not revert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To return to a former state, condition, practice, etc.
Vietnamese Meaning
Không trở lại trạng thái, điều kiện, thực hành cũ, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We will not revert to the old system."
"Chúng tôi sẽ không quay trở lại hệ thống cũ."
-
"The government has vowed not to revert to protectionist policies."
"Chính phủ đã cam kết không quay trở lại các chính sách bảo hộ."
-
"I assured him that I would not revert to my previous behavior."
"Tôi đảm bảo với anh ấy rằng tôi sẽ không quay lại hành vi trước đây của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reversion | sự quay trở lại, sự trở về trạng thái cũ |
| Adjective | reversible | có thể đảo ngược, có thể quay trở lại |
| Adverb | reversibly | một cách có thể đảo ngược |
| Verb | reverse | đảo ngược, làm cho quay lại (thường chỉ sự thay đổi chủ động, trong khi 'revert' thường là sự trở về tự nhiên) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "not revert" thể hiện ý chí hoặc sự đảm bảo sẽ không quay trở lại một tình huống, hành vi, hoặc quyết định trước đó. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi là vĩnh viễn hoặc để trấn an người khác rằng một vấn đề sẽ không tái diễn. Cần phân biệt với các từ như 'remain' (giữ nguyên), 'persist' (tiếp tục), vốn không mang ý nghĩa về sự thay đổi và quay lại trạng thái cũ trước đó. "Not revert" thường mang sắc thái quyết tâm và ngăn chặn một hành động quay ngược.
Prepositions
"revert to" được dùng để chỉ sự quay trở lại một trạng thái, thói quen, hoặc cách thức cũ. Ví dụ: 'He promised he would not revert to his old habits.' (Anh ấy hứa sẽ không quay lại những thói quen cũ của mình.). "revert back to" có nghĩa tương tự như "revert to", nhưng 'back' có thể nhấn mạnh thêm sự quay trở lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure (something) does not revert (đảm bảo (cái gì đó) không quay trở lại)
-
prevent prevent (something) from reverting (ngăn chặn (cái gì đó) không quay trở lại)
-
make sure make sure (something) does not revert (hãy chắc chắn (cái gì đó) không bị mất đi/không quay trở lại)
-
avoid avoid reverting to (tránh quay trở lại (cái gì đó))
-
permanently permanently not revert (vĩnh viễn không quay trở lại)
-
successfully successfully not revert (đã thành công trong việc không quay trở lại)
-
decision decision not to revert (quyết định không quay trở lại)
-
ability ability not to revert (khả năng không quay trở lại)
Idioms
-
not revert to type
không quay trở lại bản chất (thường là xấu) hoặc hành vi cũ
"After therapy, he was determined not to revert to type."
(Sau trị liệu, anh ấy quyết tâm không tái phạm thói cũ.)
-
not revert to the status quo
không quay trở lại hiện trạng cũ, tình hình ban đầu
"The reforms were designed to ensure society would not revert to the status quo."
(Các cải cách được thiết kế để đảm bảo xã hội sẽ không quay trở lại hiện trạng ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not revert
Động từKhông trở lại trạng thái, điều kiện, thực hành cũ, v.v.
"We will not revert to the old system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not revert".
