be refused admission
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be denied entry or acceptance into a place, organization, or institution.
Vietnamese Meaning
Bị từ chối cho phép vào, bị từ chối chấp nhận vào một địa điểm, tổ chức hoặc học viện nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was refused admission to the club because she wasn't wearing appropriate attire."
"Cô ấy bị từ chối vào câu lạc bộ vì cô ấy không mặc trang phục phù hợp."
-
"Due to his poor grades, he was refused admission to the prestigious school."
"Do điểm số kém, anh ấy đã bị từ chối nhập học vào ngôi trường danh tiếng."
-
"They were refused admission to the concert because they arrived late."
"Họ bị từ chối vào buổi hòa nhạc vì đến muộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng. 'Refuse' mang nghĩa chủ động từ chối điều gì đó. Khi ở dạng bị động 'be refused' nó diễn tả việc ai đó bị từ chối. 'Admission' đề cập đến việc cho phép một người hoặc một nhóm người vào một nơi hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh sự từ chối việc chấp nhận.
Prepositions
'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị từ chối nhập học hoặc chấp nhận. Ví dụ: 'He was refused admission to the university'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promptly be refused admission (bị từ chối cho vào ngay lập tức)
-
unjustly be refused admission (bị từ chối cho vào một cách bất công)
-
summarily be refused admission (bị từ chối cho vào ngay lập tức mà không cần giải thích)
-
to the club be refused admission (bị từ chối cho vào câu lạc bộ)
-
to the country be refused admission (bị từ chối nhập cảnh vào một quốc gia)
-
to the university be refused admission (bị từ chối nhập học đại học)
-
on the grounds of age be refused admission (bị từ chối cho vào vì lý do tuổi tác)
-
on the grounds of improper dress be refused admission (bị từ chối cho vào vì trang phục không phù hợp)
Idioms
-
be turned away (at the door)
Bị từ chối cho vào ngay tại cửa; không được phép vào.
"Without a valid ticket, we were turned away at the door of the theater."
(Vì không có vé hợp lệ, chúng tôi đã bị từ chối cho vào ngay tại cửa rạp hát.)
-
be left out in the cold
Bị cho ra rìa, bị loại trừ khỏi một nhóm hoặc một hoạt động (mang tính nghĩa bóng).
"When all his friends made plans without him, he felt like he was being left out in the cold."
(Khi tất cả bạn bè lên kế hoạch mà không có anh ấy, anh ấy cảm thấy như mình bị cho ra rìa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be refused admission
Cụm động từ (Passive Voice)Bị từ chối cho phép vào, bị từ chối chấp nhận vào một địa điểm, tổ chức hoặc học viện nào đó.
"She was refused admission to the club because she wasn't wearing appropriate attire."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was refused admission to the club. |
Anh ấy đã bị từ chối cho vào câu lạc bộ. |
| Phủ định | They weren't refused admission to the concert. |
Họ không bị từ chối cho vào buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Why was she refused admission to the event? |
Tại sao cô ấy bị từ chối cho vào sự kiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be refused admission".
