(Top Banner Ad)
not make a difference
B1
Cụm động từ B1 Chung

not make a difference

UK: nɒt meɪk ə ˈdɪfrəns • US: nɑːt meɪk ə ˈdɪfərəns

Nghĩa tiếng Việt

không tạo ra sự khác biệt không có tác dụng gì không quan trọng vô ích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have no effect or impact; to not matter.

Vietnamese Meaning

Không có tác dụng hoặc ảnh hưởng gì; không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trying to convince him is pointless; it won't make a difference."

    "Cố gắng thuyết phục anh ta là vô ích; nó sẽ không tạo ra sự khác biệt nào."

  • "Voting in this election won't make a difference; the outcome is already decided."

    "Bỏ phiếu trong cuộc bầu cử này sẽ không tạo ra sự khác biệt nào; kết quả đã được quyết định rồi."

  • "My opinion doesn't make a difference in this company."

    "Ý kiến của tôi không tạo ra sự khác biệt nào trong công ty này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difference sự khác biệt, ảnh hưởng
Adjective different khác nhau
Verb differentiate phân biệt, làm cho khác biệt
Adverb differently một cách khác, theo cách khác

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differentia
Old French
difference
Middle English
difference
Old English
macian
Modern English
'make a difference' phrase emerges (19th century)

Nguồn gốc của 'make a difference'

'Difference' (sự khác biệt) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'differentia', mang ý nghĩa về sự phân biệt hoặc tách biệt. Động từ 'make' (làm, tạo ra) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'macian'. Cụm từ 'make a difference' (tạo ra sự khác biệt) như một cách diễn đạt có nghĩa là 'có ảnh hưởng, tác động, hoặc thay đổi một cách đáng kể' trở nên phổ biến trong tiếng Anh vào thế kỷ 19. 'Not make a difference' đơn giản là dạng phủ định của cụm từ này, diễn tả ý không có ảnh hưởng hoặc tác động nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả rằng một hành động, sự thay đổi hoặc can thiệp nào đó sẽ không mang lại kết quả đáng kể hoặc không có tác động rõ rệt. Nó nhấn mạnh sự vô ích hoặc tầm thường của một điều gì đó trong một bối cảnh cụ thể. Khác với 'make a difference' (tạo ra sự khác biệt), cụm từ này mang nghĩa phủ định hoàn toàn. Thường được sử dụng trong các tình huống thể hiện sự thất vọng, bi quan, hoặc chấp nhận sự thật rằng một nỗ lực nào đó sẽ không thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Quantifiers/Adverbs of Degree
  • much not make much difference
    (không tạo ra nhiều khác biệt)
  • any not make any difference
    (không tạo ra bất kỳ khác biệt nào)
  • the slightest not make the slightest difference
    (không tạo ra dù chỉ một chút khác biệt nhỏ nhất)
  • hardly hardly make a difference
    (hầu như không tạo ra khác biệt nào)
Adverbs Modifying Negation/Impact
  • really really not make a difference
    (thực sự không tạo ra khác biệt)
  • quite quite not make a difference
    (hoàn toàn không tạo ra khác biệt)
Verbs Expressing Observation/Evaluation
  • seem seem to not make a difference
    (dường như không tạo ra khác biệt)
  • feel feel that it doesn't make a difference
    (cảm thấy điều đó không tạo ra khác biệt)

Idioms

  • It makes no difference.

    Không có gì khác biệt (kết quả vẫn như cũ, không quan trọng).

    "You can apologize, but it makes no difference now. The damage is done."

    (Bạn có thể xin lỗi, nhưng bây giờ chẳng có gì khác biệt cả. Thiệt hại đã xảy ra rồi.)

  • It doesn't make a blind bit of difference.

    Hoàn toàn không tạo ra chút khác biệt nào (nhấn mạnh sự vô ích, vô nghĩa).

    "You can complain all you want, but it won't make a blind bit of difference to the management's decision."

    (Bạn có thể phàn nàn tùy thích, nhưng điều đó sẽ không tạo ra chút khác biệt nào đối với quyết định của ban quản lý.)

  • What difference does it make?

    Có khác gì đâu? (Câu hỏi tu từ, ngụ ý rằng không có sự khác biệt hoặc điều đó không quan trọng).

    "He said he'd be five minutes late. What difference does it make, we still have to wait for the others."

    (Anh ấy nói anh ấy sẽ đến muộn năm phút. Có khác gì đâu, chúng ta vẫn phải đợi những người khác mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not make a difference

Cụm động từ
Lật mặt

Không có tác dụng hoặc ảnh hưởng gì; không quan trọng.

"Trying to convince him is pointless; it won't make a difference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not make a difference".

Áp lực 'Tạo sự khác biệt' và cảm giác vô vọng

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào chủ nghĩa cá nhân và niềm tin rằng mỗi người đều có thể 'make a difference' (tạo ra sự khác biệt) trong thế giới, dù là trong cộng đồng, công việc hay xã hội. Cụm từ 'not make a difference' thường xuất hiện khi một người cảm thấy hành động, nỗ lực của mình không có tác động đáng kể, dẫn đến cảm giác bất lực, thất vọng hoặc thậm chí là buông xuôi. Điều này đối lập với lý tưởng về 'tác động cá nhân' được đề cao.

Sự chấp nhận và chủ nghĩa khắc kỷ

Mặt khác, việc chấp nhận rằng một điều gì đó 'not make a difference' cũng có thể là một biểu hiện của sự thực tế hoặc chủ nghĩa khắc kỷ. Nó phản ánh việc nhận ra rằng không phải mọi thứ đều nằm trong tầm kiểm soát của chúng ta và có những tình huống mà dù có cố gắng đến đâu, kết quả cũng sẽ không thay đổi. Việc này có thể giúp một người tập trung năng lượng vào những gì họ thực sự có thể tác động, thay vì phí hoài vào những điều vô vọng.