(Top Banner Ad)
not amusing
B1
Tính từ B1 Chung

not amusing

UK: /əˈmjuːzɪŋ/ • US: /əˈmjuːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không buồn cười không thú vị nhàm chán gây khó chịu không đáng cười
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing amusement; funny or entertaining.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự thích thú; buồn cười hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior was not amusing at all; it was quite offensive."

    "Hành vi của anh ta hoàn toàn không buồn cười; nó khá là xúc phạm."

  • "I found his joke not amusing; it was quite insensitive."

    "Tôi thấy trò đùa của anh ta không buồn cười chút nào; nó khá là vô cảm."

  • "The situation was not amusing for anyone involved."

    "Tình huống này không hề thú vị cho bất kỳ ai liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amuse làm vui lòng, giải trí
Noun amusement sự giải trí, trò tiêu khiển
Adjective amusing vui, buồn cười
Adverb amusingly một cách vui vẻ, một cách buồn cười

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
muser
Old French
amuser
English
amuse

Nguồn gốc của 'Amuse'

Từ 'amuse' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'amuser', có nghĩa là 'giải trí, làm sao lãng'. Bản thân từ 'amuser' lại phát triển từ 'muser', mang ý nghĩa 'nhìn chằm chằm một cách nhàn rỗi, lãng phí thời gian, hoặc suy tư sâu sắc'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc làm ai đó 'mất tập trung' khỏi công việc nghiêm túc để chuyển sang một hoạt động vui vẻ hơn.

Thành phần 'Not'

Từ 'not' là một từ phủ định cơ bản trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nawiht' hoặc 'noht', có nghĩa là 'không gì cả' hoặc 'không một điều gì'. Khi kết hợp với 'amusing', 'not' đơn giản tạo ra nghĩa phủ định, tức là 'không giải trí, không vui vẻ, không buồn cười'.

Usage Note

Khi thêm 'not' vào trước 'amusing', cụm từ mang nghĩa phủ định, chỉ sự không gây cười, không thú vị, hoặc thậm chí là gây khó chịu. Sắc thái của nó có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, từ đơn giản là 'không buồn cười' đến 'khó chịu' hoặc 'tồi tệ'. Cần phân biệt với 'unfunny' (không buồn cười) vì 'not amusing' có thể ám chỉ sự thiếu phù hợp hoặc không đúng đắn trong tình huống nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + not amusing
  • distinctly distinctly not amusing
    (rõ ràng là không hài hước/vui vẻ)
  • quite quite not amusing
    (hoàn toàn không hài hước/vui vẻ (thường mang hàm ý nghiêm trọng))
  • definitely definitely not amusing
    (chắc chắn không hài hước/vui vẻ)
Động từ + not amusing
  • find find something not amusing
    (thấy/cảm thấy điều gì đó không hài hước/vui vẻ)
  • consider consider something not amusing
    (coi/cho rằng điều gì đó không hài hước/vui vẻ)
  • think think something not amusing
    (nghĩ điều gì đó không hài hước/vui vẻ)

Idioms

  • This is not amusing!

    Thật chẳng vui chút nào! / Chuyện này không đùa được đâu!

    "When he started making personal attacks, she shouted, 'This is not amusing!'"

    (Khi anh ta bắt đầu công kích cá nhân, cô ấy hét lên: 'Thật chẳng vui chút nào!')

  • It's far from amusing.

    Nó còn xa mới vui. / Chuyện này thực sự nghiêm trọng/đáng lo.

    "The financial crisis is far from amusing; many people are losing their jobs."

    (Cuộc khủng hoảng tài chính thật sự không có gì đáng vui; nhiều người đang mất việc làm.)

  • There's nothing amusing about it.

    Chẳng có gì đáng cười về chuyện đó cả. / Chuyện đó hoàn toàn không vui/nghiêm trọng.

    "His illness is very serious. There's nothing amusing about it."

    (Bệnh tình của anh ấy rất nghiêm trọng. Chẳng có gì đáng cười về nó cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not amusing

Tính từ
Lật mặt

Gây ra sự thích thú; buồn cười hoặc giải trí.

"His behavior was not amusing at all; it was quite offensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the comedian finishes his set, the audience will have been finding his jokes not amusing for at least ten minutes.
Vào thời điểm diễn viên hài kết thúc buổi biểu diễn, khán giả sẽ đã thấy những trò đùa của anh ta không hề thú vị trong ít nhất mười phút.
Phủ định
By the end of the party, the children won't have been finding the magician's tricks amusing anymore.
Đến cuối bữa tiệc, bọn trẻ sẽ không còn thấy những trò ảo thuật của ảo thuật gia thú vị nữa.
Nghi vấn
Will the critics have been finding his new play not amusing by the second act?
Liệu các nhà phê bình sẽ cảm thấy vở kịch mới của anh ấy không thú vị vào hồi thứ hai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not amusing".

Tín hiệu của sự khó chịu hoặc nghiêm trọng

Trong văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Anh, việc nói điều gì đó 'not amusing' (không hài hước) thường là một cách nói giảm nói tránh để thể hiện sự khó chịu, tức giận hoặc để nhấn mạnh rằng một tình huống không hề vui vẻ mà thực chất là rất nghiêm trọng hoặc đáng lo ngại. Nó ngụ ý rằng người nói kỳ vọng sự hài hước nhưng lại nhận được điều ngược lại.

Phê phán hài hước không phù hợp

Cụm từ 'not amusing' cũng thường được sử dụng để phê phán hoặc ngăn chặn những trò đùa cợt, bình luận, hoặc hành vi bị coi là không thích hợp, thiếu tế nhị, xúc phạm hoặc đã vượt quá giới hạn xã hội. Đó là một cách lịch sự (hoặc đôi khi không lịch sự) để chỉ ra rằng một người đã nói hoặc làm điều gì đó không thể chấp nhận được.