not make a difference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có tác dụng hoặc ảnh hưởng gì; không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trying to convince him is pointless; it won't make a difference."
"Cố gắng thuyết phục anh ta là vô ích; nó sẽ không tạo ra sự khác biệt nào."
-
"Voting in this election won't make a difference; the outcome is already decided."
"Bỏ phiếu trong cuộc bầu cử này sẽ không tạo ra sự khác biệt nào; kết quả đã được quyết định rồi."
-
"My opinion doesn't make a difference in this company."
"Ý kiến của tôi không tạo ra sự khác biệt nào trong công ty này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | difference | sự khác biệt, ảnh hưởng |
| Adjective | different | khác nhau |
| Verb | differentiate | phân biệt, làm cho khác biệt |
| Adverb | differently | một cách khác, theo cách khác |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả rằng một hành động, sự thay đổi hoặc can thiệp nào đó sẽ không mang lại kết quả đáng kể hoặc không có tác động rõ rệt. Nó nhấn mạnh sự vô ích hoặc tầm thường của một điều gì đó trong một bối cảnh cụ thể. Khác với 'make a difference' (tạo ra sự khác biệt), cụm từ này mang nghĩa phủ định hoàn toàn. Thường được sử dụng trong các tình huống thể hiện sự thất vọng, bi quan, hoặc chấp nhận sự thật rằng một nỗ lực nào đó sẽ không thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much not make much difference (không tạo ra nhiều khác biệt)
-
any not make any difference (không tạo ra bất kỳ khác biệt nào)
-
the slightest not make the slightest difference (không tạo ra dù chỉ một chút khác biệt nhỏ nhất)
-
hardly hardly make a difference (hầu như không tạo ra khác biệt nào)
-
really really not make a difference (thực sự không tạo ra khác biệt)
-
quite quite not make a difference (hoàn toàn không tạo ra khác biệt)
-
seem seem to not make a difference (dường như không tạo ra khác biệt)
-
feel feel that it doesn't make a difference (cảm thấy điều đó không tạo ra khác biệt)
Idioms
-
It makes no difference.
Không có gì khác biệt (kết quả vẫn như cũ, không quan trọng).
"You can apologize, but it makes no difference now. The damage is done."
(Bạn có thể xin lỗi, nhưng bây giờ chẳng có gì khác biệt cả. Thiệt hại đã xảy ra rồi.)
-
It doesn't make a blind bit of difference.
Hoàn toàn không tạo ra chút khác biệt nào (nhấn mạnh sự vô ích, vô nghĩa).
"You can complain all you want, but it won't make a blind bit of difference to the management's decision."
(Bạn có thể phàn nàn tùy thích, nhưng điều đó sẽ không tạo ra chút khác biệt nào đối với quyết định của ban quản lý.)
-
What difference does it make?
Có khác gì đâu? (Câu hỏi tu từ, ngụ ý rằng không có sự khác biệt hoặc điều đó không quan trọng).
"He said he'd be five minutes late. What difference does it make, we still have to wait for the others."
(Anh ấy nói anh ấy sẽ đến muộn năm phút. Có khác gì đâu, chúng ta vẫn phải đợi những người khác mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not make a difference
Cụm động từKhông có tác dụng hoặc ảnh hưởng gì; không quan trọng.
"Trying to convince him is pointless; it won't make a difference."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not make a difference".
