nutcase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crazy or eccentric person.
Vietnamese Meaning
Một người điên rồ, lập dị, hoặc có hành vi kỳ quặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a complete nutcase, always yelling at people in the street."
"Anh ta là một kẻ điên hoàn toàn, luôn la hét vào mọi người trên đường phố."
-
"Some people thought she was a nutcase because she talked to her plants."
"Một số người nghĩ cô ấy là một kẻ điên vì cô ấy nói chuyện với cây của mình."
-
"Don't listen to him, he's a complete nutcase."
"Đừng nghe anh ta, anh ta là một kẻ điên hoàn toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nutcase' mang tính xúc phạm và không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng. Nó thường được dùng để mô tả ai đó có hành vi khó đoán, mất kiểm soát hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội. So với các từ như 'eccentric' (lập dị), 'nutcase' có sắc thái mạnh hơn và tiêu cực hơn, ám chỉ sự mất trí hoặc không ổn định về tinh thần. Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete nutcase (một kẻ điên rồ hoàn toàn)
-
total a total nutcase (một kẻ cực kỳ điên rồ)
-
absolute an absolute nutcase (một kẻ điên rồ đích thực)
-
certified a certified nutcase (một kẻ điên rồ được 'chứng nhận' (mang hàm ý hài hước))
-
call someone to call someone a nutcase (gọi ai đó là kẻ điên rồ)
-
think someone is to think someone is a nutcase (nghĩ rằng ai đó là kẻ điên rồ)
-
act like to act like a nutcase (hành động như một kẻ điên rồ)
Idioms
-
be a nutcase
là một kẻ điên rồ/người lập dị
"You have to be a nutcase to go swimming in that icy river!"
(Anh phải là một kẻ điên rồ mới đi bơi trong dòng sông băng giá đó!)
-
act like a nutcase
hành động như một kẻ điên rồ/lập dị
"He started yelling at random people, acting like a complete nutcase."
(Anh ta bắt đầu la hét vào những người ngẫu nhiên, hành động như một kẻ điên rồ hoàn toàn.)
-
some kind of nutcase
một dạng kẻ điên rồ/người lập dị nào đó
"Only some kind of nutcase would try to climb that mountain without proper gear."
(Chỉ có một dạng kẻ điên rồ nào đó mới dám leo ngọn núi đó mà không có trang bị phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nutcase
danh từMột người điên rồ, lập dị, hoặc có hành vi kỳ quặc.
"He's a complete nutcase, always yelling at people in the street."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you keep acting like a nutcase, no one will want to be around you. |
Nếu bạn cứ tiếp tục hành xử như một kẻ điên, sẽ không ai muốn ở gần bạn. |
| Phủ định | If he doesn't stop behaving like a nutcase, he won't get promoted. |
Nếu anh ta không ngừng cư xử như một kẻ điên, anh ta sẽ không được thăng chức. |
| Nghi vấn | Will people think I'm a nutcase if I wear this outfit? |
Mọi người có nghĩ tôi là một kẻ điên nếu tôi mặc bộ trang phục này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not been so stressed, he wouldn't have acted like such a nutcase. |
Nếu anh ta không quá căng thẳng, anh ta đã không cư xử như một kẻ điên. |
| Phủ định | If she hadn't called him a nutcase, he wouldn't have gotten so angry. |
Nếu cô ấy không gọi anh ta là kẻ điên, anh ta đã không nổi giận đến vậy. |
| Nghi vấn | Would they have thought he was a nutcase if he hadn't worn that ridiculous hat? |
Họ có nghĩ anh ta là một kẻ điên nếu anh ta không đội cái mũ lố bịch đó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone calls him a nutcase, he usually gets angry. |
Nếu ai đó gọi anh ta là kẻ điên, anh ta thường nổi giận. |
| Phủ định | If you treat her like a nutcase, she doesn't want to be around you. |
Nếu bạn đối xử với cô ấy như một kẻ điên, cô ấy sẽ không muốn ở gần bạn. |
| Nghi vấn | If he acts like a nutcase, does everyone avoid him? |
Nếu anh ta cư xử như một kẻ điên, mọi người có tránh mặt anh ta không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is such a nutcase, always talking to himself. |
Anh ta đúng là một kẻ lập dị, luôn nói chuyện một mình. |
| Phủ định | She isn't a complete nutcase, she just has some unusual ideas. |
Cô ấy không phải là một kẻ hoàn toàn lập dị, cô ấy chỉ có vài ý tưởng khác thường. |
| Nghi vấn | Who considers him a nutcase? |
Ai coi anh ta là một kẻ lập dị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutcase".
