(Top Banner Ad)
not go back
A1
Verb Phrase A1 General

not go back

UK: nɒt ɡəʊ bæk • US: nɑt ɡoʊ bæk

Nghĩa tiếng Việt

không quay lại không trở lại quyết không quay lại
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse or decide against returning to a place, situation, or relationship.

Vietnamese Meaning

Quyết định không quay trở lại một nơi, tình huống hoặc mối quan hệ nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will not go back to my old habits."

    "Tôi sẽ không quay lại những thói quen cũ của mình."

  • "He said he would not go back on his promise."

    "Anh ấy nói anh ấy sẽ không nuốt lời hứa của mình."

  • "She decided she would not go back to him."

    "Cô ấy quyết định sẽ không quay lại với anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, chuyển động
Adverb back trở lại, lùi lại
Noun return sự trở về
Verb return quay lại, trở về
Noun retreat sự rút lui, sự lùi bước
Verb retreat rút lui, lùi bước
Adverb forward về phía trước, tiến lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht
Old English
gān
Old English
bæc
Modern English
not go back

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "not go back" được hình thành từ ba từ cơ bản trong tiếng Anh: "not" (không), "go" (đi) và "back" (trở lại/lùi). "Not" có nguồn gốc từ từ "nāwiht" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "không một chút nào". "Go" xuất phát từ "gān" và "back" từ "bæc" cũng trong tiếng Anh cổ. Ý nghĩa của cụm từ rất trực tiếp, thể hiện hành động không quay trở lại hoặc không rút lui.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa từ chối hoặc quyết định không lặp lại một hành động hoặc trải nghiệm đã qua. Nó thường diễn tả sự dứt khoát, quyết tâm hoặc không muốn hồi tưởng lại quá khứ. Khác với 'stay', 'not go back' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, từ việc đã từng ở một nơi/tình huống sang việc quyết định không quay lại.

Prepositions

to on

'to' thường được sử dụng để chỉ đích đến hoặc tình huống mà người nói không muốn quay lại (e.g., 'not go back to that job'). 'on' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh ít phổ biến hơn, ví dụ như 'not go back on one's word' (không nuốt lời).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not go back
  • decide decide not to go back
    (quyết định không quay lại)
  • vow vow not to go back
    (thề không quay lại)
  • promise promise not to go back
    (hứa sẽ không quay lại)
Adverb + not go back
  • absolutely absolutely not go back
    (tuyệt đối không quay lại)
  • definitely definitely not go back
    (chắc chắn không quay lại)
Modal verb + not go back
  • will will not go back
    (sẽ không quay lại)
  • can't can't go back
    (không thể quay lại)
  • should should not go back
    (không nên quay lại)

Idioms

  • not go back on one's word/promise

    không nuốt lời/không rút lại lời hứa

    "He promised to help, and he will not go back on his word."

    (Anh ấy đã hứa giúp đỡ, và anh ấy sẽ không nuốt lời.)

  • There's no going back

    Không thể quay đầu lại được nữa / Không thể rút lui được nữa

    "Once you make that decision, there's no going back."

    (Một khi bạn đã đưa ra quyết định đó, sẽ không thể quay đầu lại được nữa.)

  • not go back to square one

    không quay lại điểm xuất phát / không bắt đầu lại từ đầu (sau khi đã tiến triển)

    "We've made good progress; we cannot afford to go back to square one."

    (Chúng ta đã đạt được nhiều tiến bộ; chúng ta không thể chấp nhận quay lại điểm xuất phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not go back

Verb Phrase
Lật mặt

Quyết định không quay trở lại một nơi, tình huống hoặc mối quan hệ nào đó.

"I will not go back to my old habits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding going back is important for personal growth.
Tránh việc quay lại là quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Phủ định
Not going back wasn't his intention; he just forgot the keys.
Việc không quay lại không phải là ý định của anh ấy; anh ấy chỉ quên chìa khóa.
Nghi vấn
Is not going back really the best option for you?
Không quay lại có thực sự là lựa chọn tốt nhất cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not go back".

Đốt cầu (Burning Bridges)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "đốt cầu" (burning bridges) là một phép ẩn dụ cho việc đưa ra một quyết định dứt khoát khiến bạn không thể quay lại một tình huống, mối quan hệ hoặc con đường cũ. Nó thể hiện sự kiên quyết "not go back" và tiến về phía trước, thường là sau một xung đột hoặc thay đổi lớn.

Quyết tâm và không hối hận

Khái niệm "not go back" thường gắn liền với sự quyết tâm mạnh mẽ, kiên định với một lựa chọn hoặc hướng đi mới, và thái độ "không hối hận" về quá khứ. Điều này thể hiện tinh thần dứt khoát không lùi bước, chấp nhận rủi ro và cam kết với mục tiêu đã đề ra, thường thấy trong các câu chuyện về khởi nghiệp, phát triển bản thân hoặc vượt qua khó khăn.