(Top Banner Ad)
not make an effort
A2
Cụm động từ A2 Chung

not make an effort

UK: nɒt meɪk ən ˈefət • US: nɑːt meɪk ən ˈefərt

Nghĩa tiếng Việt

không nỗ lực không cố gắng lười biếng không thèm quan tâm bỏ mặc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not attempt to do something; to not try hard.

Vietnamese Meaning

Không cố gắng làm gì đó; không nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He didn't make an effort to clean his room."

    "Anh ấy đã không nỗ lực dọn dẹp phòng của mình."

  • "If you don't make an effort, you won't succeed."

    "Nếu bạn không nỗ lực, bạn sẽ không thành công."

  • "She didn't make any effort to get to know her new colleagues."

    "Cô ấy đã không nỗ lực làm quen với những đồng nghiệp mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effort sự nỗ lực, cố gắng
Noun efforts các nỗ lực, sự cố gắng (số nhiều)
Adjective effortless không cần nỗ lực, dễ dàng
Adverb effortlessly một cách dễ dàng, không cần nỗ lực
Noun effortlessness sự dễ dàng, sự không cần nỗ lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis (strong)
Old French
effort (struggle, exertion)
English
effort (exertion of physical or mental power)

Nguồn gốc của 'Effort'

Từ 'effort' mà chúng ta dùng trong 'not make an effort' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'effort', chỉ sự gắng sức, nỗ lực. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'effort' luôn gắn liền với sức mạnh và sự kiên trì, dù là về thể chất hay tinh thần.

Ý nghĩa của việc 'Không nỗ lực'

Cụm từ 'not make an effort' mô tả hành động không bỏ ra sức lực, thời gian hay tâm trí để đạt được điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu chủ động hoặc không sẵn lòng đối mặt với khó khăn, thường dẫn đến kết quả không mong muốn. Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này được sử dụng phổ biến để chỉ sự thiếu quyết tâm hoặc lười biếng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu động lực, sự lười biếng hoặc sự thờ ơ trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của sự cố gắng và nỗ lực. So với 'give up' (từ bỏ) thì 'not make an effort' ám chỉ việc thậm chí không bắt đầu nỗ lực một cách nghiêm túc. Khác với 'be lazy' (lười biếng), 'not make an effort' tập trung vào hành động cụ thể, còn 'be lazy' là một đặc điểm tính cách chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + not make an effort
  • deliberately deliberately not make an effort
    (cố tình không nỗ lực)
  • consistently consistently not make an effort
    (liên tục không nỗ lực)
  • simply simply not make an effort
    (chỉ đơn giản là không nỗ lực)
  • purposely purposely not make an effort
    (cố ý không nỗ lực)
Verbs + not make an effort
  • choose to choose to not make an effort
    (chọn cách không nỗ lực)
  • tend to tend to not make an effort
    (có xu hướng không nỗ lực)
  • decide to decide to not make an effort
    (quyết định không nỗ lực)
Expressions with 'not make an effort'
  • not make the slightest not make the slightest effort
    (không nỗ lực chút nào, không cố gắng tí nào)
  • not make any not make any effort whatsoever
    (không hề nỗ lực một chút nào)

Idioms

  • make no effort

    không nỗ lực, không cố gắng

    "He made no effort to participate in the group project, expecting others to do all the work."

    (Anh ấy không hề nỗ lực tham gia vào dự án nhóm, mong đợi người khác làm tất cả công việc.)

  • not make the slightest effort

    không nỗ lực một chút nào, không cố gắng tí nào

    "Despite repeated warnings, she didn't make the slightest effort to improve her grades."

    (Mặc dù đã được cảnh báo nhiều lần, cô ấy không hề nỗ lực một chút nào để cải thiện điểm số của mình.)

  • not make any effort whatsoever

    hoàn toàn không nỗ lực chút nào

    "The team lost badly because they didn't make any effort whatsoever in the second half of the game."

    (Đội đã thua thảm hại vì họ hoàn toàn không nỗ lực chút nào trong hiệp hai của trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not make an effort

Cụm động từ
Lật mặt

Không cố gắng làm gì đó; không nỗ lực.

"He didn't make an effort to clean his room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, he really didn't make an effort to finish the project on time.
Ồ, anh ấy thực sự đã không nỗ lực để hoàn thành dự án đúng hạn.
Phủ định
Alas, she didn't make much of an effort to help, did she?
Ôi chao, cô ấy đã không nỗ lực giúp đỡ nhiều, phải không?
Nghi vấn
Hey, why didn't you make any effort to understand the instructions?
Này, tại sao bạn không nỗ lực chút nào để hiểu các hướng dẫn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has made an effort to improve her grades.
Cô ấy đã nỗ lực để cải thiện điểm số của mình.
Phủ định
They haven't made an effort to communicate effectively.
Họ đã không nỗ lực để giao tiếp hiệu quả.
Nghi vấn
Has he made an effort to learn the new software?
Anh ấy đã nỗ lực học phần mềm mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not make an effort".

Văn hóa làm việc và giá trị của sự nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia nói tiếng Anh, 'nỗ lực' được coi là một giá trị cốt lõi. Việc không nỗ lực ('not make an effort') thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp, lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự nghiệp và các mối quan hệ xã hội. Sự chăm chỉ, kiên trì và chủ động được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường công sở.

Hậu quả của việc thiếu nỗ lực trong giáo dục

Trong môi trường học đường, việc học sinh 'not make an effort' thường dẫn đến kết quả học tập kém và bị giáo viên, phụ huynh nhìn nhận tiêu cực. Hệ thống giáo dục phương Tây thường khuyến khích tinh thần chủ động, tự học và sự cố gắng không ngừng để đạt được thành công. Thiếu nỗ lực không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn bị xem là không tôn trọng cơ hội học tập.