(Top Banner Ad)
not take the trouble
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày

not take the trouble

UK: nɒt teɪk ðə ˈtrʌbəl • US: nɑːt teɪk ðə ˈtrʌbəl

Nghĩa tiếng Việt

không thèm không buồn không chịu bỏ công mặc kệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not make an effort to do something.

Vietnamese Meaning

Không chịu bỏ công sức, không thèm làm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He didn't take the trouble to call me back."

    "Anh ta không thèm gọi lại cho tôi."

  • "She didn't take the trouble to learn the local language."

    "Cô ấy không thèm học tiếng địa phương."

  • "They didn't even take the trouble to apologize."

    "Họ thậm chí còn không thèm xin lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble khó khăn, rắc rối, phiền phức; sự cố gắng, công sức
Verb to trouble làm phiền, gây rắc rối; lo lắng, bận tâm
Adjective troublesome gây rắc rối, phiền toái, khó chịu
Adjective troubled gặp rắc rối, lo lắng, bối rối
Verb to take cầm, nắm, mang; đảm nhận, thực hiện; chiếm, lấy
Noun taker người nhận, người đảm nhận (thường trong bối cảnh giao dịch hoặc vai trò)
Verb to undertake đảm nhận, cam kết, thực hiện (một công việc, dự án)
Noun undertaking việc đảm nhận, công việc, dự án (thường lớn và quan trọng)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken
Modern English
take
Latin
turbulare
Old French
trubler
Middle English
trouble
Modern English
trouble

Nguồn gốc của 'trouble'

Từ 'trouble' bắt nguồn từ tiếng Latin 'turbulare', có nghĩa là 'làm khuấy động, gây rối loạn', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'trubler'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là sự xáo trộn hoặc phiền toái. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng bao gồm cả công sức, khó khăn cần phải bỏ ra để thực hiện một việc gì đó.

Nguồn gốc của 'take'

Động từ 'take' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'taka', có nghĩa là 'nắm lấy, bắt giữ'. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'tacan' với ý nghĩa tương tự. Theo thời gian, nghĩa của 'take' đã mở rộng đáng kể, bao gồm việc đảm nhận, thực hiện một hành động hoặc một trách nhiệm nào đó, như trong cụm từ 'take the trouble' (đảm nhận việc bỏ công sức).

Sự kết hợp 'not take the trouble'

Cụm từ 'not take the trouble' là sự kết hợp của 'not' (phủ định), 'take' (đảm nhận, thực hiện) và 'trouble' (khó khăn, công sức). Nó đơn giản diễn tả việc từ chối hoặc không sẵn lòng bỏ ra nỗ lực, công sức cần thiết để làm một việc gì đó.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự lười biếng, thiếu quan tâm hoặc không muốn tốn thời gian và công sức vào một việc gì đó. Thường dùng để chỉ trích hoặc thể hiện sự thất vọng về ai đó. Khác với 'make an effort' (cố gắng), 'not take the trouble' nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực một cách chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Adverbs
  • even didn't even take the trouble to call
    (thậm chí còn không buồn gọi điện)
  • simply simply didn't take the trouble to learn
    (chỉ đơn giản là không chịu học)
Common Verbs/Phrases preceding
  • didn't didn't take the trouble to check
    (đã không buồn/không chịu kiểm tra)
  • wouldn't wouldn't take the trouble to explain
    (sẽ không buồn/không chịu giải thích)
Common Questions/Conditionals
  • Why Why not take the trouble to properly organize it?
    (Tại sao không chịu khó sắp xếp nó cho đúng cách?)
  • If you If you don't take the trouble to prepare, you might fail.
    (Nếu bạn không chịu khó chuẩn bị, bạn có thể thất bại.)

Idioms

  • not take the trouble to do something

    không chịu khó/không buồn làm gì đó (thiếu nỗ lực, không sẵn lòng)

    "She didn't take the trouble to thank him properly after he helped her."

    (Cô ấy đã không buồn cảm ơn anh ấy một cách tử tế sau khi anh ấy giúp đỡ cô.)

  • It's not worth taking the trouble

    Không đáng để bỏ công sức/khó nhọc ra làm

    "The reward for that task is so small, it's not worth taking the trouble."

