not achieving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không đạt được mục tiêu hoặc tiêu chuẩn mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student is not achieving his potential in mathematics."
"Học sinh đó không đạt được tiềm năng của mình trong môn toán."
-
"The company is not achieving its sales targets this quarter."
"Công ty không đạt được mục tiêu doanh số trong quý này."
-
"Despite his hard work, he is not achieving the results he desires."
"Mặc dù làm việc chăm chỉ, anh ấy không đạt được kết quả mà anh ấy mong muốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | achieve | Đạt được, hoàn thành |
| Noun | achievement | Thành tựu, sự đạt được |
| Adjective | achievable | Có thể đạt được, khả thi |
| Noun | achiever | Người thành đạt, người có thành tích |
| Adjective | unachievable | Không thể đạt được, bất khả thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "not achieving" mang ý nghĩa phủ định của hành động đạt được. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thất bại, thiếu sót hoặc không thành công trong việc hoàn thành một việc gì đó. So với các từ đồng nghĩa như 'failing' hoặc 'unsuccessful', 'not achieving' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, tập trung vào việc thiếu hụt hơn là thất bại hoàn toàn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một trạng thái tạm thời hoặc một quá trình chưa hoàn thành.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường chỉ ra lĩnh vực mà sự thất bại xảy ra (ví dụ: 'not achieving in school'). Khi đi với 'at', nó có thể chỉ ra một nỗ lực cụ thể (ví dụ: 'not achieving at the first attempt').
Collocations (Từ đi kèm)
-
risk risk of not achieving the target (rủi ro không đạt được mục tiêu)
-
fear fear of not achieving their full potential (nỗi sợ không đạt được hết tiềm năng của bản thân)
-
consequences consequences of not achieving the desired results (hậu quả của việc không đạt được kết quả mong muốn)
-
reasons reasons for not achieving success (những lý do không đạt được thành công)
-
struggle struggle with not achieving their dreams (chật vật với việc không đạt được ước mơ của mình)
-
frustrated frustrated with not achieving progress (thất vọng vì không đạt được tiến bộ)
Idioms
-
Not achieving one's full potential
Không phát huy hết năng lực, không đạt được mức độ thành công cao nhất có thể
"Many people live with the regret of not achieving their full potential."
(Nhiều người sống trong sự hối tiếc vì đã không phát huy hết tiềm năng của mình.)
-
The fear of not achieving
Nỗi sợ không đạt được (thành công/mục tiêu)
"For some, the fear of not achieving can be a powerful motivator."
(Đối với một số người, nỗi sợ không đạt được có thể là một động lực mạnh mẽ.)
-
Dealing with not achieving expectations
Đối phó với việc không đạt được kỳ vọng
"Learning to deal with not achieving expectations is a crucial life skill."
(Học cách đối phó với việc không đạt được kỳ vọng là một kỹ năng sống quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not achieving
Verb phraseKhông đạt được mục tiêu hoặc tiêu chuẩn mong muốn.
"The student is not achieving his potential in mathematics."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student who did not achieve the required score will have to retake the exam. |
Học sinh mà không đạt được điểm số yêu cầu sẽ phải thi lại. |
| Phủ định | The company, which did not achieve its sales targets, is facing financial difficulties. |
Công ty, mà không đạt được mục tiêu doanh số, đang đối mặt với khó khăn tài chính. |
| Nghi vấn | Is there anyone whose project didn't achieve the desired outcome? |
Có ai mà dự án của họ không đạt được kết quả mong muốn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not achieving".
