(Top Banner Ad)
not see eye to eye
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

not see eye to eye

UK: nɒt siː aɪ tuː aɪ • US: nɑːt siː aɪ tuː aɪ

Nghĩa tiếng Việt

không đồng quan điểm bất đồng ý kiến không cùng chung ý kiến mỗi người một ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disagree; to have different opinions.

Vietnamese Meaning

Không đồng ý; có ý kiến khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My brother and I don't see eye to eye on politics."

    "Anh trai tôi và tôi không đồng quan điểm về chính trị."

  • "The two companies don't see eye to eye on the terms of the contract."

    "Hai công ty không đồng ý với các điều khoản của hợp đồng."

  • "They used to be best friends, but now they don't see eye to eye on anything."

    "Họ từng là bạn thân, nhưng bây giờ họ không đồng ý về bất cứ điều gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree Đồng ý, tán thành
Verb disagree Không đồng ý, bất đồng
Noun agreement Sự đồng ý, thỏa thuận
Noun disagreement Sự bất đồng, sự không đồng ý
Noun viewpoint Quan điểm, góc nhìn
Noun perspective Góc nhìn, cái nhìn, viễn cảnh

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Hebrew (concept)
Shared vision/understanding
Old Testament (Isaiah 52:8)
They shall see eye to eye
English (King James Version, 1611)
to see eye to eye

Nguồn gốc Kinh thánh

Cụm từ 'see eye to eye' có nguồn gốc từ Sách Isaiah 52:8 trong Kinh thánh Cựu Ước (phiên bản King James năm 1611). Đoạn văn này mô tả những người lính canh của Zion cùng cất tiếng hát ca ngợi Chúa, vì họ 'shall see eye to eye' (sẽ nhìn thấy mắt đối mắt), ám chỉ sự đồng điệu, đồng lòng và hiểu biết chung về ý muốn của Chúa. Về sau, cụm từ này được dùng rộng rãi để diễn tả sự đồng ý hoặc bất đồng quan điểm giữa người với người.

Usage Note

Thành ngữ này dùng để diễn tả sự bất đồng quan điểm, thường là về một vấn đề cụ thể. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ ngữ trực tiếp thể hiện sự xung đột. Khác với "disagree" chỉ đơn thuần là không đồng ý, "not see eye to eye" ngụ ý một sự bất đồng sâu sắc hơn, có thể là do sự khác biệt về giá trị, niềm tin hoặc quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + not see eye to eye
  • constantly constantly not see eye to eye
    (luôn luôn bất đồng quan điểm)
  • never never see eye to eye
    (không bao giờ đồng quan điểm)
  • rarely rarely see eye to eye
    (hiếm khi đồng quan điểm)
Verb + not see eye to eye
  • struggle to struggle to see eye to eye
    (cố gắng nhưng khó đồng quan điểm, vật lộn để có thể đồng quan điểm)
  • begin to begin to not see eye to eye
    (bắt đầu bất đồng quan điểm)
Prepositional Phrase + not see eye to eye
  • on not see eye to eye on something
    (không đồng quan điểm về điều gì đó)
  • about not see eye to eye about something
    (không đồng quan điểm về điều gì đó)

Idioms

  • to be at odds (with someone)

    Bất hòa, bất đồng ý kiến sâu sắc với ai đó.

    "My brother and I are constantly at odds over political issues."

    (Anh trai tôi và tôi liên tục bất đồng về các vấn đề chính trị.)

  • to be on different wavelengths

    Không hiểu nhau vì có những quan điểm, suy nghĩ rất khác biệt.

    "We just couldn't communicate effectively; we were always on different wavelengths."

    (Chúng tôi không thể giao tiếp hiệu quả; chúng tôi luôn ở trên những tần sóng khác nhau (không hiểu ý nhau).)

  • to agree to disagree

    Đồng ý chấp nhận sự khác biệt, không tranh cãi thêm về một vấn đề mà không thể đạt được sự đồng thuận.

    "We couldn't settle the argument, so we just agreed to disagree."

    (Chúng tôi không thể giải quyết cuộc tranh luận, vì vậy chúng tôi chỉ đồng ý chấp nhận sự khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not see eye to eye

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Không đồng ý; có ý kiến khác nhau.

"My brother and I don't see eye to eye on politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother and I don't see eye to eye on politics.
Anh trai tôi và tôi không đồng quan điểm về chính trị.
Phủ định
They didn't see eye to eye on the budget, so they had to compromise.
Họ đã không đồng ý về ngân sách, vì vậy họ phải thỏa hiệp.
Nghi vấn
Do you and your boss see eye to eye on the company's direction?
Bạn và sếp có đồng quan điểm về định hướng của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not see eye to eye".

Tầm quan trọng của giao tiếp bằng mắt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp bằng mắt trực tiếp thường được coi là dấu hiệu của sự chân thành, trung thực và tự tin. Khi hai người 'see eye to eye', nó gợi ý rằng họ có một sự liên kết trực tiếp, một sự hiểu biết chung và sự đồng thuận. Ngược lại, 'not seeing eye to eye' tượng trưng cho sự thiếu kết nối trong quan điểm hoặc sự không thẳng thắn trong tư duy chung.

Giải quyết mâu thuẫn và sự đồng thuận

Mặc dù sự bất đồng là điều tự nhiên trong các mối quan hệ, văn hóa phương Tây thường coi trọng khả năng tìm kiếm điểm chung hoặc thỏa hiệp. 'Not seeing eye to eye' nhấn mạnh một sự rạn nứt trong sự đồng thuận cần được giải quyết, hoặc ít nhất là cần một sự chấp nhận về sự khác biệt để mối quan hệ có thể tiếp tục hoạt động, đặc biệt là trong công việc hoặc các mối quan hệ cá nhân thân thiết.