gain entry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To succeed in entering a place or organization, often with some difficulty.
Vietnamese Meaning
Thành công trong việc vào một nơi hoặc tổ chức nào đó, thường là sau một số khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They managed to gain entry to the secret base."
"Họ đã xoay sở để vào được căn cứ bí mật."
-
"The thief gained entry through a window."
"Tên trộm đã đột nhập qua một cửa sổ."
-
"She gained entry into the university's prestigious program."
"Cô ấy đã được nhận vào chương trình danh giá của trường đại học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "gain entry" nhấn mạnh quá trình đạt được quyền hoặc khả năng vào một nơi nào đó. Nó thường mang ý nghĩa có sự nỗ lực, cạnh tranh hoặc vượt qua một rào cản nào đó. Khác với "enter", "gain entry" không chỉ đơn thuần là đi vào mà còn là giành được quyền vào.
Prepositions
"gain entry to": Vào một địa điểm cụ thể (building, room). "gain entry into": Thường mang nghĩa trừu tượng hơn, như vào một tổ chức, hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt attempt to gain entry (cố gắng đột nhập/vào)
-
manage manage to gain entry (xoay sở để vào được)
-
seek seek to gain entry (tìm cách để vào)
-
allow allow someone to gain entry (cho phép ai đó vào)
-
forcefully forcefully gain entry (xông vào bằng vũ lực)
-
illegally illegally gain entry (đột nhập bất hợp pháp)
-
secretly secretly gain entry (lén lút vào)
-
easily easily gain entry (dễ dàng vào)
Idioms
-
gain entry into the market
thâm nhập thị trường, giành quyền gia nhập thị trường
"Many foreign companies are struggling to gain entry into the competitive local market."
(Nhiều công ty nước ngoài đang chật vật để thâm nhập vào thị trường nội địa đầy cạnh tranh.)
-
gain entry to a prestigious club/university
được chấp nhận vào, giành quyền gia nhập vào một câu lạc bộ/đại học danh giá
"She worked hard to gain entry to her dream university."
(Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để được nhận vào trường đại học mơ ước của mình.)
-
gain unauthorized entry
xâm nhập trái phép, đột nhập không được phép
"The hacker managed to gain unauthorized entry to the company's network."
(Kẻ tấn công mạng đã đột nhập trái phép vào mạng lưới của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gain entry
Cụm động từThành công trong việc vào một nơi hoặc tổ chức nào đó, thường là sau một số khó khăn.
"They managed to gain entry to the secret base."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The burglar gained entry to the house through the back window. |
Tên trộm đã đột nhập vào nhà qua cửa sổ phía sau. |
| Phủ định | They didn't gain entry to the VIP area because they didn't have tickets. |
Họ không thể vào khu vực VIP vì họ không có vé. |
| Nghi vấn | Did she gain entry to the competition by submitting her best work? |
Cô ấy đã giành được quyền tham gia cuộc thi bằng cách nộp tác phẩm tốt nhất của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain entry".
