(Top Banner Ad)
not be allowed in
B1
Cụm động từ (phrasing) B1 Tổng quát

not be allowed in

UK: nɒt biː əˈlaʊd ɪn • US: nɒt biː əˈlaʊd ɪn

Nghĩa tiếng Việt

không được phép vào bị cấm vào không được vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be prohibited or restricted from entering a place or being included in a group, activity, etc.

Vietnamese Meaning

Bị cấm hoặc hạn chế vào một nơi nào đó hoặc tham gia vào một nhóm, hoạt động, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children are not allowed in this bar."

    "Trẻ em không được phép vào quán bar này."

  • "Pets are not allowed in the restaurant."

    "Không được phép mang thú cưng vào nhà hàng."

  • "Smoking is not allowed in this area."

    "Không được phép hút thuốc ở khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allow cho phép, để cho
Noun allowance sự cho phép, tiền trợ cấp, khoản tiền được cấp
Verb disallow không cho phép, bác bỏ
Adjective/Participle allowed được phép, hợp lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Proto-Germanic
ne + aht (nothing)
Old English
naht (not at all)
Latin
allocare (to place, assign)
Old French
alouer (to praise, approve, assign)
Middle English
alouen
Modern English
not be allowed in

Nguồn gốc 'Không được phép vào'

Cụm từ 'not be allowed in' được hình thành từ các yếu tố có lịch sử lâu đời. 'Allow' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'allocare' (phân bổ, cấp phát), qua tiếng Pháp cổ 'alouer' nghĩa là 'phê duyệt' hoặc 'cho phép'. Khi kết hợp với 'not' (không) từ tiếng Anh cổ 'naht' và cấu trúc bị động 'be allowed', cụm từ này diễn tả sự cấm đoán, không cho phép ai đó hoặc cái gì đó đi vào một không gian hay tham gia một tình huống cụ thể nào đó. 'In' đơn giản chỉ ra hướng vào bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép tham gia vào một hoạt động, không gian hoặc nhóm nào đó. Nó nhấn mạnh việc không có quyền hoặc sự cho phép để vào hoặc tham gia.

Prepositions

in

Giới từ 'in' trong cụm từ 'not be allowed in' chỉ rõ sự cấm đoán việc đi vào một không gian, địa điểm, hoặc tham gia vào một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'He is not allowed in the club.' (Anh ta không được phép vào câu lạc bộ.).

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ thể không được phép vào (Subject + not be allowed in)
  • Children Children will not be allowed in without an adult.
    (Trẻ em sẽ không được phép vào nếu không có người lớn đi kèm.)
  • Dogs Dogs are not be allowed in this restaurant.
    (Chó không được phép vào nhà hàng này.)
  • Food Food and drinks are not be allowed in the library.
    (Đồ ăn và thức uống không được phép mang vào thư viện.)
  • Cameras Cameras are not be allowed in the exhibition hall.
    (Máy ảnh không được phép mang vào phòng triển lãm.)
  • Visitors Visitors are not be allowed in the restricted area.
    (Khách tham quan không được phép vào khu vực hạn chế.)
Trạng từ bổ nghĩa (Adverb + not be allowed in)
  • Strictly Smoking is strictly not be allowed in the building.
    (Việc hút thuốc bị nghiêm cấm trong tòa nhà.)
  • Absolutely For safety reasons, unauthorized personnel are absolutely not be allowed in this zone.
    (Vì lý do an toàn, những người không có thẩm quyền tuyệt đối không được phép vào khu vực này.)
Cấu trúc điều kiện (Conditional + not be allowed in)
  • Unless you have a ticket, Unless you have a ticket, you will not be allowed in.
    (Nếu không có vé, bạn sẽ không được phép vào.)

Idioms

  • not be allowed in on the secret

    không được cho biết một bí mật, bị giữ kín khỏi thông tin

    "They planned a surprise party, but she was not allowed in on the secret."

    (Họ lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ, nhưng cô ấy không được cho biết bí mật đó.)

  • not be allowed in the door

    hoàn toàn bị từ chối nhập cảnh/tham gia, không được chào đón

    "After their argument, he was so angry that he wouldn't be allowed in her door."

    (Sau cuộc cãi vã của họ, anh ấy giận đến mức không được phép bước vào nhà cô ấy.)

  • not be allowed in polite society

    bị coi là không thể chấp nhận được về mặt xã hội, bị tẩy chay

    "Such rude behavior would not be allowed in polite society."

    (Hành vi thô lỗ như vậy sẽ không được chấp nhận trong xã hội lịch sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not be allowed in

Cụm động từ (phrasing)
Lật mặt

Bị cấm hoặc hạn chế vào một nơi nào đó hoặc tham gia vào một nhóm, hoạt động, v.v.

"Children are not allowed in this bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not be allowed in".

Quy tắc trang phục (Dress Codes)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các địa điểm như nhà thờ, nhà hàng sang trọng, câu lạc bộ đêm hoặc thậm chí một số văn phòng có thể áp dụng quy tắc trang phục. Nếu trang phục của bạn không phù hợp với quy định (ví dụ: mặc quần short vào nhà thờ hoặc dép lê vào nhà hàng sang trọng), bạn có thể 'not be allowed in' (không được phép vào).

Tài sản riêng và Khu vực hạn chế (Private Property and Restricted Areas)

Khái niệm về tài sản riêng và quyền cấm người khác xâm nhập rất quan trọng trong văn hóa phương Tây. Các biển báo như 'No Entry' (Cấm vào), 'Private Property' (Tài sản riêng) hoặc 'Authorized Personnel Only' (Chỉ nhân viên có thẩm quyền) ngụ ý rõ ràng rằng những người không được phép 'are not allowed in' (không được phép vào).