(Top Banner Ad)
be refused admission
B2
Cụm động từ (Passive Voice) B2 Tổng quát, Giáo dục, Hành chính

be refused admission

UK: biː rɪˈfjuːzd ədˈmɪʃən • US: biː rɪˈfjuːzd ədˈmɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

bị từ chối nhập học bị từ chối cho vào không được nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be denied entry or acceptance into a place, organization, or institution.

Vietnamese Meaning

Bị từ chối cho phép vào, bị từ chối chấp nhận vào một địa điểm, tổ chức hoặc học viện nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was refused admission to the club because she wasn't wearing appropriate attire."

    "Cô ấy bị từ chối vào câu lạc bộ vì cô ấy không mặc trang phục phù hợp."

  • "Due to his poor grades, he was refused admission to the prestigious school."

    "Do điểm số kém, anh ấy đã bị từ chối nhập học vào ngôi trường danh tiếng."

  • "They were refused admission to the concert because they arrived late."

    "Họ bị từ chối vào buổi hòa nhạc vì đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refuse từ chối
Noun refusal sự từ chối
Verb admit cho phép vào, thừa nhận
Noun admission sự cho vào, vé vào cửa, sự nhập học/nhập viện
Noun admittance sự cho phép vào một nơi cụ thể

Synonyms

Antonyms

be granted admission (được cho phép nhập học)be accepted (được chấp nhận)

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Giáo dục, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- ('back') + fundere ('to pour')
Old French
refuser ('to refuse, reject')
Middle English
refusen
Latin
ad- ('to') + mittere ('to send')
Latin
admissio ('act of letting in')
Modern English
refuse + admission

Nguồn gốc của 'Refuse'

Từ 'refuse' (từ chối) có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (ngược lại) và 'fundere' (rót, đổ). Hãy tưởng tượng ai đó đưa cho bạn một ly nước, và bạn 'rót ngược lại' (pour back) cho họ. Đây là một hình ảnh sống động cho hành động từ chối, không chấp nhận một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Admission'

Từ 'admission' (sự cho vào, sự nhập học) đến từ tiếng Latin 'ad-' (hướng tới) và 'mittere' (gửi đi). Vì vậy, 'admission' về cơ bản có nghĩa là hành động 'được gửi đến' hoặc 'được phép đi vào' một nơi nào đó. Gốc từ 'mittere' cũng xuất hiện trong nhiều từ tiếng Anh khác như 'transmit' (truyền tải) hay 'submit' (nộp).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng. 'Refuse' mang nghĩa chủ động từ chối điều gì đó. Khi ở dạng bị động 'be refused' nó diễn tả việc ai đó bị từ chối. 'Admission' đề cập đến việc cho phép một người hoặc một nhóm người vào một nơi hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh sự từ chối việc chấp nhận.

Prepositions

to

'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị từ chối nhập học hoặc chấp nhận. Ví dụ: 'He was refused admission to the university'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be refused admission
  • promptly be refused admission
    (bị từ chối cho vào ngay lập tức)
  • unjustly be refused admission
    (bị từ chối cho vào một cách bất công)
  • summarily be refused admission
    (bị từ chối cho vào ngay lập tức mà không cần giải thích)
be refused admission + to [a place]
  • to the club be refused admission
    (bị từ chối cho vào câu lạc bộ)
  • to the country be refused admission
    (bị từ chối nhập cảnh vào một quốc gia)
  • to the university be refused admission
    (bị từ chối nhập học đại học)
be refused admission + on the grounds of...
  • on the grounds of age be refused admission
    (bị từ chối cho vào vì lý do tuổi tác)
  • on the grounds of improper dress be refused admission
    (bị từ chối cho vào vì trang phục không phù hợp)

Idioms

  • be turned away (at the door)

    Bị từ chối cho vào ngay tại cửa; không được phép vào.

    "Without a valid ticket, we were turned away at the door of the theater."

    (Vì không có vé hợp lệ, chúng tôi đã bị từ chối cho vào ngay tại cửa rạp hát.)

  • be left out in the cold

    Bị cho ra rìa, bị loại trừ khỏi một nhóm hoặc một hoạt động (mang tính nghĩa bóng).

    "When all his friends made plans without him, he felt like he was being left out in the cold."

    (Khi tất cả bạn bè lên kế hoạch mà không có anh ấy, anh ấy cảm thấy như mình bị cho ra rìa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be refused admission

Cụm động từ (Passive Voice)
Lật mặt

Bị từ chối cho phép vào, bị từ chối chấp nhận vào một địa điểm, tổ chức hoặc học viện nào đó.

"She was refused admission to the club because she wasn't wearing appropriate attire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was refused admission to the club.
Anh ấy đã bị từ chối cho vào câu lạc bộ.
Phủ định
They weren't refused admission to the concert.
Họ không bị từ chối cho vào buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Why was she refused admission to the event?
Tại sao cô ấy bị từ chối cho vào sự kiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be refused admission".

Quyền Từ Chối Cho Vào Cửa (Right of Admission Reserved)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các cơ sở kinh doanh tư nhân như quán bar, nhà hàng, câu lạc bộ thường treo biển 'Right of Admission Reserved'. Điều này có nghĩa là chủ sở hữu có quyền hợp pháp để từ chối không cho ai đó vào cửa vì bất kỳ lý do gì (ví dụ: trang phục không phù hợp, say xỉn), miễn là lý do đó không vi phạm luật chống phân biệt đối xử (về chủng tộc, giới tính, tôn giáo...).

Tuyển sinh Đại học Mỹ: Xét duyệt Toàn diện

Trong hệ thống tuyển sinh đại học của Mỹ, việc 'bị từ chối nhập học' (be refused admission) không chỉ dựa trên điểm số. Các trường áp dụng quy trình 'xét duyệt toàn diện' (holistic review), tức là họ xem xét mọi khía cạnh của một ứng viên: bài luận, hoạt động ngoại khóa, thư giới thiệu, và phỏng vấn. Do đó, một học sinh có điểm thi hoàn hảo vẫn có thể bị từ chối nếu các phần khác trong hồ sơ không ấn tượng.