to take
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cầm, lấy, nắm giữ, chiếm lấy, đưa ai đó/cái gì đó từ một nơi này sang một nơi khác, hoặc thực hiện một hành động nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please take this book and read it."
"Làm ơn hãy cầm cuốn sách này và đọc nó."
-
"I'll take a coffee, please."
"Tôi muốn một tách cà phê."
-
"Take your time."
"Cứ từ từ."
-
"She takes after her mother."
"Cô ấy giống mẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'take' có vô số nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể biểu thị hành động chiếm đoạt (take something by force), nhận (take advice), thực hiện (take a walk), chọn (take the left path), hoặc thậm chí là trải nghiệm (take a risk). Cần chú ý đến các giới từ đi kèm để xác định nghĩa chính xác.
Prepositions
take from (lấy từ), take to (đưa đến, thích), take with (mang theo), take after (giống ai đó), take off (cởi ra, cất cánh), take on (đảm nhận), take up (bắt đầu một sở thích), take down (ghi chép, hạ xuống), take over (tiếp quản), take in (hấp thụ, lừa dối), take out (mang ra ngoài, loại bỏ). Mỗi giới từ thay đổi hoàn toàn nghĩa của 'take'.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
to take something with a grain of salt
không hoàn toàn tin vào điều gì đó; nghe nhưng không hoàn toàn tin
"You should take everything he says with a grain of salt."
(Bạn nên nghe những gì anh ta nói một cách cẩn trọng.)
-
to take the mickey out of someone
chế nhạo ai đó, trêu chọc ai đó
"My friends are always taking the mickey out of me because of my accent."
(Bạn bè tôi luôn trêu chọc tôi vì giọng nói của tôi.)
-
take your time
cứ từ từ, không cần vội
"Take your time, there's no rush."
(Cứ từ từ, không cần vội đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to take
Động từCầm, lấy, nắm giữ, chiếm lấy, đưa ai đó/cái gì đó từ một nơi này sang một nơi khác, hoặc thực hiện một hành động nào đó.
"Please take this book and read it."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will take the book from the shelf. |
Tôi sẽ lấy cuốn sách từ trên kệ. |
| Phủ định | She doesn't want to take any risks. |
Cô ấy không muốn chấp nhận bất kỳ rủi ro nào. |
| Nghi vấn | Will you take care of my cat while I'm away? |
Bạn sẽ chăm sóc con mèo của tôi khi tôi đi vắng chứ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She takes beautiful photos of landscapes. |
Cô ấy chụp những bức ảnh phong cảnh rất đẹp. |
| Phủ định | They don't take the bus to work anymore. |
Họ không còn đi xe buýt đi làm nữa. |
| Nghi vấn | Did he take the keys with him? |
Anh ấy có mang theo chìa khóa không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had taken the job offer, I would be living in New York now. |
Nếu tôi đã nhận lời mời làm việc, bây giờ tôi đã sống ở New York rồi. |
| Phủ định | If she hadn't taken the last train, she wouldn't be stranded here now. |
Nếu cô ấy không bắt chuyến tàu cuối, bây giờ cô ấy đã không bị mắc kẹt ở đây. |
| Nghi vấn | If they had taken my advice, would they be facing these problems now? |
Nếu họ nghe theo lời khuyên của tôi, liệu bây giờ họ có phải đối mặt với những vấn đề này không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Take this medicine after each meal. |
Uống thuốc này sau mỗi bữa ăn. |
| Phủ định | Don't take any risks during the experiment. |
Đừng chấp nhận bất kỳ rủi ro nào trong quá trình thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Do take care of yourself! |
Hãy tự chăm sóc bản thân nhé! |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would take the bus to work the next day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi xe buýt đến chỗ làm vào ngày hôm sau. |
| Phủ định | He said that he did not take the money. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không lấy tiền. |
| Nghi vấn | She asked if I would take her to the airport. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đưa cô ấy đến sân bay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to take".
