(Top Banner Ad)
sane person
B2
Tính từ (adjective) B2 Tâm lý học, Xã hội học

sane person

UK: /seɪn/ • US: /seɪn/

Nghĩa tiếng Việt

người tỉnh táo người có trí óc minh mẫn người bình thường người có đầu óc bình thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of sound mind; not mad or mentally ill.

Vietnamese Meaning

Có trí óc minh mẫn; không điên cuồng hoặc bệnh tâm thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay sane during times of crisis."

    "Điều quan trọng là phải giữ được sự tỉnh táo trong thời kỳ khủng hoảng."

  • "Only a sane person would make such a decision."

    "Chỉ một người tỉnh táo mới đưa ra một quyết định như vậy."

  • "The judge declared the defendant to be a sane person."

    "Thẩm phán tuyên bố bị cáo là một người có trí óc bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sane tỉnh táo, minh mẫn (về tinh thần)
Noun sanity sự tỉnh táo, sự minh mẫn
Adjective insane mất trí, điên rồ
Noun insanity sự mất trí, sự điên rồ
Adverb sanely một cách tỉnh táo, một cách minh mẫn
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally về mặt cá nhân, đích thân
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanus
Old French
sain
English
sane

Nguồn gốc của 'sane'

Từ 'sane' (có nghĩa là tỉnh táo, lành mạnh về tinh thần) xuất phát từ tiếng Latin 'sanus', có nghĩa là 'khỏe mạnh, lành lặn, có lý trí'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ sức khỏe thể chất, nhưng sau đó phát triển để mô tả trạng thái tinh thần minh mẫn, không bị bệnh tật hay rối loạn. Khi chúng ta nói 'sane person', tức là đang nói về một người có tâm trí khỏe mạnh, có khả năng suy nghĩ và hành động hợp lý.

Usage Note

Từ 'sane' thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần ổn định, khả năng suy nghĩ và hành động hợp lý. Nó đối lập với các trạng thái như điên loạn (insane), mất trí (demented), hoặc có vấn đề về tâm thần (mentally ill). Sắc thái nghĩa của 'sane' nhấn mạnh vào sự tỉnh táo, khả năng phán đoán đúng đắn và kiểm soát hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Determiner/Quantifier + sane person
  • no no sane person
    (không một người tỉnh táo nào)
  • any any sane person
    (bất kỳ người tỉnh táo nào)
  • every every sane person
    (mọi người tỉnh táo)
  • only a only a sane person
    (chỉ một người tỉnh táo)
Verb phrases with sane person
  • behave like a behave like a sane person
    (hành xử như một người tỉnh táo)
  • expect a expect a sane person to do sth
    (mong đợi một người tỉnh táo làm gì)
  • ask any ask any sane person
    (hỏi bất kỳ người tỉnh táo nào)

Idioms

  • No sane person would do that.

    Không một người tỉnh táo nào lại làm điều đó.

    "Leaving your front door unlocked all night? No sane person would do that!"

    (Để cửa trước không khóa suốt đêm ư? Không một người tỉnh táo nào lại làm thế!)

  • Any sane person knows/understands...

    Bất kỳ người tỉnh táo nào cũng biết/hiểu rằng...

    "Any sane person knows that spending more than you earn leads to debt."

    (Bất kỳ người tỉnh táo nào cũng biết rằng tiêu nhiều hơn kiếm sẽ dẫn đến nợ nần.)

  • To maintain a sane mind

    Để giữ một tâm trí minh mẫn/tỉnh táo

    "In stressful situations, it's crucial to try and maintain a sane mind."

    (Trong các tình huống căng thẳng, điều quan trọng là phải cố gắng giữ một tâm trí minh mẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sane person

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có trí óc minh mẫn; không điên cuồng hoặc bệnh tâm thần.

"It's important to stay sane during times of crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To appear sane in this situation is nearly impossible.
Để tỏ ra là một người tỉnh táo trong tình huống này gần như là không thể.
Phủ định
It's wise not to assume everyone is a sane person.
Thật khôn ngoan khi không cho rằng tất cả mọi người đều là một người tỉnh táo.
Nghi vấn
Is it necessary to pretend to be a sane person in order to fit in?
Có cần thiết phải giả vờ là một người tỉnh táo để hòa nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sane person".

Tầm quan trọng của sự tỉnh táo trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'sane person' (người tỉnh táo) không chỉ mô tả trạng thái tinh thần mà còn ngụ ý về khả năng hành xử có trách nhiệm, suy nghĩ logic và phân biệt đúng sai. Sự tỉnh táo thường được coi là điều kiện tiên quyết cho quyền công dân đầy đủ, ví dụ như quyền bầu cử hoặc năng lực pháp lý để ký kết hợp đồng. Mất đi sự tỉnh táo ('insanity') có thể dẫn đến việc bị tước bỏ một số quyền hoặc cần sự can thiệp y tế.

Sức khỏe tâm thần và định kiến xã hội

Mặc dù xã hội ngày càng nhận thức rõ hơn về sức khỏe tâm thần, vẫn còn tồn tại định kiến về những người không được coi là 'sane'. Tuy nhiên, khái niệm về sự tỉnh táo không phải lúc nào cũng đơn giản, và ranh giới giữa 'sane' và 'insane' có thể phức tạp. Việc nhấn mạnh vào việc trở thành một 'sane person' phản ánh giá trị mà xã hội đặt vào lý trí, sự tự chủ và khả năng hòa nhập.