normal stool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feces that are of a healthy color, consistency, and frequency.
Vietnamese Meaning
Phân có màu sắc, độ đặc và tần suất đi tiêu khỏe mạnh, bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor asked about the color and consistency of my stool to check my digestive health."
"Bác sĩ hỏi về màu sắc và độ đặc của phân để kiểm tra sức khỏe tiêu hóa của tôi."
-
"A normal stool is usually brown and formed."
"Phân bình thường thường có màu nâu và thành khuôn."
-
"The patient reported having normal stools for the past week."
"Bệnh nhân báo cáo rằng đã đi tiêu bình thường trong tuần qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | normality | sự bình thường, trạng thái bình thường |
| Noun | abnormality | sự bất thường, điều bất thường |
| Adjective | abnormal | bất thường, không bình thường |
| Verb | normalize | bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường |
| Adverb | normally | một cách bình thường, thông thường |
| Noun Phrase | stool sample | mẫu phân (dùng để xét nghiệm y tế) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng sức khỏe tiêu hóa. Màu sắc, độ đặc và tần suất đi tiêu là những dấu hiệu quan trọng để đánh giá chức năng tiêu hóa. 'Normal stool' thường chỉ phân có màu nâu, mềm, dễ thải và đi tiêu đều đặn (thường là 1-2 lần/ngày hoặc 3 lần/tuần đến 3 lần/ngày). Cần phân biệt với các tình trạng phân bất thường như phân lỏng (tiêu chảy), phân cứng (táo bón), phân có máu, phân đen hoặc phân có màu sắc khác lạ.
Prepositions
Ví dụ: 'The stool is of normal consistency.' (Phân có độ đặc bình thường.). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của phân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pass pass a normal stool (đi ngoài phân bình thường)
-
produce produce a normal stool (thải ra phân bình thường)
-
have have a normal stool (có phân bình thường (ám chỉ việc đi ngoài))
-
observe observe a normal stool (quan sát phân bình thường)
-
indicate indicate a normal stool (cho thấy phân bình thường)
-
consistency of consistency of normal stool (độ đặc của phân bình thường)
-
color of color of normal stool (màu sắc của phân bình thường)
-
frequency of frequency of normal stool (tần suất đi ngoài phân bình thường)
-
perfectly a perfectly normal stool (một lần đi ngoài phân hoàn toàn bình thường)
Idioms
-
pass a normal stool
Đi ngoài phân bình thường; đây là một cụm từ mô tả trực tiếp trong y học, không phải thành ngữ.
"The patient reported that he was able to pass a normal stool daily."
(Bệnh nhân báo cáo rằng anh ấy có thể đi ngoài phân bình thường hàng ngày.)
-
maintain a normal stool pattern
Duy trì thói quen đi ngoài phân bình thường; đây là một cụm từ mô tả trực tiếp trong y học.
"Eating fiber-rich foods helps to maintain a normal stool pattern."
(Ăn thực phẩm giàu chất xơ giúp duy trì thói quen đi ngoài phân bình thường.)
-
characteristics of normal stool
Đặc điểm của phân bình thường; cụm từ này dùng để mô tả các tiêu chí của phân khỏe mạnh, không phải thành ngữ.
"Doctors often educate patients about the characteristics of normal stool."
(Các bác sĩ thường hướng dẫn bệnh nhân về các đặc điểm của phân bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal stool
Danh từPhân có màu sắc, độ đặc và tần suất đi tiêu khỏe mạnh, bình thường.
"The doctor asked about the color and consistency of my stool to check my digestive health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal stool".
