not disclose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not reveal or make known (secret or confidential information).
Vietnamese Meaning
Không tiết lộ hoặc công khai (thông tin bí mật hoặc bảo mật).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company agreed not to disclose the terms of the settlement."
"Công ty đã đồng ý không tiết lộ các điều khoản của thỏa thuận."
-
"The doctor is required by law not to disclose patient information without consent."
"Bác sĩ được yêu cầu bởi luật pháp không được tiết lộ thông tin bệnh nhân mà không có sự đồng ý."
-
"Employees are instructed not to disclose any trade secrets to competitors."
"Nhân viên được hướng dẫn không được tiết lộ bất kỳ bí mật thương mại nào cho đối thủ cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disclosure | |
| Noun | non-disclosure | |
| Verb | disclose | |
| Adjective | disclosed | |
| Adjective | undisclosed |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'not disclose' mang tính chất trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc khi cam kết bảo mật thông tin. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc giữ kín thông tin, trái ngược với việc vô tình tiết lộ. So với 'hide' (giấu), 'not disclose' mang tính chất chủ động và có ý thức hơn. So với 'conceal' (che giấu), 'not disclose' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc không chủ động đưa thông tin ra.
Prepositions
'Not disclose to' ám chỉ việc không tiết lộ cho một đối tượng cụ thể. 'Not disclose about' đề cập đến việc không tiết lộ thông tin về một chủ đề nào đó. 'Not disclose with' (ít phổ biến hơn) có thể đề cập đến việc không tiết lộ thông tin cho một người hoặc tổ chức để chia sẻ/sử dụng chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose choose not to disclose (chọn không tiết lộ)
-
agree agree not to disclose (đồng ý không tiết lộ)
-
decide decide not to disclose (quyết định không tiết lộ)
-
opt opt not to disclose (lựa chọn không tiết lộ)
-
right the right not to disclose (quyền không tiết lộ)
-
bound be bound not to disclose (bị ràng buộc không được tiết lộ)
-
obligation under an obligation not to disclose (có nghĩa vụ không tiết lộ)
Idioms
-
agree not to disclose
đồng ý không tiết lộ (thông tin, bí mật)
"They signed an agreement to agree not to disclose any confidential details to third parties."
(Họ đã ký một thỏa thuận đồng ý không tiết lộ bất kỳ chi tiết bí mật nào cho bên thứ ba.)
-
bound not to disclose
bị ràng buộc, có nghĩa vụ không được tiết lộ
"As a lawyer, she is legally bound not to disclose client information."
(Với tư cách là một luật sư, cô ấy bị ràng buộc pháp lý không được tiết lộ thông tin của khách hàng.)
-
choose not to disclose
chọn không tiết lộ, quyết định giữ kín
"For personal safety reasons, the witness chose not to disclose his identity."
(Vì lý do an toàn cá nhân, nhân chứng đã chọn không tiết lộ danh tính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not disclose
Động từKhông tiết lộ hoặc công khai (thông tin bí mật hoặc bảo mật).
"The company agreed not to disclose the terms of the settlement."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had not disclosed the information, they would be facing legal action now. |
Nếu công ty đã không tiết lộ thông tin, họ sẽ phải đối mặt với hành động pháp lý ngay bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't been so honest, he wouldn't disclose everything so easily. |
Nếu anh ấy không quá thật thà, anh ấy đã không tiết lộ mọi thứ dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | If she hadn't signed the NDA, would she disclose company secrets? |
Nếu cô ấy không ký thỏa thuận bảo mật, liệu cô ấy có tiết lộ bí mật công ty không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's decision to not disclose the sales figures was controversial. |
Quyết định của công ty về việc không tiết lộ số liệu bán hàng đã gây tranh cãi. |
| Phủ định | The employees' request to not disclose their personal information wasn't approved by the manager. |
Yêu cầu của các nhân viên về việc không tiết lộ thông tin cá nhân của họ không được quản lý chấp thuận. |
| Nghi vấn | Was the government's decision to not disclose the documents related to the investigation justified? |
Liệu quyết định của chính phủ về việc không tiết lộ các tài liệu liên quan đến cuộc điều tra có chính đáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not disclose".
