not gain entry to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to be allowed to enter a place.
Vietnamese Meaning
Không được phép vào một nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the lack of a valid visa, he could not gain entry to the country."
"Vì thiếu visa hợp lệ, anh ấy không thể nhập cảnh vào đất nước."
-
"They tried to use fake IDs but could not gain entry to the nightclub."
"Họ đã cố gắng sử dụng chứng minh thư giả nhưng không thể vào được hộp đêm."
-
"The password was incorrect, so I could not gain entry to the system."
"Mật khẩu không đúng, vì vậy tôi không thể truy cập vào hệ thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa bị từ chối hoặc không có khả năng vào một địa điểm cụ thể. Thường dùng để diễn tả việc không vượt qua được các yêu cầu, thủ tục hoặc điều kiện cần thiết để được phép vào. Nó có thể ám chỉ sự thất bại, sự cấm đoán, hoặc sự thiếu đủ điều kiện.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đích đến, nơi mà việc vào cửa bị từ chối. Ví dụ: not gain entry to a building, not gain entry to a country.
Collocations (Từ đi kèm)
-
could could not gain entry to the concert (không thể vào buổi hòa nhạc)
-
would would not gain entry without proper identification (sẽ không được vào nếu không có giấy tờ tùy thân hợp lệ)
-
might might not gain entry if they arrived late (có thể không được vào nếu đến muộn)
-
simply simply not gain entry to the exclusive event (đơn giản là không được vào sự kiện độc quyền)
-
still still not gain entry despite having an invitation (vẫn không vào được dù có lời mời)
-
repeatedly repeatedly not gain entry to the restricted area (liên tục không vào được khu vực hạn chế)
-
building not gain entry to the building (không vào được tòa nhà)
-
country not gain entry to the country (không được nhập cảnh vào quốc gia)
-
website not gain entry to the website (không truy cập được trang web)
Idioms
-
not gain entry to the inner circle
không được gia nhập vào nhóm quyền lực, nhóm cốt lõi hoặc nhóm đặc quyền
"Despite his extensive network, he could not gain entry to the inner circle of the influential political party."
(Mặc dù có mạng lưới rộng lớn, anh ấy vẫn không thể gia nhập vào nhóm cốt lõi của đảng chính trị đầy ảnh hưởng.)
-
not gain entry to the promised land
không đạt được mục tiêu, thành công hay ước mơ cuối cùng (sau nhiều nỗ lực, thường mang hàm ý thất vọng)
"After years of struggling, many small businesses still could not gain entry to the promised land of financial stability."
(Sau nhiều năm vật lộn, nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn không thể đạt được mục tiêu ổn định tài chính mà họ hằng mong ước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not gain entry to
Cụm động từKhông được phép vào một nơi nào đó.
"Due to the lack of a valid visa, he could not gain entry to the country."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to gain entry to the exclusive club with his new membership. |
Anh ấy sẽ được vào câu lạc bộ độc quyền với tư cách thành viên mới của mình. |
| Phủ định | They are not going to gain entry to the concert without tickets. |
Họ sẽ không thể vào buổi hòa nhạc nếu không có vé. |
| Nghi vấn | Are you going to gain entry to the competition with your current skills? |
Bạn có định tham gia cuộc thi với những kỹ năng hiện tại của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not gain entry to".
