(Top Banner Ad)
novel idea
B2
Tính từ B2 Tổng quát

novel idea

UK: /ˈnɒvl aɪˈdɪə/ • US: /ˈnɑːvl aɪˈdiːə/

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng mới lạ ý tưởng độc đáo ý tưởng tân tiến ý tưởng đột phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Original and unusual; new.

Vietnamese Meaning

Độc đáo, khác thường; mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He came up with a novel idea for solving the problem."

    "Anh ấy đã nghĩ ra một ý tưởng độc đáo để giải quyết vấn đề."

  • "The company needs to come up with some novel ideas to stay competitive."

    "Công ty cần đưa ra một vài ý tưởng mới để duy trì tính cạnh tranh."

  • "That's a novel idea, but I'm not sure if it will work."

    "Đó là một ý tưởng mới lạ, nhưng tôi không chắc nó sẽ hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun novelty sự mới lạ, độc đáo; món đồ mới lạ
Noun novel tiểu thuyết
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo
Noun innovation sự đổi mới, sáng tạo; phát kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novellus
Old French
novel
English
novel

Nguồn gốc của từ 'novel'

Tính từ 'novel' (mới lạ, độc đáo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'novellus', là dạng thu nhỏ của 'novus' có nghĩa là 'mới, trẻ, tươi'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'novel' (mới, tươi, gần đây) vào thế kỷ 12, trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 15. Ban đầu, nó có thể chỉ những câu chuyện 'mới' hoặc 'tin tức mới', sau này phát triển thành nghĩa 'tiểu thuyết' (danh từ) và 'mới lạ, độc đáo' (tính từ) như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Trong cụm "novel idea", "novel" mang nghĩa là mới mẻ, chưa từng có, sáng tạo và khác biệt so với những ý tưởng thông thường. Nó nhấn mạnh tính chất đột phá và độc đáo của ý tưởng đó. Khác với "new" đơn thuần chỉ sự mới xuất hiện, "novel" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự đổi mới và sáng tạo. Hãy so sánh với "innovative idea" (ý tưởng mang tính đổi mới), "creative idea" (ý tưởng sáng tạo), và "original idea" (ý tưởng độc đáo). "Novel" có thể bao hàm cả ba ý trên, nhưng nhấn mạnh vào sự mới lạ đến mức khác thường.
"Idea" ở đây là danh từ, chỉ một suy nghĩ, một khái niệm, hoặc một đề xuất. Trong ngữ cảnh "novel idea", nó kết hợp với tính từ "novel" để tạo thành một cụm mang ý nghĩa một ý tưởng mới lạ và độc đáo. Nên phân biệt với "plan" (kế hoạch) là một chuỗi các hành động được lên kế hoạch để đạt được mục tiêu, và "concept" (khái niệm) là một ý tưởng trừu tượng hoặc tổng quát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + novel idea
  • truly a truly novel idea
    (một ý tưởng thực sự mới lạ/độc đáo)
  • completely a completely novel idea
    (một ý tưởng hoàn toàn mới lạ)
  • intriguing an intriguing novel idea
    (một ý tưởng mới lạ đầy hấp dẫn)
  • groundbreaking a groundbreaking novel idea
    (một ý tưởng mới lạ mang tính đột phá)
Verb + novel idea
  • come up with come up with a novel idea
    (đưa ra/nghĩ ra một ý tưởng mới lạ)
  • propose propose a novel idea
    (đề xuất một ý tưởng mới lạ)
  • develop develop a novel idea
    (phát triển một ý tưởng mới lạ)
  • implement implement a novel idea
    (thực hiện/áp dụng một ý tưởng mới lạ)
  • embrace embrace a novel idea
    (nắm bắt/tiếp nhận một ý tưởng mới lạ)

Idioms

  • What a novel idea!

    Ý tưởng mới lạ/độc đáo quá!

    "You want to use recycled plastic to build houses? What a novel idea!"

    (Bạn muốn dùng nhựa tái chế để xây nhà à? Ý tưởng độc đáo quá!)

  • A novel idea worth exploring

    Một ý tưởng mới lạ đáng để khám phá/nghiên cứu

    "Her proposal for a four-day work week is a novel idea worth exploring."

    (Đề xuất của cô ấy về tuần làm việc bốn ngày là một ý tưởng mới lạ đáng để khám phá.)

  • The jury's still out on that novel idea

    Ý tưởng mới lạ đó vẫn chưa biết có thành công hay không/còn đang được đánh giá

    "They've launched a new product with a very novel idea, but the jury's still out on its market success."

    (Họ đã ra mắt một sản phẩm mới với ý tưởng rất độc đáo, nhưng vẫn chưa biết liệu nó có thành công trên thị trường hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

novel idea

Tính từ
Lật mặt

Độc đáo, khác thường; mới.

"He came up with a novel idea for solving the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novel idea".

Văn hóa đề cao sự đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và khoa học, việc đưa ra một 'novel idea' (ý tưởng mới lạ, độc đáo) được đánh giá rất cao. Nó thường gắn liền với sự sáng tạo, tinh thần khởi nghiệp và khả năng giải quyết vấn đề một cách đột phá, mang lại giá trị mới cho xã hội. Những ý tưởng mới mẻ được khuyến khích và thường là động lực cho sự tiến bộ.

Khuyến khích 'đổi mới đột phá'

'Novel idea' thường là nền tảng cho 'đổi mới đột phá' (disruptive innovation) – một khái niệm phổ biến, đặc biệt là ở Mỹ, nơi các ý tưởng mới lạ có thể làm thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt động của một ngành công nghiệp hoặc tạo ra thị trường mới. Sự chấp nhận rủi ro, khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận thất bại như một phần của quá trình sáng tạo là những yếu tố quan trọng trong văn hóa này.