(Top Banner Ad)
original idea
B2
noun phrase B2 Sáng tạo, Kinh doanh, Khoa học

original idea

UK: /əˈrɪdʒɪnəl aɪˈdɪə/ • US: /əˈrɪdʒənəl aɪˈdiːə/

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng độc đáo ý tưởng mới lạ ý tưởng sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A new and unique thought or concept.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng hoặc khái niệm mới và độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She came up with an original idea for the advertising campaign."

    "Cô ấy đã nghĩ ra một ý tưởng độc đáo cho chiến dịch quảng cáo."

  • "The project requires an original idea that can attract investors."

    "Dự án đòi hỏi một ý tưởng độc đáo có thể thu hút các nhà đầu tư."

  • "It's hard to come up with an original idea when so much has already been done."

    "Thật khó để nghĩ ra một ý tưởng độc đáo khi có quá nhiều thứ đã được thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin Nguồn gốc, xuất xứ
Verb originate Khởi nguồn, bắt đầu
Adverb originally Ban đầu, vốn dĩ
Noun originality Tính độc đáo, sự sáng tạo
Adjective ideal Lý tưởng, hoàn hảo
Noun ideal Lý tưởng
Noun idealism Chủ nghĩa lý tưởng
Noun idealist Người theo chủ nghĩa lý tưởng

Synonyms

Antonyms

common idea (ý tưởng thông thường)derivative idea (ý tưởng bắt nguồn từ cái khác)unoriginal idea (ý tưởng không độc đáo)

Related Words

Subject Area

Sáng tạo, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo (nguồn gốc, khởi đầu)
Latin
originalis (thuộc về nguồn gốc)
English
original (nguyên bản, độc đáo)
Ancient Greek
idein (nhìn thấy, nhận thức)
Ancient Greek
idea (hình dạng, ý niệm)
English
idea (ý tưởng)

Nguồn gốc của 'Original'

Từ 'original' bắt nguồn từ tiếng Latin 'origo', có nghĩa là 'nguồn gốc' hoặc 'khởi đầu'. Sau đó, từ này phát triển thành 'originalis' (thuộc về nguồn gốc). Khi tiếng Anh vay mượn, nó mang ý nghĩa 'nguyên bản', 'độc đáo', tức là thứ có nguồn gốc duy nhất, không sao chép.

Nguồn gốc của 'Idea'

Từ 'idea' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'idein', có nghĩa là 'nhìn thấy' hoặc 'nhận thức'. Từ đó, 'idea' trong tiếng Hy Lạp cổ được dùng để chỉ 'hình dạng', 'hình mẫu' hoặc 'ý niệm'. Sau này, khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, nó mang nghĩa 'ý tưởng', 'khái niệm' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một ý tưởng chưa từng có trước đây, hoặc được tạo ra một cách độc lập mà không sao chép từ người khác. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự sáng tạo và đổi mới. Cần phân biệt với 'innovative idea' (ý tưởng cải tiến), có thể dựa trên những ý tưởng sẵn có nhưng được cải tiến để tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + original idea
  • brilliant a brilliant original idea
    (một ý tưởng ban đầu xuất sắc)
  • fresh a fresh original idea
    (một ý tưởng ban đầu mới mẻ)
  • innovative an innovative original idea
    (một ý tưởng ban đầu đổi mới)
  • groundbreaking a groundbreaking original idea
    (một ý tưởng ban đầu đột phá)
  • truly a truly original idea
    (một ý tưởng thực sự độc đáo)
Verb + original idea
  • come up with to come up with an original idea
    (nghĩ ra một ý tưởng độc đáo)
  • develop to develop an original idea
    (phát triển một ý tưởng độc đáo)
  • present to present an original idea
    (trình bày một ý tưởng độc đáo)
  • have to have an original idea
    (có một ý tưởng độc đáo)
  • express to express an original idea
    (bày tỏ một ý tưởng độc đáo)

Idioms

  • the germ of an original idea

    Một ý tưởng độc đáo còn sơ khai, chưa phát triển đầy đủ

    "Her sketchbook contained the germ of an original idea for a new product."

    (Quyển sổ phác thảo của cô ấy chứa đựng một ý tưởng độc đáo còn sơ khai cho một sản phẩm mới.)

  • a spark of an original idea

    Một tia sáng của ý tưởng độc đáo; một khoảnh khắc lóe lên ý tưởng

    "The conversation provided him with a spark of an original idea for his next novel."

    (Cuộc trò chuyện đã mang lại cho anh ấy một tia sáng ý tưởng độc đáo cho cuốn tiểu thuyết tiếp theo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original idea

noun phrase
Lật mặt

Một ý tưởng hoặc khái niệm mới và độc đáo.

"She came up with an original idea for the advertising campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original idea".

Giá trị của sự độc đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'ý tưởng độc đáo' (original idea) được đánh giá rất cao. Nó là nền tảng cho sự đổi mới trong khoa học, nghệ thuật, kinh doanh và công nghệ. Khả năng tạo ra những ý tưởng mới mẻ thường được coi là dấu hiệu của trí tuệ và sự sáng tạo.

Sở hữu trí tuệ

Khái niệm 'original idea' cũng gắn liền với luật sở hữu trí tuệ (intellectual property). Những ý tưởng độc đáo có thể được bảo vệ thông qua bản quyền, bằng sáng chế hoặc nhãn hiệu thương mại để người tạo ra chúng có quyền kiểm soát và hưởng lợi từ sự sáng tạo của mình.