(Top Banner Ad)
not funny
A2
Tính từ + Trạng từ phủ định A2 Giao tiếp hàng ngày

not funny

UK: /nɒt ˈfʌni/ • US: /nɑːt ˈfʌni/

Nghĩa tiếng Việt

không buồn cười chẳng vui gì vô duyên nhạt nhẽo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing amusement or laughter; not humorous.

Vietnamese Meaning

Không gây cười; không hài hước; không vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His joke was not funny at all."

    "Câu chuyện cười của anh ta hoàn toàn không buồn cười."

  • "I didn't find that movie very funny."

    "Tôi không thấy bộ phim đó buồn cười lắm."

  • "It's not funny when people get hurt."

    "Thật không buồn cười chút nào khi mọi người bị thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fun sự vui vẻ, niềm vui, trò giải trí
Adjective funny buồn cười, hài hước, kỳ cục
Adverb funnily một cách buồn cười, một cách kỳ cục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht
Middle English
not
Middle English
fonne
English
fun
English
funny

Nguồn gốc của 'funny'

Từ 'funny' có nguồn gốc từ từ 'fun' trong tiếng Anh, mà bản thân từ 'fun' lại xuất phát từ 'fonne' trong tiếng Anh Trung cổ, mang nghĩa là 'kẻ ngốc' hoặc 'ngu ngốc'. Ban đầu, 'funny' thường ám chỉ những điều kỳ quặc, lạ lùng hoặc đáng ngờ. Mãi về sau, nghĩa 'gây cười, hài hước' mới trở nên phổ biến, khiến cho cụm từ 'not funny' trở nên thông dụng để chỉ một thứ gì đó không hề gây cười.

Sự kết hợp đơn giản nhưng mạnh mẽ

Cụm từ 'not funny' là một cách kết hợp rất trực tiếp và mạnh mẽ để phủ định tính chất 'hài hước' của một điều gì đó. 'Not' đến từ 'nāwiht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không một chút nào', 'không gì cả'. Khi kết hợp với 'funny', nó không chỉ đơn thuần là 'không buồn cười' mà còn có thể mang hàm ý rằng điều đó nghiêm trọng, khó chịu, hoặc thậm chí là xúc phạm.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự không hài hước của một điều gì đó, thường là một câu chuyện, một trò đùa, hoặc một tình huống. Mức độ của 'not funny' có thể từ nhẹ nhàng (không thú vị lắm) đến mạnh mẽ (gây khó chịu hoặc phản cảm). Nó thường mang sắc thái chủ quan, tùy thuộc vào cảm nhận của người nói. So sánh với 'unfunny', 'not funny' có thể mang tính nhấn mạnh hoặc biểu cảm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + not funny
  • really really not funny
    (thực sự không buồn cười chút nào)
  • absolutely absolutely not funny
    (hoàn toàn không buồn cười, chẳng buồn cười tẹo nào)
  • just just not funny
    (đơn giản là không buồn cười)
Verb + it's not funny
  • find find it's not funny
    (thấy rằng nó không buồn cười)
  • think think it's not funny
    (nghĩ rằng nó không buồn cười)
  • say say it's not funny
    (nói rằng nó không buồn cười)

Idioms

  • This is not funny.

    Đây không phải chuyện đùa. / Chuyện này không có gì đáng cười cả.

    "Stop making those jokes. This is not funny."

    (Dừng mấy trò đùa đó đi. Đây không phải chuyện đùa đâu.)

  • It's not funny anymore.

    Chuyện đó không còn buồn cười nữa. / Đùa vậy đủ rồi.

    "You've been teasing him for an hour; it's not funny anymore."

    (Bạn đã trêu chọc anh ấy cả tiếng đồng hồ rồi; chuyện đó không còn buồn cười nữa đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not funny

Tính từ + Trạng từ phủ định
Lật mặt

Không gây cười; không hài hước; không vui.

"His joke was not funny at all."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew you were not funny, I would not watch your show.
Nếu tôi biết bạn không hài hước, tôi đã không xem chương trình của bạn.
Phủ định
If the comedian weren't funny, the audience wouldn't laugh.
Nếu diễn viên hài không hài hước, khán giả sẽ không cười.
Nghi vấn
Would you still find the movie funny if it had no jokes?
Bạn có còn thấy bộ phim hài hước nếu nó không có bất kỳ câu đùa nào không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the comedian finishes his set, the audience will have found his jokes not funny anymore.
Vào thời điểm diễn viên hài kết thúc màn trình diễn của mình, khán giả sẽ thấy những trò đùa của anh ta không còn hài hước nữa.
Phủ định
By next week, people won't have found his behavior funny at all after the incident.
Đến tuần sau, mọi người sẽ không thấy hành vi của anh ta hài hước chút nào sau vụ việc đó.
Nghi vấn
Will the critics have found the play funny by the time the awards are announced?
Liệu các nhà phê bình có thấy vở kịch hài hước vào thời điểm các giải thưởng được công bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not funny".

Ranh giới giữa hài hước và nghiêm trọng

Trong văn hóa phương Tây, khi ai đó nói 'This is not funny' (Đây không phải chuyện đùa) với giọng điệu nghiêm túc, thường là một tín hiệu mạnh mẽ cho thấy họ cảm thấy khó chịu, bị xúc phạm hoặc tình hình đã trở nên nghiêm trọng. Nó đánh dấu ranh giới giữa sự đùa cợt và một vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc, đòi hỏi người khác phải dừng hành vi gây cười hoặc thay đổi thái độ.

Hài hước 'kỳ lạ' và hài hước 'buồn cười'

Người nói tiếng Anh thường phân biệt giữa 'funny ha-ha' (buồn cười theo nghĩa giải trí) và 'funny peculiar' (kỳ lạ, khác thường). Khi nói một điều gì đó 'not funny', thường là ám chỉ nó không mang tính giải trí hoặc không gây cười. Tuy nhiên, nếu bạn thấy một tình huống 'funny peculiar' nhưng không gây cười, bạn có thể nói 'It's funny, but it's not funny ha-ha', để diễn tả sự kỳ lạ chứ không phải hài hước theo kiểu gây cười.