(Top Banner Ad)
not be compatible
B1
Tính từ (trong cụm 'not be compatible') B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

not be compatible

UK: /kəmˈpæt.ə.bəl/ • US: /kəmˈpæt̬.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không tương thích không hợp nhau không phù hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to exist or work with something else.

Vietnamese Meaning

Không tương thích, không hợp nhau, không thể tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software is not compatible with older operating systems."

    "Phần mềm này không tương thích với các hệ điều hành cũ hơn."

  • "The two devices are not compatible, so they cannot be connected."

    "Hai thiết bị này không tương thích, vì vậy chúng không thể kết nối được."

  • "Their personalities are not compatible, which often leads to arguments."

    "Tính cách của họ không hợp nhau, điều này thường dẫn đến tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compatibility sự tương thích, sự hòa hợp
Adjective compatible tương thích, hòa hợp
Adverb compatibly một cách tương thích, hòa hợp
Adjective incompatible không tương thích, không hòa hợp
Noun incompatibility sự không tương thích, sự không hòa hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compati
Late Latin
compatibilis
Old French
compatible
English
compatible

Nguồn gốc của sự 'hợp' và 'cùng chịu đựng'

Từ 'compatible' (hòa hợp, tương thích) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compati', mang ý nghĩa 'cùng chịu đựng' hoặc 'thông cảm'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ khả năng tồn tại, hoạt động hoặc hòa hợp với nhau một cách dễ dàng. Vì vậy, cụm từ 'not be compatible' (không hòa hợp) truyền tải ý tưởng về sự không thể cùng tồn tại hoặc không phù hợp với nhau.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thiếu khả năng hoạt động đồng thời hoặc kết hợp một cách hiệu quả giữa hai hoặc nhiều đối tượng, hệ thống, ý tưởng,... Nó nhấn mạnh sự xung đột hoặc mâu thuẫn khiến chúng không thể hòa hợp. Khác với 'incompatible' ở sắc thái trang trọng hơn, khi dùng 'not compatible' thường mang tính chất thông báo một thực tế đơn giản hơn là một vấn đề nghiêm trọng.

Prepositions

with

'compatible with' có nghĩa là có thể hoạt động hoặc tồn tại cùng với một cái gì đó khác mà không gây ra vấn đề. Ví dụ: 'This software is not compatible with your operating system.' (Phần mềm này không tương thích với hệ điều hành của bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + not be compatible
  • simply simply not be compatible
    (đơn giản là không tương thích/phù hợp)
  • fundamentally fundamentally not be compatible
    (về cơ bản là không tương thích/phù hợp)
  • totally totally not be compatible
    (hoàn toàn không tương thích/phù hợp)
Noun (Subject) + not be compatible
  • personalities their personalities not be compatible
    (tính cách của họ không hợp nhau)
  • systems the systems not be compatible
    (các hệ thống không tương thích)
  • goals our goals not be compatible
    (mục tiêu của chúng ta không phù hợp)

Idioms

  • not be compatible with each other

    không hợp/tương thích với nhau

    "Their working styles are simply not compatible with each other."

    (Phong cách làm việc của họ đơn giản là không hợp nhau.)

  • not be compatible with existing systems

    không tương thích với các hệ thống hiện có

    "This new software is not compatible with existing systems, causing many problems."

    (Phần mềm mới này không tương thích với các hệ thống hiện có, gây ra nhiều vấn đề.)

  • not be compatible for a relationship/marriage

    không phù hợp cho một mối quan hệ/hôn nhân

    "They eventually broke up, realizing they were not compatible for a long-term relationship."

    (Cuối cùng họ chia tay, nhận ra rằng họ không phù hợp cho một mối quan hệ lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not be compatible

Tính từ (trong cụm 'not be compatible')
Lật mặt

Không tương thích, không hợp nhau, không thể tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau.

"This software is not compatible with older operating systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their personalities might not be compatible, which could lead to conflict.
Tính cách của họ có thể không tương thích, điều này có thể dẫn đến xung đột.
Phủ định
These two operating systems should not be compatible due to their different architectures.
Hai hệ điều hành này có lẽ không tương thích do kiến trúc khác nhau của chúng.
Nghi vấn
Could their blood types not be compatible, requiring a specific donor?
Liệu nhóm máu của họ có thể không tương thích, đòi hỏi một người hiến tặng cụ thể không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their personalities are not compatible, are they?
Tính cách của họ không hợp nhau, phải không?
Phủ định
This software isn't compatible with the operating system, is it?
Phần mềm này không tương thích với hệ điều hành, phải không?
Nghi vấn
The devices aren't compatible, are they?
Các thiết bị này không tương thích, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software update has not been compatible with older operating systems.
Bản cập nhật phần mềm đã không tương thích với các hệ điều hành cũ hơn.
Phủ định
Our personalities have not been compatible, which has caused some friction.
Tính cách của chúng tôi đã không tương thích, điều này đã gây ra một số xích mích.
Nghi vấn
Has their data always been compatible across different platforms?
Dữ liệu của họ có luôn tương thích trên các nền tảng khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not be compatible".

Sự hòa hợp trong các mối quan hệ cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hẹn hò và hôn nhân, khái niệm 'compatibility' (sự hòa hợp, tương thích) được đánh giá rất cao. Khi hai người 'not be compatible', thường có nghĩa là tính cách, giá trị sống, sở thích hoặc mục tiêu tương lai của họ quá khác biệt, gây khó khăn trong việc duy trì một mối quan hệ bền vững và hạnh phúc.

Tầm quan trọng của tương thích trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'compatibility' là một yếu tố then chốt. Khi một phần cứng, phần mềm hoặc định dạng dữ liệu 'not be compatible' với hệ thống hiện có, nó có thể dẫn đến lỗi, trục trặc hoặc không thể hoạt động được. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo các thành phần công nghệ có thể hoạt động hiệu quả cùng nhau.