nurse a grievance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To secretly harbor a feeling of resentment or injustice over a long period of time.
Vietnamese Meaning
Âm ỉ nuôi dưỡng, ấp ủ một nỗi bất bình hoặc oán hận trong một thời gian dài, thường là một cách thầm lặng và dai dẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had been nursing a grievance against his boss for months."
"Anh ta đã âm ỉ nuôi dưỡng sự bất mãn đối với ông chủ của mình trong nhiều tháng."
-
"She nursed a grievance over not being promoted."
"Cô ấy ôm mối bất bình vì không được thăng chức."
-
"It's not healthy to nurse a grievance for too long."
"Không tốt cho sức khỏe nếu nuôi dưỡng sự bất mãn quá lâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nurse | y tá, người điều dưỡng; người chăm sóc |
| Verb | nurse | chăm sóc, nuôi dưỡng (đứa trẻ, bệnh nhân); ấp ủ, nuôi dưỡng (một cảm xúc, ý nghĩ) |
| Noun | nursing | nghề điều dưỡng, sự chăm sóc |
| Noun | grievance | lời than phiền, mối bất bình, điều ấm ức |
| Verb | grieve | than phiền, than vãn; đau buồn |
| Adjective | grievous | nghiêm trọng, trầm trọng (gây đau khổ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'nurse a grievance' mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động giữ kín và nuôi dưỡng những cảm xúc tiêu cực thay vì giải quyết chúng một cách trực tiếp. 'Nurse' ở đây mang nghĩa bóng, không liên quan đến y tá. Nó gợi ý việc chăm sóc, nuôi dưỡng một thứ gì đó (trong trường hợp này là sự bất mãn) một cách cẩn thận và liên tục. Khác với 'hold a grudge' (giữ mối hận), 'nurse a grievance' nhấn mạnh quá trình nuôi dưỡng và duy trì cảm xúc hơn là hành động trả thù hay trừng phạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep-seated deep-seated nurse a grievance (nuôi dưỡng một mối bất bình sâu sắc/ăn sâu)
-
long-standing long-standing nurse a grievance (nuôi dưỡng một mối bất bình đã lâu)
-
bitter bitter nurse a grievance (nuôi dưỡng một mối bất bình cay đắng)
-
old old nurse a grievance (nuôi dưỡng một mối bất bình cũ)
-
continue to continue to nurse a grievance (tiếp tục nuôi dưỡng một mối bất bình)
-
tend to tend to nurse a grievance (có xu hướng nuôi dưỡng một mối bất bình)
-
allow someone to allow someone to nurse a grievance (cho phép ai đó nuôi dưỡng một mối bất bình)
-
secretly secretly nurse a grievance (thầm kín nuôi dưỡng một mối bất bình)
-
silently silently nurse a grievance (lặng lẽ nuôi dưỡng một mối bất bình)
Idioms
-
nurse a grievance
ấp ủ, nuôi dưỡng một mối bất bình/oán giận/ấm ức; giữ chặt sự bất mãn thay vì giải quyết hoặc buông bỏ nó
"He continues to nurse a grievance against his former employer, even years after leaving the company."
(Anh ấy vẫn tiếp tục ấp ủ mối bất bình với người chủ cũ, dù đã rời công ty nhiều năm rồi.)
-
nurse a grudge
ấp ủ mối hận thù/ác cảm; giữ chặt sự tức giận hoặc oán giận đối với ai đó trong một thời gian dài
"She's been nursing a grudge against her sister ever since their big argument."
(Cô ấy đã ấp ủ mối hận thù với chị gái mình kể từ cuộc cãi vã lớn của họ.)
-
nurse a resentment
ấp ủ sự oán giận/bất mãn; giữ lại cảm giác tức giận hoặc khó chịu về một điều gì đó được coi là không công bằng
"The team members began to nurse a resentment towards their manager after the unfair bonus distribution."
(Các thành viên trong nhóm bắt đầu ấp ủ sự oán giận đối với quản lý của họ sau việc phân phối tiền thưởng không công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nurse a grievance
Động từ (trong cụm từ cố định)Âm ỉ nuôi dưỡng, ấp ủ một nỗi bất bình hoặc oán hận trong một thời gian dài, thường là một cách thầm lặng và dai dẳng.
"He had been nursing a grievance against his boss for months."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to nurse a grievance against her former boss because of unfair treatment. |
Cô ấy từng nuôi mối bất bình với ông chủ cũ vì sự đối xử bất công. |
| Phủ định | He didn't use to nurse a grievance, but after the incident, he became bitter. |
Anh ấy đã không từng nuôi mối bất bình, nhưng sau sự cố, anh ấy trở nên cay đắng. |
| Nghi vấn | Did they use to nurse a grievance about the lack of communication in the team? |
Họ đã từng nuôi mối bất bình về việc thiếu giao tiếp trong nhóm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nurse a grievance".
