(Top Banner Ad)
not gain entry to
B1
Cụm động từ B1 Chung

not gain entry to

Nghĩa tiếng Việt

không thể vào không được phép vào bị từ chối cho vào không thể nhập cảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to be allowed to enter a place.

Vietnamese Meaning

Không được phép vào một nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the lack of a valid visa, he could not gain entry to the country."

    "Vì thiếu visa hợp lệ, anh ấy không thể nhập cảnh vào đất nước."

  • "They tried to use fake IDs but could not gain entry to the nightclub."

    "Họ đã cố gắng sử dụng chứng minh thư giả nhưng không thể vào được hộp đêm."

  • "The password was incorrect, so I could not gain entry to the system."

    "Mật khẩu không đúng, vì vậy tôi không thể truy cập vào hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain đạt được, giành được, thu được
Noun gain lợi ích, sự tăng thêm, sự đạt được
Noun entry lối vào, cửa vào, sự đi vào, bản ghi chép
Verb enter đi vào, bước vào, gia nhập
Noun entrant người dự thi, người mới vào một lĩnh vực/tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gaaignier
Proto-Germanic
*waidanjan
Old French
entree
Latin
intrare

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ "not gain entry to" (không được vào/không tiếp cận được) là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông dụng, mỗi từ có nguồn gốc riêng. Từ "gain" (đạt được, có được) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "gaaignier", sau đó quay về gốc Germanic. Từ "entry" (lối vào, sự đi vào) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "entree", có nguồn gốc từ tiếng Latin "intrare" (đi vào). Vì vậy, ý nghĩa của cả cụm từ này được tạo thành từ nghĩa đen của từng từ, diễn tả trạng thái không được phép hoặc không thể vào một nơi hay một tình huống nào đó.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa bị từ chối hoặc không có khả năng vào một địa điểm cụ thể. Thường dùng để diễn tả việc không vượt qua được các yêu cầu, thủ tục hoặc điều kiện cần thiết để được phép vào. Nó có thể ám chỉ sự thất bại, sự cấm đoán, hoặc sự thiếu đủ điều kiện.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đích đến, nơi mà việc vào cửa bị từ chối. Ví dụ: not gain entry to a building, not gain entry to a country.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verbs (Động từ khiếm khuyết)
  • could could not gain entry to the concert
    (không thể vào buổi hòa nhạc)
  • would would not gain entry without proper identification
    (sẽ không được vào nếu không có giấy tờ tùy thân hợp lệ)
  • might might not gain entry if they arrived late
    (có thể không được vào nếu đến muộn)
Adverbial Modifiers (Trạng từ bổ nghĩa)
  • simply simply not gain entry to the exclusive event
    (đơn giản là không được vào sự kiện độc quyền)
  • still still not gain entry despite having an invitation
    (vẫn không vào được dù có lời mời)
  • repeatedly repeatedly not gain entry to the restricted area
    (liên tục không vào được khu vực hạn chế)
Common Noun Objects (Đối tượng thường gặp)
  • building not gain entry to the building
    (không vào được tòa nhà)
  • country not gain entry to the country
    (không được nhập cảnh vào quốc gia)
  • website not gain entry to the website
    (không truy cập được trang web)

Idioms

  • not gain entry to the inner circle

    không được gia nhập vào nhóm quyền lực, nhóm cốt lõi hoặc nhóm đặc quyền

    "Despite his extensive network, he could not gain entry to the inner circle of the influential political party."

    (Mặc dù có mạng lưới rộng lớn, anh ấy vẫn không thể gia nhập vào nhóm cốt lõi của đảng chính trị đầy ảnh hưởng.)

  • not gain entry to the promised land

    không đạt được mục tiêu, thành công hay ước mơ cuối cùng (sau nhiều nỗ lực, thường mang hàm ý thất vọng)

    "After years of struggling, many small businesses still could not gain entry to the promised land of financial stability."

    (Sau nhiều năm vật lộn, nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn không thể đạt được mục tiêu ổn định tài chính mà họ hằng mong ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not gain entry to

Cụm động từ
Lật mặt

Không được phép vào một nơi nào đó.

"Due to the lack of a valid visa, he could not gain entry to the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to gain entry to the exclusive club with his new membership.
Anh ấy sẽ được vào câu lạc bộ độc quyền với tư cách thành viên mới của mình.
Phủ định
They are not going to gain entry to the concert without tickets.
Họ sẽ không thể vào buổi hòa nhạc nếu không có vé.
Nghi vấn
Are you going to gain entry to the competition with your current skills?
Bạn có định tham gia cuộc thi với những kỹ năng hiện tại của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not gain entry to".

Quy định về trang phục và tuổi tác tại các câu lạc bộ/sự kiện

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các câu lạc bộ đêm, quán bar hoặc sự kiện đặc biệt, có những quy định nghiêm ngặt về trang phục (dress code) hoặc giới hạn độ tuổi. Những người không tuân thủ các quy định này sẽ "not gain entry to" (không được vào), bất kể họ có tiền hay muốn chi tiêu. Điều này thể hiện sự kiểm soát hình ảnh và môi trường của địa điểm.

Kiểm soát biên giới và Thị thực (Visa)

Việc "not gain entry to" một quốc gia là một thực tế phổ biến do các quy định về nhập cảnh nghiêm ngặt. Du khách thường cần thị thực (visa) hợp lệ, hộ chiếu còn hạn, hoặc phải đáp ứng các điều kiện nhất định về tài chính, mục đích chuyến đi, và sức khỏe để được phép vào một quốc gia. Việc thiếu giấy tờ hoặc không đạt tiêu chuẩn có thể dẫn đến việc bị từ chối nhập cảnh ngay tại biên giới.

Đặc quyền và nhóm xã hội độc quyền

Trong nhiều xã hội và lĩnh vực, có những nhóm, câu lạc bộ, hoặc ngành nghề độc quyền, nơi việc "not gain entry to" thường là dấu hiệu của việc không có đủ địa vị, quyền lực, mối quan hệ, hoặc kỹ năng đặc biệt. Điều này thể hiện sự phân cấp xã hội và sự tồn tại của những rào cản vô hình đối với một số cá nhân, tạo ra một cảm giác bị loại trừ hoặc không đủ tiêu chuẩn.