(Top Banner Ad)
not addictive
B1
Tính từ (Adjective) B1 Y học, Sức khỏe

not addictive

UK: /əˈdɪktɪv/ • US: /əˈdɪktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không gây nghiện không có tính gây nghiện không làm cho người ta bị nghiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing addiction; not habit-forming.

Vietnamese Meaning

Không gây nghiện; không tạo thành thói quen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor assured him that the medicine was not addictive."

    "Bác sĩ đảm bảo với anh ấy rằng loại thuốc này không gây nghiện."

  • "Video games are not necessarily addictive, but they can be if played excessively."

    "Trò chơi điện tử không nhất thiết gây nghiện, nhưng chúng có thể gây nghiện nếu chơi quá mức."

  • "This type of therapy is not addictive and has no side effects."

    "Loại trị liệu này không gây nghiện và không có tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun addiction sự nghiện, thói nghiện
Noun addict người nghiện
Verb addict khiến ai đó nghiện, làm cho nghiện
Adjective addicted bị nghiện, ham mê
Adjective non-addictive không gây nghiện (tương tự 'not addictive')
Adverb addictively một cách gây nghiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addicere
Latin
addictus
English
addict
English
addictive

Từ Mối Ràng Buộc Pháp Lý Đến Sự Nghiện Ngập

Từ nguyên của "addictive" bắt nguồn từ tiếng Latin "addicere", có nghĩa là "phán xử, trao tặng, hoặc ràng buộc". Ban đầu, từ "addict" trong tiếng Anh (thế kỷ 16) được dùng để chỉ việc ai đó "tự nguyện dâng mình" hoặc "tận tâm" vào một việc gì đó, đôi khi là do phán quyết của tòa án. Mãi đến đầu thế kỷ 20, nghĩa của từ này mới chuyển sang trạng thái phụ thuộc bệnh lý vào một chất hoặc hoạt động nào đó, và tính từ "addictive" (gây nghiện) ra đời để mô tả khả năng gây ra sự phụ thuộc này.

Sức Mạnh Của Sự Phủ Định

Từ "not" là một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "nāwiht" (nghĩa là "không gì cả" hoặc "nothing"). Trải qua thời gian, nó được rút gọn thành "not" và trở thành công cụ phủ định mạnh mẽ, đơn giản nhất. Khi kết hợp với "addictive", nó ngay lập tức đảo ngược ý nghĩa, khẳng định rằng một thứ gì đó không có khả năng gây ra sự phụ thuộc.

Usage Note

Cụm từ "not addictive" thường được sử dụng để mô tả các chất, hành vi hoặc hoạt động không có khả năng dẫn đến sự phụ thuộc về thể chất hoặc tâm lý. Điều quan trọng cần lưu ý là ngay cả những thứ được coi là "không gây nghiện" vẫn có thể hình thành thói quen nếu lạm dụng hoặc sử dụng quá mức. So với 'non-addictive', 'not addictive' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc thiếu khả năng gây nghiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not addictive
  • prove prove not addictive
    (chứng minh không gây nghiện)
  • be be not addictive
    (không gây nghiện)
  • remain remain not addictive
    (duy trì trạng thái không gây nghiện)
  • find find not addictive
    (nhận thấy không gây nghiện)
Adverb + not addictive
  • completely completely not addictive
    (hoàn toàn không gây nghiện)
  • definitely definitely not addictive
    (chắc chắn không gây nghiện)
  • seem seem not addictive
    (dường như không gây nghiện)
  • absolutely absolutely not addictive
    (tuyệt đối không gây nghiện)
Noun (described as) + not addictive
  • substance a substance not addictive
    (một chất không gây nghiện)
  • product a product not addictive
    (một sản phẩm không gây nghiện)
  • activity an activity not addictive
    (một hoạt động không gây nghiện)
Common phrases with 'not addictive'
  • not addictive not addictive at all
    (hoàn toàn không gây nghiện một chút nào)
  • guaranteed guaranteed not addictive
    (được đảm bảo không gây nghiện)

Idioms

  • (to be) proven not addictive

    Được chứng minh là không gây nghiện

    "The new sugar substitute was proven not addictive in clinical trials."

    (Chất thay thế đường mới đã được chứng minh là không gây nghiện trong các thử nghiệm lâm sàng.)

  • (to be) genuinely not addictive

    Thực sự không gây nghiện

    "Unlike many similar games, this one is genuinely not addictive and can be played in moderation."

    (Không như nhiều trò chơi tương tự, trò này thực sự không gây nghiện và có thể chơi một cách điều độ.)

  • (to be) a non-addictive alternative

    Một lựa chọn thay thế không gây nghiện

    "Doctors often recommend a non-addictive alternative for pain management."

    (Các bác sĩ thường khuyên dùng một lựa chọn thay thế không gây nghiện để kiểm soát cơn đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not addictive

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không gây nghiện; không tạo thành thói quen.

"The doctor assured him that the medicine was not addictive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not addictive".

Xu Hướng Sống Lành Mạnh và Các Sản Phẩm 'Không Gây Nghiện'

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, nhận thức về sức khỏe và lối sống lành mạnh ngày càng tăng cao. "Không gây nghiện" trở thành một cụm từ then chốt trong tiếp thị sản phẩm, từ đồ uống (như cà phê decaf, trà thảo mộc) đến thực phẩm và các hình thức giải trí (như trò chơi điện tử). Các nhà sản xuất thường nhấn mạnh đặc tính này để thu hút người tiêu dùng lo ngại về tác động tiêu cực của sự phụ thuộc, quảng bá một phong cách sống có kiểm soát và cân bằng.

Ý Nghĩa Trong Y Học và Dược Phẩm

Trong lĩnh vực y tế, việc một loại thuốc được dán nhãn "không gây nghiện" là vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với thuốc giảm đau hoặc thuốc điều trị các bệnh mãn tính cần dùng lâu dài. Thuốc không gây nghiện giúp bệnh nhân tránh được nguy cơ phụ thuộc vào thuốc, một vấn đề nghiêm trọng có thể dẫn đến lạm dụng và các biến chứng sức khỏe khác. Khuyến nghị này phản ánh sự ưu tiên của y học hiện đại trong việc giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.