(Top Banner Ad)
not disclose
C1
Động từ C1 Pháp lý, Kinh doanh, Thông tin

not disclose

UK: /dɪsˈkləʊz/ • US: /dɪsˈkloʊz/

Nghĩa tiếng Việt

không tiết lộ không công khai giữ kín không được phép tiết lộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not reveal or make known (secret or confidential information).

Vietnamese Meaning

Không tiết lộ hoặc công khai (thông tin bí mật hoặc bảo mật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company agreed not to disclose the terms of the settlement."

    "Công ty đã đồng ý không tiết lộ các điều khoản của thỏa thuận."

  • "The doctor is required by law not to disclose patient information without consent."

    "Bác sĩ được yêu cầu bởi luật pháp không được tiết lộ thông tin bệnh nhân mà không có sự đồng ý."

  • "Employees are instructed not to disclose any trade secrets to competitors."

    "Nhân viên được hướng dẫn không được tiết lộ bất kỳ bí mật thương mại nào cho đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disclosure
Noun non-disclosure
Verb disclose
Adjective disclosed
Adjective undisclosed

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Kinh doanh, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kleh₂u- (*ne)
Latin
claudere + dis- (non)
Old French
desclore
Middle English
disclosen
English
disclose (not)

Nguồn gốc của 'Disclose' và 'Not'

Từ 'disclose' bắt nguồn từ tiếng Latin 'discludere', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách rời, bỏ đi') và động từ 'claudere' (nghĩa là 'đóng'). Do đó, 'discludere' ban đầu mang nghĩa 'mở ra, tháo gỡ'. Qua tiếng Pháp cổ 'desclore', từ này phát triển thành 'disclose' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'tiết lộ, công khai'. Khi thêm 'not' vào trước, 'not disclose' đơn giản là phủ định hành động này, mang nghĩa 'không tiết lộ' hoặc 'giữ bí mật'.

Usage Note

Cụm 'not disclose' mang tính chất trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc khi cam kết bảo mật thông tin. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc giữ kín thông tin, trái ngược với việc vô tình tiết lộ. So với 'hide' (giấu), 'not disclose' mang tính chất chủ động và có ý thức hơn. So với 'conceal' (che giấu), 'not disclose' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc không chủ động đưa thông tin ra.

Prepositions

to about with

'Not disclose to' ám chỉ việc không tiết lộ cho một đối tượng cụ thể. 'Not disclose about' đề cập đến việc không tiết lộ thông tin về một chủ đề nào đó. 'Not disclose with' (ít phổ biến hơn) có thể đề cập đến việc không tiết lộ thông tin cho một người hoặc tổ chức để chia sẻ/sử dụng chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not to disclose
  • choose choose not to disclose
    (chọn không tiết lộ)
  • agree agree not to disclose
    (đồng ý không tiết lộ)
  • decide decide not to disclose
    (quyết định không tiết lộ)
  • opt opt not to disclose
    (lựa chọn không tiết lộ)
Noun / Adjective + not to disclose
  • right the right not to disclose
    (quyền không tiết lộ)
  • bound be bound not to disclose
    (bị ràng buộc không được tiết lộ)
  • obligation under an obligation not to disclose
    (có nghĩa vụ không tiết lộ)

Idioms

  • agree not to disclose

    đồng ý không tiết lộ (thông tin, bí mật)

    "They signed an agreement to agree not to disclose any confidential details to third parties."

    (Họ đã ký một thỏa thuận đồng ý không tiết lộ bất kỳ chi tiết bí mật nào cho bên thứ ba.)

  • bound not to disclose

    bị ràng buộc, có nghĩa vụ không được tiết lộ

    "As a lawyer, she is legally bound not to disclose client information."

    (Với tư cách là một luật sư, cô ấy bị ràng buộc pháp lý không được tiết lộ thông tin của khách hàng.)

  • choose not to disclose

    chọn không tiết lộ, quyết định giữ kín

    "For personal safety reasons, the witness chose not to disclose his identity."

    (Vì lý do an toàn cá nhân, nhân chứng đã chọn không tiết lộ danh tính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not disclose

Động từ
Lật mặt

Không tiết lộ hoặc công khai (thông tin bí mật hoặc bảo mật).

"The company agreed not to disclose the terms of the settlement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not disclosed the information, they would be facing legal action now.
Nếu công ty đã không tiết lộ thông tin, họ sẽ phải đối mặt với hành động pháp lý ngay bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so honest, he wouldn't disclose everything so easily.
Nếu anh ấy không quá thật thà, anh ấy đã không tiết lộ mọi thứ dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
If she hadn't signed the NDA, would she disclose company secrets?
Nếu cô ấy không ký thỏa thuận bảo mật, liệu cô ấy có tiết lộ bí mật công ty không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to not disclose the sales figures was controversial.
Quyết định của công ty về việc không tiết lộ số liệu bán hàng đã gây tranh cãi.
Phủ định
The employees' request to not disclose their personal information wasn't approved by the manager.
Yêu cầu của các nhân viên về việc không tiết lộ thông tin cá nhân của họ không được quản lý chấp thuận.
Nghi vấn
Was the government's decision to not disclose the documents related to the investigation justified?
Liệu quyết định của chính phủ về việc không tiết lộ các tài liệu liên quan đến cuộc điều tra có chính đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not disclose".

Thỏa thuận Không Tiết lộ (NDA)

Trong văn hóa kinh doanh và pháp lý phương Tây, Thỏa thuận Không Tiết lộ (Non-Disclosure Agreement - NDA) là một hợp đồng pháp lý ràng buộc các bên không tiết lộ thông tin mật được chia sẻ giữa họ. NDA rất phổ biến trong các thương vụ mua bán sáp nhập, phát triển sản phẩm mới hoặc khi làm việc với đối tác, nhân viên để bảo vệ bí mật kinh doanh và thông tin độc quyền.

Quyền Riêng tư và Bảo mật Thông tin

Quyền không tiết lộ thông tin cá nhân là một phần quan trọng của quyền riêng tư, được luật pháp ở nhiều nước phương Tây bảo vệ. Các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở châu Âu hay HIPAA (Đạo luật về trách nhiệm giải trình và cung cấp thông tin bảo hiểm y tế) ở Hoa Kỳ đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về việc thu thập, sử dụng và tiết lộ dữ liệu cá nhân, đảm bảo rằng các cá nhân có quyền kiểm soát thông tin của mình và có thể chọn không tiết lộ chúng.