(Top Banner Ad)
not achieving
B1
Verb phrase B1 Chung

not achieving

UK: /əˈtʃiːv/ • US: /əˈtʃiːv/

Nghĩa tiếng Việt

không đạt được chưa đạt được không thành công thất bại trong việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failing to reach a desired goal or standard.

Vietnamese Meaning

Không đạt được mục tiêu hoặc tiêu chuẩn mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student is not achieving his potential in mathematics."

    "Học sinh đó không đạt được tiềm năng của mình trong môn toán."

  • "The company is not achieving its sales targets this quarter."

    "Công ty không đạt được mục tiêu doanh số trong quý này."

  • "Despite his hard work, he is not achieving the results he desires."

    "Mặc dù làm việc chăm chỉ, anh ấy không đạt được kết quả mà anh ấy mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb achieve Đạt được, hoàn thành
Noun achievement Thành tựu, sự đạt được
Adjective achievable Có thể đạt được, khả thi
Noun achiever Người thành đạt, người có thành tích
Adjective unachievable Không thể đạt được, bất khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad + caput (to the head)
Vulgar Latin
accapāre (to take up, get hold of)
Old French
achever (to finish, bring to a head)
Middle English
acheven
English
achieve

Nguồn gốc của 'Achieving'

"Achieving" bắt nguồn từ động từ "achieve". Từ này có gốc từ tiếng Latin "ad" (nghĩa là "tới") và "caput" (nghĩa là "đầu"). Gộp lại, "ad caput" mang ý nghĩa "tới cái đầu", tức là đi đến điểm kết thúc, hoàn thành một mục tiêu. Qua tiếng Latin thông tục "accapāre" và tiếng Pháp cổ "achever", từ này đã phát triển để chỉ hành động hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một thành công. Khi thêm "not" vào trước "achieving", chúng ta đơn giản là tạo ra nghĩa phủ định: "không đạt được" hoặc "không hoàn thành".

Usage Note

Cụm từ "not achieving" mang ý nghĩa phủ định của hành động đạt được. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thất bại, thiếu sót hoặc không thành công trong việc hoàn thành một việc gì đó. So với các từ đồng nghĩa như 'failing' hoặc 'unsuccessful', 'not achieving' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, tập trung vào việc thiếu hụt hơn là thất bại hoàn toàn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một trạng thái tạm thời hoặc một quá trình chưa hoàn thành.

Prepositions

in at

Khi đi với 'in', nó thường chỉ ra lĩnh vực mà sự thất bại xảy ra (ví dụ: 'not achieving in school'). Khi đi với 'at', nó có thể chỉ ra một nỗ lực cụ thể (ví dụ: 'not achieving at the first attempt').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of not achieving
  • risk risk of not achieving the target
    (rủi ro không đạt được mục tiêu)
  • fear fear of not achieving their full potential
    (nỗi sợ không đạt được hết tiềm năng của bản thân)
  • consequences consequences of not achieving the desired results
    (hậu quả của việc không đạt được kết quả mong muốn)
  • reasons reasons for not achieving success
    (những lý do không đạt được thành công)
Verb + (with) not achieving
  • struggle struggle with not achieving their dreams
    (chật vật với việc không đạt được ước mơ của mình)
  • frustrated frustrated with not achieving progress
    (thất vọng vì không đạt được tiến bộ)

Idioms

  • Not achieving one's full potential

    Không phát huy hết năng lực, không đạt được mức độ thành công cao nhất có thể

    "Many people live with the regret of not achieving their full potential."

    (Nhiều người sống trong sự hối tiếc vì đã không phát huy hết tiềm năng của mình.)

  • The fear of not achieving

    Nỗi sợ không đạt được (thành công/mục tiêu)

    "For some, the fear of not achieving can be a powerful motivator."

    (Đối với một số người, nỗi sợ không đạt được có thể là một động lực mạnh mẽ.)

  • Dealing with not achieving expectations

    Đối phó với việc không đạt được kỳ vọng

    "Learning to deal with not achieving expectations is a crucial life skill."

    (Học cách đối phó với việc không đạt được kỳ vọng là một kỹ năng sống quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not achieving

Verb phrase
Lật mặt

Không đạt được mục tiêu hoặc tiêu chuẩn mong muốn.

"The student is not achieving his potential in mathematics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student who did not achieve the required score will have to retake the exam.
Học sinh mà không đạt được điểm số yêu cầu sẽ phải thi lại.
Phủ định
The company, which did not achieve its sales targets, is facing financial difficulties.
Công ty, mà không đạt được mục tiêu doanh số, đang đối mặt với khó khăn tài chính.
Nghi vấn
Is there anyone whose project didn't achieve the desired outcome?
Có ai mà dự án của họ không đạt được kết quả mong muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not achieving".

Áp lực thành công và Nỗi sợ thất bại

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào thành công cá nhân và việc đạt được các mục tiêu. Điều này tạo ra một áp lực lớn, khiến nhiều người lo sợ việc "không đạt được" (not achieving) những gì xã hội hoặc bản thân họ kỳ vọng. Nỗi sợ thất bại (atychiphobia) là một khái niệm tâm lý phổ biến, ảnh hưởng đến cách mọi người đặt mục tiêu và đối phó với những thử thách.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm "tư duy phát triển" (growth mindset) của Carol Dweck chỉ ra rằng niềm tin của một người về khả năng của họ ảnh hưởng lớn đến cách họ đối phó với thất bại. Thay vì xem "không đạt được" (not achieving) là một dấu hiệu của sự thiếu năng lực cố định, người có tư duy phát triển coi đó là cơ hội để học hỏi và cải thiện, tin rằng khả năng có thể phát triển qua nỗ lực. Điều này giúp giảm bớt nỗi lo lắng khi không đạt được mục tiêu.