not make an effort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không cố gắng làm gì đó; không nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He didn't make an effort to clean his room."
"Anh ấy đã không nỗ lực dọn dẹp phòng của mình."
-
"If you don't make an effort, you won't succeed."
"Nếu bạn không nỗ lực, bạn sẽ không thành công."
-
"She didn't make any effort to get to know her new colleagues."
"Cô ấy đã không nỗ lực làm quen với những đồng nghiệp mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effort | sự nỗ lực, cố gắng |
| Noun | efforts | các nỗ lực, sự cố gắng (số nhiều) |
| Adjective | effortless | không cần nỗ lực, dễ dàng |
| Adverb | effortlessly | một cách dễ dàng, không cần nỗ lực |
| Noun | effortlessness | sự dễ dàng, sự không cần nỗ lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu động lực, sự lười biếng hoặc sự thờ ơ trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của sự cố gắng và nỗ lực. So với 'give up' (từ bỏ) thì 'not make an effort' ám chỉ việc thậm chí không bắt đầu nỗ lực một cách nghiêm túc. Khác với 'be lazy' (lười biếng), 'not make an effort' tập trung vào hành động cụ thể, còn 'be lazy' là một đặc điểm tính cách chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately not make an effort (cố tình không nỗ lực)
-
consistently consistently not make an effort (liên tục không nỗ lực)
-
simply simply not make an effort (chỉ đơn giản là không nỗ lực)
-
purposely purposely not make an effort (cố ý không nỗ lực)
-
choose to choose to not make an effort (chọn cách không nỗ lực)
-
tend to tend to not make an effort (có xu hướng không nỗ lực)
-
decide to decide to not make an effort (quyết định không nỗ lực)
-
not make the slightest not make the slightest effort (không nỗ lực chút nào, không cố gắng tí nào)
-
not make any not make any effort whatsoever (không hề nỗ lực một chút nào)
Idioms
-
make no effort
không nỗ lực, không cố gắng
"He made no effort to participate in the group project, expecting others to do all the work."
(Anh ấy không hề nỗ lực tham gia vào dự án nhóm, mong đợi người khác làm tất cả công việc.)
-
not make the slightest effort
không nỗ lực một chút nào, không cố gắng tí nào
"Despite repeated warnings, she didn't make the slightest effort to improve her grades."
(Mặc dù đã được cảnh báo nhiều lần, cô ấy không hề nỗ lực một chút nào để cải thiện điểm số của mình.)
-
not make any effort whatsoever
hoàn toàn không nỗ lực chút nào
"The team lost badly because they didn't make any effort whatsoever in the second half of the game."
(Đội đã thua thảm hại vì họ hoàn toàn không nỗ lực chút nào trong hiệp hai của trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not make an effort
Cụm động từKhông cố gắng làm gì đó; không nỗ lực.
"He didn't make an effort to clean his room."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, he really didn't make an effort to finish the project on time. |
Ồ, anh ấy thực sự đã không nỗ lực để hoàn thành dự án đúng hạn. |
| Phủ định | Alas, she didn't make much of an effort to help, did she? |
Ôi chao, cô ấy đã không nỗ lực giúp đỡ nhiều, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, why didn't you make any effort to understand the instructions? |
Này, tại sao bạn không nỗ lực chút nào để hiểu các hướng dẫn? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has made an effort to improve her grades. |
Cô ấy đã nỗ lực để cải thiện điểm số của mình. |
| Phủ định | They haven't made an effort to communicate effectively. |
Họ đã không nỗ lực để giao tiếp hiệu quả. |
| Nghi vấn | Has he made an effort to learn the new software? |
Anh ấy đã nỗ lực học phần mềm mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not make an effort".
