not responsible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không chịu trách nhiệm, không có trách nhiệm, không phải là nguyên nhân của điều gì đó, hoặc không kiểm soát được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is not responsible for accidents that occur outside of working hours."
"Công ty không chịu trách nhiệm cho các tai nạn xảy ra ngoài giờ làm việc."
-
"We are not responsible for damage caused by improper use."
"Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho những thiệt hại gây ra do sử dụng không đúng cách."
-
"The school is not responsible for students' personal belongings."
"Nhà trường không chịu trách nhiệm cho đồ dùng cá nhân của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Adverb | irresponsibly | một cách vô trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để từ chối trách nhiệm hoặc nghĩa vụ đối với một hành động, sự kiện hoặc hậu quả nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu liên quan hoặc quyền kiểm soát của một người hoặc tổ chức đối với một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'irresponsible', mang nghĩa vô trách nhiệm (có trách nhiệm nhưng không thực hiện).
Prepositions
'not responsible for' được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó không chịu trách nhiệm cho một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'We are not responsible for any lost items.' (Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho bất kỳ đồ vật bị mất nào.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally not responsible (không chịu trách nhiệm về mặt pháp lý)
-
morally morally not responsible (không chịu trách nhiệm về mặt đạo đức)
-
hold hold someone not responsible (không quy trách nhiệm cho ai đó)
-
find find someone not responsible (tuyên bố ai đó không có trách nhiệm)
-
declare declare someone not responsible (tuyên bố ai đó không chịu trách nhiệm)
-
for not responsible for something (không chịu trách nhiệm về điều gì)
-
for lost items not responsible for lost items (không chịu trách nhiệm về đồ thất lạc)
-
for damages not responsible for damages (không chịu trách nhiệm về thiệt hại)
Idioms
-
not responsible for one's actions
không chịu trách nhiệm cho hành động của mình
"The court found him not responsible for his actions due to temporary insanity."
(Tòa án tuyên bố anh ta không chịu trách nhiệm cho hành động của mình vì bị mất trí tạm thời.)
-
Company is not responsible for lost items.
Công ty không chịu trách nhiệm về đồ thất lạc.
"Please keep your valuables with you, as the hotel is not responsible for lost items."
(Vui lòng giữ đồ vật có giá trị bên mình, vì khách sạn không chịu trách nhiệm về đồ thất lạc.)
-
not responsible for errors or omissions
không chịu trách nhiệm về lỗi hoặc thiếu sót
"The publisher states that it is not responsible for errors or omissions in this guide."
(Nhà xuất bản tuyên bố rằng họ không chịu trách nhiệm về các lỗi hoặc thiếu sót trong hướng dẫn này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not responsible
Tính từ phủ địnhKhông chịu trách nhiệm, không có trách nhiệm, không phải là nguyên nhân của điều gì đó, hoặc không kiểm soát được điều gì đó.
"The company is not responsible for accidents that occur outside of working hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not responsible".
