not see eye to eye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disagree; to have different opinions.
Vietnamese Meaning
Không đồng ý; có ý kiến khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My brother and I don't see eye to eye on politics."
"Anh trai tôi và tôi không đồng quan điểm về chính trị."
-
"The two companies don't see eye to eye on the terms of the contract."
"Hai công ty không đồng ý với các điều khoản của hợp đồng."
-
"They used to be best friends, but now they don't see eye to eye on anything."
"Họ từng là bạn thân, nhưng bây giờ họ không đồng ý về bất cứ điều gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | agree | Đồng ý, tán thành |
| Verb | disagree | Không đồng ý, bất đồng |
| Noun | agreement | Sự đồng ý, thỏa thuận |
| Noun | disagreement | Sự bất đồng, sự không đồng ý |
| Noun | viewpoint | Quan điểm, góc nhìn |
| Noun | perspective | Góc nhìn, cái nhìn, viễn cảnh |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này dùng để diễn tả sự bất đồng quan điểm, thường là về một vấn đề cụ thể. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ ngữ trực tiếp thể hiện sự xung đột. Khác với "disagree" chỉ đơn thuần là không đồng ý, "not see eye to eye" ngụ ý một sự bất đồng sâu sắc hơn, có thể là do sự khác biệt về giá trị, niềm tin hoặc quan điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly not see eye to eye (luôn luôn bất đồng quan điểm)
-
never never see eye to eye (không bao giờ đồng quan điểm)
-
rarely rarely see eye to eye (hiếm khi đồng quan điểm)
-
struggle to struggle to see eye to eye (cố gắng nhưng khó đồng quan điểm, vật lộn để có thể đồng quan điểm)
-
begin to begin to not see eye to eye (bắt đầu bất đồng quan điểm)
-
on not see eye to eye on something (không đồng quan điểm về điều gì đó)
-
about not see eye to eye about something (không đồng quan điểm về điều gì đó)
Idioms
-
to be at odds (with someone)
Bất hòa, bất đồng ý kiến sâu sắc với ai đó.
"My brother and I are constantly at odds over political issues."
(Anh trai tôi và tôi liên tục bất đồng về các vấn đề chính trị.)
-
to be on different wavelengths
Không hiểu nhau vì có những quan điểm, suy nghĩ rất khác biệt.
"We just couldn't communicate effectively; we were always on different wavelengths."
(Chúng tôi không thể giao tiếp hiệu quả; chúng tôi luôn ở trên những tần sóng khác nhau (không hiểu ý nhau).)
-
to agree to disagree
Đồng ý chấp nhận sự khác biệt, không tranh cãi thêm về một vấn đề mà không thể đạt được sự đồng thuận.
"We couldn't settle the argument, so we just agreed to disagree."
(Chúng tôi không thể giải quyết cuộc tranh luận, vì vậy chúng tôi chỉ đồng ý chấp nhận sự khác biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not see eye to eye
Thành ngữ (Idiom)Không đồng ý; có ý kiến khác nhau.
"My brother and I don't see eye to eye on politics."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother and I don't see eye to eye on politics. |
Anh trai tôi và tôi không đồng quan điểm về chính trị. |
| Phủ định | They didn't see eye to eye on the budget, so they had to compromise. |
Họ đã không đồng ý về ngân sách, vì vậy họ phải thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | Do you and your boss see eye to eye on the company's direction? |
Bạn và sếp có đồng quan điểm về định hướng của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not see eye to eye".
