sahara desert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sa mạc lớn nhất thế giới, nằm ở Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Sahara Desert covers a large portion of North Africa."
"Sa mạc Sahara bao phủ một phần lớn Bắc Phi."
-
"Many people dream of crossing the Sahara Desert."
"Nhiều người mơ ước được băng qua sa mạc Sahara."
-
"The Sahara Desert is known for its extreme temperatures."
"Sa mạc Sahara nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "Sahara Desert" thực chất mang tính lặp nghĩa vì từ "Sahara"本身 đã có nghĩa là sa mạc trong tiếng Ả Rập (từ صحراء, ṣaḥrāʾ). Tuy nhiên, cách sử dụng này đã trở nên phổ biến trong tiếng Anh. Không nên nhầm lẫn với các loại địa hình sa mạc khác, chẳng hạn như bán hoang mạc hoặc sa mạc đá.
Prepositions
in: Sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc bên trong sa mạc. Ví dụ: an oasis in the Sahara Desert. of: Sử dụng để mô tả một phần hoặc đặc điểm của sa mạc. Ví dụ: the dunes of the Sahara Desert.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast the vast Sahara Desert (sa mạc Sahara rộng lớn)
-
scorching the scorching Sahara Desert (sa mạc Sahara nóng bỏng)
-
immense the immense Sahara Desert (sa mạc Sahara bao la)
-
desolate the desolate Sahara Desert (sa mạc Sahara hoang vắng)
-
cross cross the Sahara Desert (băng qua sa mạc Sahara)
-
explore explore the Sahara Desert (khám phá sa mạc Sahara)
-
traverse traverse the Sahara Desert (đi qua sa mạc Sahara)
-
in in the Sahara Desert (ở sa mạc Sahara)
-
across across the Sahara Desert (xuyên qua sa mạc Sahara)
Idioms
-
as dry as the Sahara
khô cằn như sa mạc Sahara (rất khô)
"After walking for hours, my throat was as dry as the Sahara."
(Sau nhiều giờ đi bộ, cổ họng tôi khô khốc như sa mạc Sahara.)
-
a Sahara of [something]
một 'Sahara' của [cái gì đó] (ám chỉ sự thiếu thốn, vắng bóng hoàn toàn của điều gì đó)
"The presentation was a Sahara of new ideas."
(Bài thuyết trình đó hoàn toàn không có ý tưởng mới nào.)
-
crossing the Sahara (metaphorical)
vượt qua sa mạc Sahara (ám chỉ một hành trình dài, khó khăn và đầy thử thách)
"Finishing this complex project felt like crossing the Sahara, but we eventually made it."
(Hoàn thành dự án phức tạp này cứ như là vượt qua sa mạc Sahara vậy, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng làm được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sahara desert
Danh từSa mạc lớn nhất thế giới, nằm ở Bắc Phi.
"The Sahara Desert covers a large portion of North Africa."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sahara desert".
