not take the trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not make an effort to do something.
Vietnamese Meaning
Không chịu bỏ công sức, không thèm làm gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He didn't take the trouble to call me back."
"Anh ta không thèm gọi lại cho tôi."
-
"She didn't take the trouble to learn the local language."
"Cô ấy không thèm học tiếng địa phương."
-
"They didn't even take the trouble to apologize."
"Họ thậm chí còn không thèm xin lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | khó khăn, rắc rối, phiền phức; sự cố gắng, công sức |
| Verb | to trouble | làm phiền, gây rắc rối; lo lắng, bận tâm |
| Adjective | troublesome | gây rắc rối, phiền toái, khó chịu |
| Adjective | troubled | gặp rắc rối, lo lắng, bối rối |
| Verb | to take | cầm, nắm, mang; đảm nhận, thực hiện; chiếm, lấy |
| Noun | taker | người nhận, người đảm nhận (thường trong bối cảnh giao dịch hoặc vai trò) |
| Verb | to undertake | đảm nhận, cam kết, thực hiện (một công việc, dự án) |
| Noun | undertaking | việc đảm nhận, công việc, dự án (thường lớn và quan trọng) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự lười biếng, thiếu quan tâm hoặc không muốn tốn thời gian và công sức vào một việc gì đó. Thường dùng để chỉ trích hoặc thể hiện sự thất vọng về ai đó. Khác với 'make an effort' (cố gắng), 'not take the trouble' nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực một cách chủ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
even didn't even take the trouble to call (thậm chí còn không buồn gọi điện)
-
simply simply didn't take the trouble to learn (chỉ đơn giản là không chịu học)
-
didn't didn't take the trouble to check (đã không buồn/không chịu kiểm tra)
-
wouldn't wouldn't take the trouble to explain (sẽ không buồn/không chịu giải thích)
-
Why Why not take the trouble to properly organize it? (Tại sao không chịu khó sắp xếp nó cho đúng cách?)
-
If you If you don't take the trouble to prepare, you might fail. (Nếu bạn không chịu khó chuẩn bị, bạn có thể thất bại.)
Idioms
-
not take the trouble to do something
không chịu khó/không buồn làm gì đó (thiếu nỗ lực, không sẵn lòng)
"She didn't take the trouble to thank him properly after he helped her."
(Cô ấy đã không buồn cảm ơn anh ấy một cách tử tế sau khi anh ấy giúp đỡ cô.)
-
It's not worth taking the trouble
Không đáng để bỏ công sức/khó nhọc ra làm
"The reward for that task is so small, it's not worth taking the trouble."
(Phần thưởng cho nhiệm vụ đó quá nhỏ, không đáng để bỏ công sức ra làm.)
-
Why take the trouble?
Tại sao phải chịu khó/phải phiền phức làm gì? (thường là câu hỏi tu từ, ngụ ý không cần thiết hoặc quá nhiều nỗ lực)
"The instructions are so complicated, why take the trouble to follow them when there's an easier way?"
(Hướng dẫn quá phức tạp, tại sao phải chịu khó làm theo chúng khi có một cách dễ hơn?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not take the trouble
IdiomKhông chịu bỏ công sức, không thèm làm gì.
"He didn't take the trouble to call me back."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although it was difficult, she took the trouble to learn the new software so she could help her team. |
Mặc dù rất khó, cô ấy đã chịu khó học phần mềm mới để có thể giúp đỡ nhóm của mình. |
| Phủ định | Even though he knew it was important, he didn't take the trouble to proofread the report before submitting it. |
Mặc dù anh ấy biết điều đó rất quan trọng, anh ấy đã không chịu khó đọc lại báo cáo trước khi nộp. |
| Nghi vấn | Since you were so busy, did you take the trouble to call your mother on her birthday? |
Vì bạn quá bận, bạn có chịu khó gọi điện cho mẹ vào ngày sinh nhật của bà không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he took the trouble to help them was very kind. |
Việc anh ấy đã không ngại khó để giúp đỡ họ thật là tốt bụng. |
| Phủ định | Whether she did not take the trouble to call is understandable, given her busy schedule. |
Việc cô ấy không gọi điện thoại là điều có thể hiểu được, xét đến lịch trình bận rộn của cô ấy. |
| Nghi vấn | Why he didn't take the trouble to complete the application is a mystery. |
Tại sao anh ấy không nỗ lực hoàn thành đơn đăng ký là một điều bí ẩn. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to take the trouble to learn Japanese. |
Anh ấy quyết định chịu khó học tiếng Nhật. |
| Phủ định | They chose not to take the trouble to fix the broken fence. |
Họ chọn không bỏ công sửa hàng rào bị hỏng. |
| Nghi vấn | Why would you not take the trouble to double-check your work? |
Tại sao bạn lại không chịu khó kiểm tra lại công việc của mình? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had taken the trouble to check the map, he would have arrived on time. |
Nếu anh ấy chịu khó kiểm tra bản đồ, anh ấy đã đến đúng giờ rồi. |
| Phủ định | If she had not taken the trouble to learn the language, she would not have been able to communicate with the locals. |
Nếu cô ấy không chịu khó học ngôn ngữ đó, cô ấy đã không thể giao tiếp với người dân địa phương. |
| Nghi vấn | Would they have succeeded if they had taken the trouble to plan the project more carefully? |
Liệu họ có thành công nếu họ chịu khó lên kế hoạch dự án cẩn thận hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not take the trouble".
