(Top Banner Ad)
to take
A1
Động từ A1 Tổng quát

to take

UK: /teɪk/ • US: /teɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lấy cầm đưa nhận chiếm thực hiện quay (phim)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get into one's possession, control, or power by force, skill, or other means.

Vietnamese Meaning

Cầm, lấy, nắm giữ, chiếm lấy, đưa ai đó/cái gì đó từ một nơi này sang một nơi khác, hoặc thực hiện một hành động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please take this book and read it."

    "Làm ơn hãy cầm cuốn sách này và đọc nó."

  • "I'll take a coffee, please."

    "Tôi muốn một tách cà phê."

  • "Take your time."

    "Cứ từ từ."

  • "She takes after her mother."

    "Cô ấy giống mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taker Người lấy, người nhận (một cái gì đó)
Noun taking Hành động lấy, sự chiếm đoạt
Adjective taken Đã bị chiếm, đã có chủ (trong tình yêu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰǵʰem-
Proto-Germanic
*tēkaną
Old English
tacan
Middle English
taken

Nguồn Gốc Của 'Take'

Từ 'take' có một lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại. Nó có nghĩa là 'chạm' hoặc 'xử lý'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau mà chúng ta biết ngày nay, như 'cầm lấy', 'mang đi' và 'hiểu'.

Usage Note

Động từ 'take' có vô số nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể biểu thị hành động chiếm đoạt (take something by force), nhận (take advice), thực hiện (take a walk), chọn (take the left path), hoặc thậm chí là trải nghiệm (take a risk). Cần chú ý đến các giới từ đi kèm để xác định nghĩa chính xác.

Prepositions

from to with after off on up down over in out

take from (lấy từ), take to (đưa đến, thích), take with (mang theo), take after (giống ai đó), take off (cởi ra, cất cánh), take on (đảm nhận), take up (bắt đầu một sở thích), take down (ghi chép, hạ xuống), take over (tiếp quản), take in (hấp thụ, lừa dối), take out (mang ra ngoài, loại bỏ). Mỗi giới từ thay đổi hoàn toàn nghĩa của 'take'.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to take something with a grain of salt

    không hoàn toàn tin vào điều gì đó; nghe nhưng không hoàn toàn tin

    "You should take everything he says with a grain of salt."

    (Bạn nên nghe những gì anh ta nói một cách cẩn trọng.)

  • to take the mickey out of someone

    chế nhạo ai đó, trêu chọc ai đó

    "My friends are always taking the mickey out of me because of my accent."

    (Bạn bè tôi luôn trêu chọc tôi vì giọng nói của tôi.)

  • take your time

    cứ từ từ, không cần vội

    "Take your time, there's no rush."

    (Cứ từ từ, không cần vội đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to take

Động từ
Lật mặt

Cầm, lấy, nắm giữ, chiếm lấy, đưa ai đó/cái gì đó từ một nơi này sang một nơi khác, hoặc thực hiện một hành động nào đó.

"Please take this book and read it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will take the book from the shelf.
Tôi sẽ lấy cuốn sách từ trên kệ.
Phủ định
She doesn't want to take any risks.
Cô ấy không muốn chấp nhận bất kỳ rủi ro nào.
Nghi vấn
Will you take care of my cat while I'm away?
Bạn sẽ chăm sóc con mèo của tôi khi tôi đi vắng chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She takes beautiful photos of landscapes.
Cô ấy chụp những bức ảnh phong cảnh rất đẹp.
Phủ định
They don't take the bus to work anymore.
Họ không còn đi xe buýt đi làm nữa.
Nghi vấn
Did he take the keys with him?
Anh ấy có mang theo chìa khóa không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had taken the job offer, I would be living in New York now.
Nếu tôi đã nhận lời mời làm việc, bây giờ tôi đã sống ở New York rồi.
Phủ định
If she hadn't taken the last train, she wouldn't be stranded here now.
Nếu cô ấy không bắt chuyến tàu cuối, bây giờ cô ấy đã không bị mắc kẹt ở đây.
Nghi vấn
If they had taken my advice, would they be facing these problems now?
Nếu họ nghe theo lời khuyên của tôi, liệu bây giờ họ có phải đối mặt với những vấn đề này không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take this medicine after each meal.
Uống thuốc này sau mỗi bữa ăn.
Phủ định
Don't take any risks during the experiment.
Đừng chấp nhận bất kỳ rủi ro nào trong quá trình thí nghiệm.
Nghi vấn
Do take care of yourself!
Hãy tự chăm sóc bản thân nhé!

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would take the bus to work the next day.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi xe buýt đến chỗ làm vào ngày hôm sau.
Phủ định
He said that he did not take the money.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không lấy tiền.
Nghi vấn
She asked if I would take her to the airport.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đưa cô ấy đến sân bay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to take".

Halloween Trick-or-Treating

Trong lễ Halloween ở phương Tây, trẻ em thường đi 'trick-or-treating' (đi xin kẹo). Chúng gõ cửa nhà hàng xóm và nói 'Trick or treat!' (Cho kẹo hay bị ghẹo!), với ý nghĩa là nếu không cho kẹo, chúng sẽ chơi khăm. Hành động 'take' (lấy) kẹo ở đây là một phần quan trọng của truyền thống này.

Taking a gap year

Nhiều sinh viên phương Tây chọn 'take a gap year' (nghỉ một năm) sau khi tốt nghiệp trung học trước khi vào đại học. Đây là cơ hội để họ đi du lịch, làm tình nguyện hoặc học hỏi kinh nghiệm sống trước khi bắt đầu học đại học. Việc 'take' một năm nghỉ ngơi này được coi là một cách tốt để khám phá bản thân và chuẩn bị cho tương lai.