sane person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có trí óc minh mẫn; không điên cuồng hoặc bệnh tâm thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to stay sane during times of crisis."
"Điều quan trọng là phải giữ được sự tỉnh táo trong thời kỳ khủng hoảng."
-
"Only a sane person would make such a decision."
"Chỉ một người tỉnh táo mới đưa ra một quyết định như vậy."
-
"The judge declared the defendant to be a sane person."
"Thẩm phán tuyên bố bị cáo là một người có trí óc bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sane | tỉnh táo, minh mẫn (về tinh thần) |
| Noun | sanity | sự tỉnh táo, sự minh mẫn |
| Adjective | insane | mất trí, điên rồ |
| Noun | insanity | sự mất trí, sự điên rồ |
| Adverb | sanely | một cách tỉnh táo, một cách minh mẫn |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | về mặt cá nhân, đích thân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sane' thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần ổn định, khả năng suy nghĩ và hành động hợp lý. Nó đối lập với các trạng thái như điên loạn (insane), mất trí (demented), hoặc có vấn đề về tâm thần (mentally ill). Sắc thái nghĩa của 'sane' nhấn mạnh vào sự tỉnh táo, khả năng phán đoán đúng đắn và kiểm soát hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
no no sane person (không một người tỉnh táo nào)
-
any any sane person (bất kỳ người tỉnh táo nào)
-
every every sane person (mọi người tỉnh táo)
-
only a only a sane person (chỉ một người tỉnh táo)
-
behave like a behave like a sane person (hành xử như một người tỉnh táo)
-
expect a expect a sane person to do sth (mong đợi một người tỉnh táo làm gì)
-
ask any ask any sane person (hỏi bất kỳ người tỉnh táo nào)
Idioms
-
No sane person would do that.
Không một người tỉnh táo nào lại làm điều đó.
"Leaving your front door unlocked all night? No sane person would do that!"
(Để cửa trước không khóa suốt đêm ư? Không một người tỉnh táo nào lại làm thế!)
-
Any sane person knows/understands...
Bất kỳ người tỉnh táo nào cũng biết/hiểu rằng...
"Any sane person knows that spending more than you earn leads to debt."
(Bất kỳ người tỉnh táo nào cũng biết rằng tiêu nhiều hơn kiếm sẽ dẫn đến nợ nần.)
-
To maintain a sane mind
Để giữ một tâm trí minh mẫn/tỉnh táo
"In stressful situations, it's crucial to try and maintain a sane mind."
(Trong các tình huống căng thẳng, điều quan trọng là phải cố gắng giữ một tâm trí minh mẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sane person
Tính từ (adjective)Có trí óc minh mẫn; không điên cuồng hoặc bệnh tâm thần.
"It's important to stay sane during times of crisis."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To appear sane in this situation is nearly impossible. |
Để tỏ ra là một người tỉnh táo trong tình huống này gần như là không thể. |
| Phủ định | It's wise not to assume everyone is a sane person. |
Thật khôn ngoan khi không cho rằng tất cả mọi người đều là một người tỉnh táo. |
| Nghi vấn | Is it necessary to pretend to be a sane person in order to fit in? |
Có cần thiết phải giả vờ là một người tỉnh táo để hòa nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sane person".
