruột

Trong môi trường y tế phương Tây, việc thảo luận cởi mở và chi tiết về các chức năng tiêu hóa, bao gồm 'normal stool', là điều cần thiết để chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả các vấn đề sức khỏe. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa nơi các chủ đề này thường được coi là nhạy cảm hoặc cấm kỵ trong giao tiếp hàng ngày.