(Top Banner Ad)
sahara desert
B1
Danh từ B1 Địa lý

sahara desert

UK: /səˈhɑː.rə ˈdez.ət/ • US: /səˈhær.ə ˈdez.ərt/

Nghĩa tiếng Việt

sa mạc Sahara
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The largest hot desert in the world, located in North Africa.

Vietnamese Meaning

Sa mạc lớn nhất thế giới, nằm ở Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sahara Desert covers a large portion of North Africa."

    "Sa mạc Sahara bao phủ một phần lớn Bắc Phi."

  • "Many people dream of crossing the Sahara Desert."

    "Nhiều người mơ ước được băng qua sa mạc Sahara."

  • "The Sahara Desert is known for its extreme temperatures."

    "Sa mạc Sahara nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desert sa mạc, vùng đất khô cằn
Verb desert bỏ rơi, đào ngũ, từ bỏ
Adjective deserted hoang vắng, bị bỏ rơi
Noun deserter kẻ đào ngũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
صحراء (ṣaḥrāʾ)
English
Sahara
Latin
dēserere (to abandon)
Latin
dēsertum (a desolate place)
Old French
desert
Middle English
desert
English
desert

Nguồn gốc tên 'Sahara'

Từ 'Sahara' trong tiếng Anh bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Ả Rập 'ṣaḥrāʾ' (صحراء), có nghĩa là 'sa mạc' hoặc 'vùng hoang dã'. Tên gọi này rất đơn giản và trực tiếp, mô tả chính xác bản chất của vùng đất rộng lớn và khô cằn này.

Nguồn gốc từ 'Desert'

Từ 'desert' (sa mạc) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēserere', nghĩa là 'bỏ rơi, rời bỏ'. Từ này sau đó phát triển thành 'dēsertum' (một nơi hoang vắng, bị bỏ hoang), rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'desert' trước khi đi vào tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh một nơi trống trải, không người ở.

Usage Note

Cụm từ "Sahara Desert" thực chất mang tính lặp nghĩa vì từ "Sahara"本身 đã có nghĩa là sa mạc trong tiếng Ả Rập (từ صحراء, ṣaḥrāʾ). Tuy nhiên, cách sử dụng này đã trở nên phổ biến trong tiếng Anh. Không nên nhầm lẫn với các loại địa hình sa mạc khác, chẳng hạn như bán hoang mạc hoặc sa mạc đá.

Prepositions

in of

in: Sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc bên trong sa mạc. Ví dụ: an oasis in the Sahara Desert. of: Sử dụng để mô tả một phần hoặc đặc điểm của sa mạc. Ví dụ: the dunes of the Sahara Desert.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sahara Desert
  • vast the vast Sahara Desert
    (sa mạc Sahara rộng lớn)
  • scorching the scorching Sahara Desert
    (sa mạc Sahara nóng bỏng)
  • immense the immense Sahara Desert
    (sa mạc Sahara bao la)
  • desolate the desolate Sahara Desert
    (sa mạc Sahara hoang vắng)
Verb + Sahara Desert
  • cross cross the Sahara Desert
    (băng qua sa mạc Sahara)
  • explore explore the Sahara Desert
    (khám phá sa mạc Sahara)
  • traverse traverse the Sahara Desert
    (đi qua sa mạc Sahara)
Preposition + Sahara Desert
  • in in the Sahara Desert
    (ở sa mạc Sahara)
  • across across the Sahara Desert
    (xuyên qua sa mạc Sahara)

Idioms

  • as dry as the Sahara

    khô cằn như sa mạc Sahara (rất khô)

    "After walking for hours, my throat was as dry as the Sahara."

    (Sau nhiều giờ đi bộ, cổ họng tôi khô khốc như sa mạc Sahara.)

  • a Sahara of [something]

    một 'Sahara' của [cái gì đó] (ám chỉ sự thiếu thốn, vắng bóng hoàn toàn của điều gì đó)

    "The presentation was a Sahara of new ideas."

    (Bài thuyết trình đó hoàn toàn không có ý tưởng mới nào.)

  • crossing the Sahara (metaphorical)

    vượt qua sa mạc Sahara (ám chỉ một hành trình dài, khó khăn và đầy thử thách)

    "Finishing this complex project felt like crossing the Sahara, but we eventually made it."

    (Hoàn thành dự án phức tạp này cứ như là vượt qua sa mạc Sahara vậy, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng làm được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sahara desert

Danh từ
Lật mặt

Sa mạc lớn nhất thế giới, nằm ở Bắc Phi.

"The Sahara Desert covers a large portion of North Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sahara desert".

Biểu tượng của sự khắc nghiệt và thách thức

Sa mạc Sahara thường được sử dụng như một biểu tượng mạnh mẽ cho sự khắc nghiệt, rộng lớn, và những thách thức dường như không thể vượt qua. Nó xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học, điện ảnh và các câu chuyện phiêu lưu như một nơi thử thách giới hạn và ý chí của con người.

Tuyến đường thương mại và giao thoa văn hóa

Trong lịch sử, dù là một vùng đất khắc nghiệt, Sa mạc Sahara lại đóng vai trò là tuyến đường thương mại xuyên sa mạc quan trọng. Các đoàn lữ hành đã kết nối Bắc Phi với Tây Phi trong nhiều thế kỷ, tạo điều kiện cho sự trao đổi hàng hóa, văn hóa, kiến thức và tôn giáo, định hình nên lịch sử và xã hội của khu vực.