not funny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không gây cười; không hài hước; không vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His joke was not funny at all."
"Câu chuyện cười của anh ta hoàn toàn không buồn cười."
-
"I didn't find that movie very funny."
"Tôi không thấy bộ phim đó buồn cười lắm."
-
"It's not funny when people get hurt."
"Thật không buồn cười chút nào khi mọi người bị thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự không hài hước của một điều gì đó, thường là một câu chuyện, một trò đùa, hoặc một tình huống. Mức độ của 'not funny' có thể từ nhẹ nhàng (không thú vị lắm) đến mạnh mẽ (gây khó chịu hoặc phản cảm). Nó thường mang sắc thái chủ quan, tùy thuộc vào cảm nhận của người nói. So sánh với 'unfunny', 'not funny' có thể mang tính nhấn mạnh hoặc biểu cảm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really not funny (thực sự không buồn cười chút nào)
-
absolutely absolutely not funny (hoàn toàn không buồn cười, chẳng buồn cười tẹo nào)
-
just just not funny (đơn giản là không buồn cười)
-
find find it's not funny (thấy rằng nó không buồn cười)
-
think think it's not funny (nghĩ rằng nó không buồn cười)
-
say say it's not funny (nói rằng nó không buồn cười)
Idioms
-
This is not funny.
Đây không phải chuyện đùa. / Chuyện này không có gì đáng cười cả.
"Stop making those jokes. This is not funny."
(Dừng mấy trò đùa đó đi. Đây không phải chuyện đùa đâu.)
-
It's not funny anymore.
Chuyện đó không còn buồn cười nữa. / Đùa vậy đủ rồi.
"You've been teasing him for an hour; it's not funny anymore."
(Bạn đã trêu chọc anh ấy cả tiếng đồng hồ rồi; chuyện đó không còn buồn cười nữa đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not funny
Tính từ + Trạng từ phủ địnhKhông gây cười; không hài hước; không vui.
"His joke was not funny at all."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew you were not funny, I would not watch your show. |
Nếu tôi biết bạn không hài hước, tôi đã không xem chương trình của bạn. |
| Phủ định | If the comedian weren't funny, the audience wouldn't laugh. |
Nếu diễn viên hài không hài hước, khán giả sẽ không cười. |
| Nghi vấn | Would you still find the movie funny if it had no jokes? |
Bạn có còn thấy bộ phim hài hước nếu nó không có bất kỳ câu đùa nào không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the comedian finishes his set, the audience will have found his jokes not funny anymore. |
Vào thời điểm diễn viên hài kết thúc màn trình diễn của mình, khán giả sẽ thấy những trò đùa của anh ta không còn hài hước nữa. |
| Phủ định | By next week, people won't have found his behavior funny at all after the incident. |
Đến tuần sau, mọi người sẽ không thấy hành vi của anh ta hài hước chút nào sau vụ việc đó. |
| Nghi vấn | Will the critics have found the play funny by the time the awards are announced? |
Liệu các nhà phê bình có thấy vở kịch hài hước vào thời điểm các giải thưởng được công bố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not funny".
