not be allowed in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be prohibited or restricted from entering a place or being included in a group, activity, etc.
Vietnamese Meaning
Bị cấm hoặc hạn chế vào một nơi nào đó hoặc tham gia vào một nhóm, hoạt động, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children are not allowed in this bar."
"Trẻ em không được phép vào quán bar này."
-
"Pets are not allowed in the restaurant."
"Không được phép mang thú cưng vào nhà hàng."
-
"Smoking is not allowed in this area."
"Không được phép hút thuốc ở khu vực này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép tham gia vào một hoạt động, không gian hoặc nhóm nào đó. Nó nhấn mạnh việc không có quyền hoặc sự cho phép để vào hoặc tham gia.
Prepositions
Giới từ 'in' trong cụm từ 'not be allowed in' chỉ rõ sự cấm đoán việc đi vào một không gian, địa điểm, hoặc tham gia vào một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'He is not allowed in the club.' (Anh ta không được phép vào câu lạc bộ.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Children Children will not be allowed in without an adult. (Trẻ em sẽ không được phép vào nếu không có người lớn đi kèm.)
-
Dogs Dogs are not be allowed in this restaurant. (Chó không được phép vào nhà hàng này.)
-
Food Food and drinks are not be allowed in the library. (Đồ ăn và thức uống không được phép mang vào thư viện.)
-
Cameras Cameras are not be allowed in the exhibition hall. (Máy ảnh không được phép mang vào phòng triển lãm.)
-
Visitors Visitors are not be allowed in the restricted area. (Khách tham quan không được phép vào khu vực hạn chế.)
-
Strictly Smoking is strictly not be allowed in the building. (Việc hút thuốc bị nghiêm cấm trong tòa nhà.)
-
Absolutely For safety reasons, unauthorized personnel are absolutely not be allowed in this zone. (Vì lý do an toàn, những người không có thẩm quyền tuyệt đối không được phép vào khu vực này.)
-
Unless you have a ticket, Unless you have a ticket, you will not be allowed in. (Nếu không có vé, bạn sẽ không được phép vào.)
Idioms
-
not be allowed in on the secret
không được cho biết một bí mật, bị giữ kín khỏi thông tin
"They planned a surprise party, but she was not allowed in on the secret."
(Họ lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ, nhưng cô ấy không được cho biết bí mật đó.)
-
not be allowed in the door
hoàn toàn bị từ chối nhập cảnh/tham gia, không được chào đón
"After their argument, he was so angry that he wouldn't be allowed in her door."
(Sau cuộc cãi vã của họ, anh ấy giận đến mức không được phép bước vào nhà cô ấy.)
-
not be allowed in polite society
bị coi là không thể chấp nhận được về mặt xã hội, bị tẩy chay
"Such rude behavior would not be allowed in polite society."
(Hành vi thô lỗ như vậy sẽ không được chấp nhận trong xã hội lịch sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not be allowed in
Cụm động từ (phrasing)Bị cấm hoặc hạn chế vào một nơi nào đó hoặc tham gia vào một nhóm, hoạt động, v.v.
"Children are not allowed in this bar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not be allowed in".
