(Top Banner Ad)
nutcase
B2
danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học (không chính thức)

nutcase

UK: /ˈnʌtkeɪs/ • US: /ˈnʌtˌkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

người điên kẻ dở hơi thằng/con điên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crazy or eccentric person.

Vietnamese Meaning

Một người điên rồ, lập dị, hoặc có hành vi kỳ quặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a complete nutcase, always yelling at people in the street."

    "Anh ta là một kẻ điên hoàn toàn, luôn la hét vào mọi người trên đường phố."

  • "Some people thought she was a nutcase because she talked to her plants."

    "Một số người nghĩ cô ấy là một kẻ điên vì cô ấy nói chuyện với cây của mình."

  • "Don't listen to him, he's a complete nutcase."

    "Đừng nghe anh ta, anh ta là một kẻ điên hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nut người lập dị, người điên rồ (nghĩa lóng)
Adjective nuts điên rồ, mất trí (nghĩa lóng)
Adjective nutty điên rồ, ngớ ngẩn (nghĩa lóng, ít gay gắt hơn 'nuts')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học (không chính thức)

Etymology (Nguồn gốc)

English
nut (tiếng lóng chỉ cái đầu/người điên, giữa thế kỷ 19)
English
case (tiếng lóng chỉ một người/trường hợp, giữa thế kỷ 19)
English
nutcase (đầu thế kỷ 20)

Nguồn gốc của 'nutcase'

Từ 'nutcase' là một từ ghép từ hai từ tiếng Anh: 'nut' (nghĩa lóng chỉ cái đầu hoặc người điên rồ) và 'case' (nghĩa lóng chỉ một người hoặc một trường hợp cụ thể). Nó bắt đầu được sử dụng vào đầu thế kỷ 20 để miêu tả một người có hành vi điên rồ hoặc lập dị, như thể đầu óc của họ bị hỏng hoặc 'vỡ ra' như một hạt quả cứng.

Usage Note

Từ 'nutcase' mang tính xúc phạm và không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng. Nó thường được dùng để mô tả ai đó có hành vi khó đoán, mất kiểm soát hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội. So với các từ như 'eccentric' (lập dị), 'nutcase' có sắc thái mạnh hơn và tiêu cực hơn, ám chỉ sự mất trí hoặc không ổn định về tinh thần. Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nutcase
  • complete a complete nutcase
    (một kẻ điên rồ hoàn toàn)
  • total a total nutcase
    (một kẻ cực kỳ điên rồ)
  • absolute an absolute nutcase
    (một kẻ điên rồ đích thực)
  • certified a certified nutcase
    (một kẻ điên rồ được 'chứng nhận' (mang hàm ý hài hước))
Verb + nutcase
  • call someone to call someone a nutcase
    (gọi ai đó là kẻ điên rồ)
  • think someone is to think someone is a nutcase
    (nghĩ rằng ai đó là kẻ điên rồ)
  • act like to act like a nutcase
    (hành động như một kẻ điên rồ)

Idioms

  • be a nutcase

    là một kẻ điên rồ/người lập dị

    "You have to be a nutcase to go swimming in that icy river!"

    (Anh phải là một kẻ điên rồ mới đi bơi trong dòng sông băng giá đó!)

  • act like a nutcase

    hành động như một kẻ điên rồ/lập dị

    "He started yelling at random people, acting like a complete nutcase."

    (Anh ta bắt đầu la hét vào những người ngẫu nhiên, hành động như một kẻ điên rồ hoàn toàn.)

  • some kind of nutcase

    một dạng kẻ điên rồ/người lập dị nào đó

    "Only some kind of nutcase would try to climb that mountain without proper gear."

    (Chỉ có một dạng kẻ điên rồ nào đó mới dám leo ngọn núi đó mà không có trang bị phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutcase

danh từ
Lật mặt

Một người điên rồ, lập dị, hoặc có hành vi kỳ quặc.

"He's a complete nutcase, always yelling at people in the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you keep acting like a nutcase, no one will want to be around you.
Nếu bạn cứ tiếp tục hành xử như một kẻ điên, sẽ không ai muốn ở gần bạn.
Phủ định
If he doesn't stop behaving like a nutcase, he won't get promoted.
Nếu anh ta không ngừng cư xử như một kẻ điên, anh ta sẽ không được thăng chức.
Nghi vấn
Will people think I'm a nutcase if I wear this outfit?
Mọi người có nghĩ tôi là một kẻ điên nếu tôi mặc bộ trang phục này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so stressed, he wouldn't have acted like such a nutcase.
Nếu anh ta không quá căng thẳng, anh ta đã không cư xử như một kẻ điên.
Phủ định
If she hadn't called him a nutcase, he wouldn't have gotten so angry.
Nếu cô ấy không gọi anh ta là kẻ điên, anh ta đã không nổi giận đến vậy.
Nghi vấn
Would they have thought he was a nutcase if he hadn't worn that ridiculous hat?
Họ có nghĩ anh ta là một kẻ điên nếu anh ta không đội cái mũ lố bịch đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone calls him a nutcase, he usually gets angry.
Nếu ai đó gọi anh ta là kẻ điên, anh ta thường nổi giận.
Phủ định
If you treat her like a nutcase, she doesn't want to be around you.
Nếu bạn đối xử với cô ấy như một kẻ điên, cô ấy sẽ không muốn ở gần bạn.
Nghi vấn
If he acts like a nutcase, does everyone avoid him?
Nếu anh ta cư xử như một kẻ điên, mọi người có tránh mặt anh ta không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is such a nutcase, always talking to himself.
Anh ta đúng là một kẻ lập dị, luôn nói chuyện một mình.
Phủ định
She isn't a complete nutcase, she just has some unusual ideas.
Cô ấy không phải là một kẻ hoàn toàn lập dị, cô ấy chỉ có vài ý tưởng khác thường.
Nghi vấn
Who considers him a nutcase?
Ai coi anh ta là một kẻ lập dị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutcase".

Ngôn ngữ và sức khỏe tinh thần

Từ 'nutcase' là một thuật ngữ lóng, không trang trọng và có thể mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người bị bệnh tâm thần hoặc có hành vi cực kỳ lập dị. Nó phản ánh một cách sử dụng ngôn ngữ phổ biến trong xã hội để miêu tả những người mà hành vi của họ được coi là bất thường. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, việc sử dụng những từ như 'nutcase' đang dần được hạn chế để tránh kỳ thị người mắc bệnh tâm thần và khuyến khích cách diễn đạt tôn trọng hơn.

Sự phát triển của từ lóng

Cũng như nhiều từ lóng khác, 'nutcase' ra đời từ việc kết hợp những ý nghĩa hiện có để tạo ra một biểu đạt mới. 'Nut' (hạt quả) đã phát triển nghĩa lóng là cái đầu hoặc bộ não, và từ đó mở rộng để chỉ tình trạng 'mất trí' hoặc 'điên rồ'. Sự sáng tạo này cho thấy cách ngôn ngữ không ngừng thay đổi và thích nghi để mô tả những khía cạnh phức tạp của hành vi con người.