not go back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quyết định không quay trở lại một nơi, tình huống hoặc mối quan hệ nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will not go back to my old habits."
"Tôi sẽ không quay lại những thói quen cũ của mình."
-
"He said he would not go back on his promise."
"Anh ấy nói anh ấy sẽ không nuốt lời hứa của mình."
-
"She decided she would not go back to him."
"Cô ấy quyết định sẽ không quay lại với anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa từ chối hoặc quyết định không lặp lại một hành động hoặc trải nghiệm đã qua. Nó thường diễn tả sự dứt khoát, quyết tâm hoặc không muốn hồi tưởng lại quá khứ. Khác với 'stay', 'not go back' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, từ việc đã từng ở một nơi/tình huống sang việc quyết định không quay lại.
Prepositions
'to' thường được sử dụng để chỉ đích đến hoặc tình huống mà người nói không muốn quay lại (e.g., 'not go back to that job'). 'on' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh ít phổ biến hơn, ví dụ như 'not go back on one's word' (không nuốt lời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide not to go back (quyết định không quay lại)
-
vow vow not to go back (thề không quay lại)
-
promise promise not to go back (hứa sẽ không quay lại)
-
absolutely absolutely not go back (tuyệt đối không quay lại)
-
definitely definitely not go back (chắc chắn không quay lại)
-
will will not go back (sẽ không quay lại)
-
can't can't go back (không thể quay lại)
-
should should not go back (không nên quay lại)
Idioms
-
not go back on one's word/promise
không nuốt lời/không rút lại lời hứa
"He promised to help, and he will not go back on his word."
(Anh ấy đã hứa giúp đỡ, và anh ấy sẽ không nuốt lời.)
-
There's no going back
Không thể quay đầu lại được nữa / Không thể rút lui được nữa
"Once you make that decision, there's no going back."
(Một khi bạn đã đưa ra quyết định đó, sẽ không thể quay đầu lại được nữa.)
-
not go back to square one
không quay lại điểm xuất phát / không bắt đầu lại từ đầu (sau khi đã tiến triển)
"We've made good progress; we cannot afford to go back to square one."
(Chúng ta đã đạt được nhiều tiến bộ; chúng ta không thể chấp nhận quay lại điểm xuất phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not go back
Verb PhraseQuyết định không quay trở lại một nơi, tình huống hoặc mối quan hệ nào đó.
"I will not go back to my old habits."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding going back is important for personal growth. |
Tránh việc quay lại là quan trọng cho sự phát triển cá nhân. |
| Phủ định | Not going back wasn't his intention; he just forgot the keys. |
Việc không quay lại không phải là ý định của anh ấy; anh ấy chỉ quên chìa khóa. |
| Nghi vấn | Is not going back really the best option for you? |
Không quay lại có thực sự là lựa chọn tốt nhất cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not go back".
