(Top Banner Ad)
nurse a grievance
C1
Động từ (trong cụm từ cố định) C1 Tâm lý học/Giao tiếp

nurse a grievance

Nghĩa tiếng Việt

ôm mối bất bình ấp ủ nỗi oán hận âm ỉ nuôi dưỡng sự bất mãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To secretly harbor a feeling of resentment or injustice over a long period of time.

Vietnamese Meaning

Âm ỉ nuôi dưỡng, ấp ủ một nỗi bất bình hoặc oán hận trong một thời gian dài, thường là một cách thầm lặng và dai dẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had been nursing a grievance against his boss for months."

    "Anh ta đã âm ỉ nuôi dưỡng sự bất mãn đối với ông chủ của mình trong nhiều tháng."

  • "She nursed a grievance over not being promoted."

    "Cô ấy ôm mối bất bình vì không được thăng chức."

  • "It's not healthy to nurse a grievance for too long."

    "Không tốt cho sức khỏe nếu nuôi dưỡng sự bất mãn quá lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nurse y tá, người điều dưỡng; người chăm sóc
Verb nurse chăm sóc, nuôi dưỡng (đứa trẻ, bệnh nhân); ấp ủ, nuôi dưỡng (một cảm xúc, ý nghĩ)
Noun nursing nghề điều dưỡng, sự chăm sóc
Noun grievance lời than phiền, mối bất bình, điều ấm ức
Verb grieve than phiền, than vãn; đau buồn
Adjective grievous nghiêm trọng, trầm trọng (gây đau khổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
norrir
Middle English
nursen
Modern English
nurse
Latin
gravare
Old French
grever
Old French
grevance
Middle English
grevaunce
Modern English
grievance

Nguồn gốc của 'nurse' trong ngữ cảnh cảm xúc

Ban đầu, động từ 'nurse' có nghĩa là nuôi dưỡng, chăm sóc, cho bú, giống như một người mẹ chăm sóc con hay y tá chăm sóc bệnh nhân. Từ thế kỷ 16, nghĩa của 'nurse' mở rộng sang việc 'nuôi dưỡng' hoặc 'ấp ủ' một cảm xúc hoặc một ý nghĩ, đặc biệt là những cảm xúc tiêu cực như sự bất bình hay hận thù, giống như việc bạn dành sự quan tâm đặc biệt để giữ cho nó sống và phát triển.

Sự ra đời của 'grievance'

Từ 'grievance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gravare' (làm nặng gánh, đè nặng) và tiếng Pháp cổ 'grevance' (tổn thương, phàn nàn). Nó dùng để chỉ một lời phàn nàn, một cảm giác bất công hoặc điều gì đó gây ra nỗi đau khổ, buồn phiền. Khi kết hợp với 'nurse', cụm từ này vẽ nên hình ảnh một người cố tình giữ chặt và không chịu buông bỏ cảm giác bất bình của mình.

Usage Note

Cụm từ 'nurse a grievance' mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động giữ kín và nuôi dưỡng những cảm xúc tiêu cực thay vì giải quyết chúng một cách trực tiếp. 'Nurse' ở đây mang nghĩa bóng, không liên quan đến y tá. Nó gợi ý việc chăm sóc, nuôi dưỡng một thứ gì đó (trong trường hợp này là sự bất mãn) một cách cẩn thận và liên tục. Khác với 'hold a grudge' (giữ mối hận), 'nurse a grievance' nhấn mạnh quá trình nuôi dưỡng và duy trì cảm xúc hơn là hành động trả thù hay trừng phạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nurse a grievance
  • deep-seated deep-seated nurse a grievance
    (nuôi dưỡng một mối bất bình sâu sắc/ăn sâu)
  • long-standing long-standing nurse a grievance
    (nuôi dưỡng một mối bất bình đã lâu)
  • bitter bitter nurse a grievance
    (nuôi dưỡng một mối bất bình cay đắng)
  • old old nurse a grievance
    (nuôi dưỡng một mối bất bình cũ)
Verb + nurse a grievance
  • continue to continue to nurse a grievance
    (tiếp tục nuôi dưỡng một mối bất bình)
  • tend to tend to nurse a grievance
    (có xu hướng nuôi dưỡng một mối bất bình)
  • allow someone to allow someone to nurse a grievance
    (cho phép ai đó nuôi dưỡng một mối bất bình)
Adverb + nurse a grievance
  • secretly secretly nurse a grievance
    (thầm kín nuôi dưỡng một mối bất bình)
  • silently silently nurse a grievance
    (lặng lẽ nuôi dưỡng một mối bất bình)

Idioms

  • nurse a grievance

    ấp ủ, nuôi dưỡng một mối bất bình/oán giận/ấm ức; giữ chặt sự bất mãn thay vì giải quyết hoặc buông bỏ nó

    "He continues to nurse a grievance against his former employer, even years after leaving the company."

    (Anh ấy vẫn tiếp tục ấp ủ mối bất bình với người chủ cũ, dù đã rời công ty nhiều năm rồi.)

  • nurse a grudge

    ấp ủ mối hận thù/ác cảm; giữ chặt sự tức giận hoặc oán giận đối với ai đó trong một thời gian dài

    "She's been nursing a grudge against her sister ever since their big argument."

    (Cô ấy đã ấp ủ mối hận thù với chị gái mình kể từ cuộc cãi vã lớn của họ.)

  • nurse a resentment

    ấp ủ sự oán giận/bất mãn; giữ lại cảm giác tức giận hoặc khó chịu về một điều gì đó được coi là không công bằng

    "The team members began to nurse a resentment towards their manager after the unfair bonus distribution."

    (Các thành viên trong nhóm bắt đầu ấp ủ sự oán giận đối với quản lý của họ sau việc phân phối tiền thưởng không công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nurse a grievance

Động từ (trong cụm từ cố định)
Lật mặt

Âm ỉ nuôi dưỡng, ấp ủ một nỗi bất bình hoặc oán hận trong một thời gian dài, thường là một cách thầm lặng và dai dẳng.

"He had been nursing a grievance against his boss for months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to nurse a grievance against her former boss because of unfair treatment.
Cô ấy từng nuôi mối bất bình với ông chủ cũ vì sự đối xử bất công.
Phủ định
He didn't use to nurse a grievance, but after the incident, he became bitter.
Anh ấy đã không từng nuôi mối bất bình, nhưng sau sự cố, anh ấy trở nên cay đắng.
Nghi vấn
Did they use to nurse a grievance about the lack of communication in the team?
Họ đã từng nuôi mối bất bình về việc thiếu giao tiếp trong nhóm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nurse a grievance".

Tâm lý học về việc ôm giữ bất bình

Trong văn hóa phương Tây, việc 'nurse a grievance' thường được coi là không có lợi cho sức khỏe tinh thần. Nhiều triết lý và liệu pháp tâm lý học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tha thứ, buông bỏ và giải quyết xung đột để tránh căng thẳng mãn tính, lo âu và trầm cảm. Việc cứ ôm giữ bất bình có thể cản trở các mối quan hệ và sự phát triển cá nhân.

Khuyến khích sự hòa giải và tha thứ

Nhiều truyền thống và lời khuyên xã hội ở phương Tây thường khuyến khích mọi người tìm cách hòa giải hoặc tha thứ thay vì nuôi dưỡng sự bất bình. Có một niềm tin rộng rãi rằng việc buông bỏ những cảm xúc tiêu cực không chỉ giải thoát cho bản thân khỏi gánh nặng mà còn mở đường cho sự bình yên nội tâm và xây dựng lại các mối quan hệ.