not amusing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Gây ra sự thích thú; buồn cười hoặc giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His behavior was not amusing at all; it was quite offensive."
"Hành vi của anh ta hoàn toàn không buồn cười; nó khá là xúc phạm."
-
"I found his joke not amusing; it was quite insensitive."
"Tôi thấy trò đùa của anh ta không buồn cười chút nào; nó khá là vô cảm."
-
"The situation was not amusing for anyone involved."
"Tình huống này không hề thú vị cho bất kỳ ai liên quan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi thêm 'not' vào trước 'amusing', cụm từ mang nghĩa phủ định, chỉ sự không gây cười, không thú vị, hoặc thậm chí là gây khó chịu. Sắc thái của nó có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, từ đơn giản là 'không buồn cười' đến 'khó chịu' hoặc 'tồi tệ'. Cần phân biệt với 'unfunny' (không buồn cười) vì 'not amusing' có thể ám chỉ sự thiếu phù hợp hoặc không đúng đắn trong tình huống nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinctly distinctly not amusing (rõ ràng là không hài hước/vui vẻ)
-
quite quite not amusing (hoàn toàn không hài hước/vui vẻ (thường mang hàm ý nghiêm trọng))
-
definitely definitely not amusing (chắc chắn không hài hước/vui vẻ)
-
find find something not amusing (thấy/cảm thấy điều gì đó không hài hước/vui vẻ)
-
consider consider something not amusing (coi/cho rằng điều gì đó không hài hước/vui vẻ)
-
think think something not amusing (nghĩ điều gì đó không hài hước/vui vẻ)
Idioms
-
This is not amusing!
Thật chẳng vui chút nào! / Chuyện này không đùa được đâu!
"When he started making personal attacks, she shouted, 'This is not amusing!'"
(Khi anh ta bắt đầu công kích cá nhân, cô ấy hét lên: 'Thật chẳng vui chút nào!')
-
It's far from amusing.
Nó còn xa mới vui. / Chuyện này thực sự nghiêm trọng/đáng lo.
"The financial crisis is far from amusing; many people are losing their jobs."
(Cuộc khủng hoảng tài chính thật sự không có gì đáng vui; nhiều người đang mất việc làm.)
-
There's nothing amusing about it.
Chẳng có gì đáng cười về chuyện đó cả. / Chuyện đó hoàn toàn không vui/nghiêm trọng.
"His illness is very serious. There's nothing amusing about it."
(Bệnh tình của anh ấy rất nghiêm trọng. Chẳng có gì đáng cười về nó cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not amusing
Tính từGây ra sự thích thú; buồn cười hoặc giải trí.
"His behavior was not amusing at all; it was quite offensive."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the comedian finishes his set, the audience will have been finding his jokes not amusing for at least ten minutes. |
Vào thời điểm diễn viên hài kết thúc buổi biểu diễn, khán giả sẽ đã thấy những trò đùa của anh ta không hề thú vị trong ít nhất mười phút. |
| Phủ định | By the end of the party, the children won't have been finding the magician's tricks amusing anymore. |
Đến cuối bữa tiệc, bọn trẻ sẽ không còn thấy những trò ảo thuật của ảo thuật gia thú vị nữa. |
| Nghi vấn | Will the critics have been finding his new play not amusing by the second act? |
Liệu các nhà phê bình sẽ cảm thấy vở kịch mới của anh ấy không thú vị vào hồi thứ hai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not amusing".
