(Top Banner Ad)
not responsible
B1
Tính từ phủ định B1 Pháp luật, Kinh doanh, Giao tiếp hàng ngày

not responsible

UK: /nɒt rɪˈspɒnsəbl/ • US: /nɑːt rɪˈspɑːnsəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không chịu trách nhiệm không có trách nhiệm miễn trách nhiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not being the cause of something, or not being in control of something.

Vietnamese Meaning

Không chịu trách nhiệm, không có trách nhiệm, không phải là nguyên nhân của điều gì đó, hoặc không kiểm soát được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is not responsible for accidents that occur outside of working hours."

    "Công ty không chịu trách nhiệm cho các tai nạn xảy ra ngoài giờ làm việc."

  • "We are not responsible for damage caused by improper use."

    "Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho những thiệt hại gây ra do sử dụng không đúng cách."

  • "The school is not responsible for students' personal belongings."

    "Nhà trường không chịu trách nhiệm cho đồ dùng cá nhân của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adverb irresponsibly một cách vô trách nhiệm

Synonyms

not liable (không chịu trách nhiệm pháp lý)not accountable (không phải chịu trách nhiệm giải trình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Medieval Latin
responsabilis
Old French
responsable
English
responsible

Gốc rễ của Trách nhiệm và Sức mạnh của Phủ định

Từ 'responsible' (chịu trách nhiệm) có nguồn gốc từ động từ Latin 'respondere', nghĩa là 'trả lời' hoặc 'đáp lại'. Ban đầu, nó ám chỉ khả năng hoặc nghĩa vụ 'trả lời' cho hành động của mình. Khi thêm 'not' (không) vào phía trước, cụm từ 'not responsible' mang nghĩa phủ định hoàn toàn khái niệm này, tuyên bố rằng một người hoặc một bên không có nghĩa vụ phải giải trình, chịu lỗi hoặc gánh vác hậu quả cho một việc gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để từ chối trách nhiệm hoặc nghĩa vụ đối với một hành động, sự kiện hoặc hậu quả nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu liên quan hoặc quyền kiểm soát của một người hoặc tổ chức đối với một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'irresponsible', mang nghĩa vô trách nhiệm (có trách nhiệm nhưng không thực hiện).

Prepositions

for

'not responsible for' được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó không chịu trách nhiệm cho một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'We are not responsible for any lost items.' (Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho bất kỳ đồ vật bị mất nào.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + not responsible
  • legally legally not responsible
    (không chịu trách nhiệm về mặt pháp lý)
  • morally morally not responsible
    (không chịu trách nhiệm về mặt đạo đức)
Verb + (someone) + not responsible
  • hold hold someone not responsible
    (không quy trách nhiệm cho ai đó)
  • find find someone not responsible
    (tuyên bố ai đó không có trách nhiệm)
  • declare declare someone not responsible
    (tuyên bố ai đó không chịu trách nhiệm)
not responsible + Prepositional Phrase
  • for not responsible for something
    (không chịu trách nhiệm về điều gì)
  • for lost items not responsible for lost items
    (không chịu trách nhiệm về đồ thất lạc)
  • for damages not responsible for damages
    (không chịu trách nhiệm về thiệt hại)

Idioms

  • not responsible for one's actions

    không chịu trách nhiệm cho hành động của mình

    "The court found him not responsible for his actions due to temporary insanity."

    (Tòa án tuyên bố anh ta không chịu trách nhiệm cho hành động của mình vì bị mất trí tạm thời.)

  • Company is not responsible for lost items.

    Công ty không chịu trách nhiệm về đồ thất lạc.

    "Please keep your valuables with you, as the hotel is not responsible for lost items."

    (Vui lòng giữ đồ vật có giá trị bên mình, vì khách sạn không chịu trách nhiệm về đồ thất lạc.)

  • not responsible for errors or omissions

    không chịu trách nhiệm về lỗi hoặc thiếu sót

    "The publisher states that it is not responsible for errors or omissions in this guide."

    (Nhà xuất bản tuyên bố rằng họ không chịu trách nhiệm về các lỗi hoặc thiếu sót trong hướng dẫn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not responsible

Tính từ phủ định
Lật mặt

Không chịu trách nhiệm, không có trách nhiệm, không phải là nguyên nhân của điều gì đó, hoặc không kiểm soát được điều gì đó.

"The company is not responsible for accidents that occur outside of working hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not responsible".

Trách nhiệm Pháp lý và Đạo đức

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'không chịu trách nhiệm' thường được phân biệt rõ ràng giữa khía cạnh pháp lý và đạo đức. Một người có thể không chịu trách nhiệm pháp lý (ví dụ, vì không đủ tuổi, bị mất trí tạm thời, hoặc trong trường hợp tự vệ chính đáng) nhưng vẫn có thể bị coi là có trách nhiệm về mặt đạo đức trong mắt xã hội hoặc bản thân người đó.

Tuyên bố Miễn Trừ Trách nhiệm (Disclaimer)

Các biển báo hoặc điều khoản 'không chịu trách nhiệm' (disclaimer) rất phổ biến ở phương Tây, đặc biệt trong các cơ sở kinh doanh, công viên giải trí, hoặc trên các ấn phẩm thông tin. Chúng nhằm mục đích giới hạn trách nhiệm pháp lý của một tổ chức hoặc cá nhân đối với các rủi ro, thiệt hại hoặc mất mát có thể xảy ra, ví dụ như 'Chúng tôi không chịu trách nhiệm về đồ thất lạc' hay 'Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác'.