    (Phần thưởng cho nhiệm vụ đó quá nhỏ, không đáng để bỏ công sức ra làm.)

  • Why take the trouble?

    Tại sao phải chịu khó/phải phiền phức làm gì? (thường là câu hỏi tu từ, ngụ ý không cần thiết hoặc quá nhiều nỗ lực)

    "The instructions are so complicated, why take the trouble to follow them when there's an easier way?"

    (Hướng dẫn quá phức tạp, tại sao phải chịu khó làm theo chúng khi có một cách dễ hơn?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not take the trouble

Idiom
Lật mặt

Không chịu bỏ công sức, không thèm làm gì.

"He didn't take the trouble to call me back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although it was difficult, she took the trouble to learn the new software so she could help her team.
Mặc dù rất khó, cô ấy đã chịu khó học phần mềm mới để có thể giúp đỡ nhóm của mình.
Phủ định
Even though he knew it was important, he didn't take the trouble to proofread the report before submitting it.
Mặc dù anh ấy biết điều đó rất quan trọng, anh ấy đã không chịu khó đọc lại báo cáo trước khi nộp.
Nghi vấn
Since you were so busy, did you take the trouble to call your mother on her birthday?
Vì bạn quá bận, bạn có chịu khó gọi điện cho mẹ vào ngày sinh nhật của bà không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he took the trouble to help them was very kind.
Việc anh ấy đã không ngại khó để giúp đỡ họ thật là tốt bụng.
Phủ định
Whether she did not take the trouble to call is understandable, given her busy schedule.
Việc cô ấy không gọi điện thoại là điều có thể hiểu được, xét đến lịch trình bận rộn của cô ấy.
Nghi vấn
Why he didn't take the trouble to complete the application is a mystery.
Tại sao anh ấy không nỗ lực hoàn thành đơn đăng ký là một điều bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to take the trouble to learn Japanese.
Anh ấy quyết định chịu khó học tiếng Nhật.
Phủ định
They chose not to take the trouble to fix the broken fence.
Họ chọn không bỏ công sửa hàng rào bị hỏng.
Nghi vấn
Why would you not take the trouble to double-check your work?
Tại sao bạn lại không chịu khó kiểm tra lại công việc của mình?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken the trouble to check the map, he would have arrived on time.
Nếu anh ấy chịu khó kiểm tra bản đồ, anh ấy đã đến đúng giờ rồi.
Phủ định
If she had not taken the trouble to learn the language, she would not have been able to communicate with the locals.
Nếu cô ấy không chịu khó học ngôn ngữ đó, cô ấy đã không thể giao tiếp với người dân địa phương.
Nghi vấn
Would they have succeeded if they had taken the trouble to plan the project more carefully?
Liệu họ có thành công nếu họ chịu khó lên kế hoạch dự án cẩn thận hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not take the trouble".

Giá trị của sự tận tâm và sự tiện lợi

Trong văn hóa phương Tây, việc 'take the trouble' (bỏ công sức) thường được xem là biểu hiện của sự tận tâm, chu đáo và tôn trọng. Ngược lại, 'not take the trouble' (không chịu khó) có thể bị coi là thiếu sự quan tâm, lười biếng, hoặc chỉ ưu tiên sự tiện lợi cá nhân mà bỏ qua chất lượng hoặc phép lịch sự. Điều này đặc biệt đúng trong các mối quan hệ xã hội hoặc trong công việc, nơi sự nỗ lực nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cách người khác nhìn nhận bạn.

Kỳ vọng về nỗ lực cá nhân và sự tự lập

Mặc dù các xã hội phương Tây đề cao tính tự lập và hiệu quả, nhưng vẫn có một kỳ vọng nhất định về việc mỗi người phải bỏ ra nỗ lực cần thiết khi thực hiện công việc hoặc tương tác xã hội. Việc 'not take the trouble' để làm một việc gì đó đúng đắn, dù là nhỏ nhặt, có thể bị coi là thiếu trách nhiệm hoặc thiếu sự chuyên nghiệp, đặc biệt trong các bối cảnh đòi hỏi sự chính xác và chất lượng.