novel idea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Original and unusual; new.
Vietnamese Meaning
Độc đáo, khác thường; mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He came up with a novel idea for solving the problem."
"Anh ấy đã nghĩ ra một ý tưởng độc đáo để giải quyết vấn đề."
-
"The company needs to come up with some novel ideas to stay competitive."
"Công ty cần đưa ra một vài ý tưởng mới để duy trì tính cạnh tranh."
-
"That's a novel idea, but I'm not sure if it will work."
"Đó là một ý tưởng mới lạ, nhưng tôi không chắc nó sẽ hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | novelty | sự mới lạ, độc đáo; món đồ mới lạ |
| Noun | novel | tiểu thuyết |
| Verb | innovate | đổi mới, sáng tạo |
| Adjective | innovative | có tính đổi mới, sáng tạo |
| Noun | innovation | sự đổi mới, sáng tạo; phát kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm "novel idea", "novel" mang nghĩa là mới mẻ, chưa từng có, sáng tạo và khác biệt so với những ý tưởng thông thường. Nó nhấn mạnh tính chất đột phá và độc đáo của ý tưởng đó. Khác với "new" đơn thuần chỉ sự mới xuất hiện, "novel" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự đổi mới và sáng tạo. Hãy so sánh với "innovative idea" (ý tưởng mang tính đổi mới), "creative idea" (ý tưởng sáng tạo), và "original idea" (ý tưởng độc đáo). "Novel" có thể bao hàm cả ba ý trên, nhưng nhấn mạnh vào sự mới lạ đến mức khác thường.
"Idea" ở đây là danh từ, chỉ một suy nghĩ, một khái niệm, hoặc một đề xuất. Trong ngữ cảnh "novel idea", nó kết hợp với tính từ "novel" để tạo thành một cụm mang ý nghĩa một ý tưởng mới lạ và độc đáo. Nên phân biệt với "plan" (kế hoạch) là một chuỗi các hành động được lên kế hoạch để đạt được mục tiêu, và "concept" (khái niệm) là một ý tưởng trừu tượng hoặc tổng quát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly novel idea (một ý tưởng thực sự mới lạ/độc đáo)
-
completely a completely novel idea (một ý tưởng hoàn toàn mới lạ)
-
intriguing an intriguing novel idea (một ý tưởng mới lạ đầy hấp dẫn)
-
groundbreaking a groundbreaking novel idea (một ý tưởng mới lạ mang tính đột phá)
-
come up with come up with a novel idea (đưa ra/nghĩ ra một ý tưởng mới lạ)
-
propose propose a novel idea (đề xuất một ý tưởng mới lạ)
-
develop develop a novel idea (phát triển một ý tưởng mới lạ)
-
implement implement a novel idea (thực hiện/áp dụng một ý tưởng mới lạ)
-
embrace embrace a novel idea (nắm bắt/tiếp nhận một ý tưởng mới lạ)
Idioms
-
What a novel idea!
Ý tưởng mới lạ/độc đáo quá!
"You want to use recycled plastic to build houses? What a novel idea!"
(Bạn muốn dùng nhựa tái chế để xây nhà à? Ý tưởng độc đáo quá!)
-
A novel idea worth exploring
Một ý tưởng mới lạ đáng để khám phá/nghiên cứu
"Her proposal for a four-day work week is a novel idea worth exploring."
(Đề xuất của cô ấy về tuần làm việc bốn ngày là một ý tưởng mới lạ đáng để khám phá.)
-
The jury's still out on that novel idea
Ý tưởng mới lạ đó vẫn chưa biết có thành công hay không/còn đang được đánh giá
"They've launched a new product with a very novel idea, but the jury's still out on its market success."
(Họ đã ra mắt một sản phẩm mới với ý tưởng rất độc đáo, nhưng vẫn chưa biết liệu nó có thành công trên thị trường hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
novel idea
Tính từĐộc đáo, khác thường; mới.
"He came up with a novel idea for solving the problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novel idea".
