crazy person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người bị bệnh tâm thần hoặc cư xử rất kỳ lạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acts like a crazy person when he's angry."
"Anh ta cư xử như một người điên khi tức giận."
-
"Don't drive like a crazy person; you'll cause an accident."
"Đừng lái xe như một người điên; bạn sẽ gây tai nạn đấy."
-
"The media portrayed him as a crazy person, but he was just passionate about his cause."
"Giới truyền thông mô tả anh ta như một người điên, nhưng anh ta chỉ nhiệt huyết với mục tiêu của mình thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có hành vi khác thường, có thể do bệnh tâm lý hoặc do tính cách lập dị. Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể mang tính xúc phạm nếu không được dùng đúng ngữ cảnh. So sánh với "insane person", "mad person" (cũng chỉ người điên, nhưng mang tính miệt thị cao hơn) và "eccentric person" (chỉ người lập dị, khác thường nhưng không nhất thiết là bệnh hoạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
raving crazy person (người điên cuồng la hét, nói năng lảm nhảm)
-
complete crazy person (một người hoàn toàn điên rồ)
-
certified crazy person (người điên có giấy chứng nhận (thường dùng mỉa mai))
-
deal with a crazy person (đối phó với một người điên)
-
sound like a crazy person (nghe như một người điên)
-
treat someone like a crazy person (đối xử với ai đó như một người điên)
Idioms
-
crazy like a fox
giả điên nhưng thực ra rất khôn ngoan, mưu mẹo
"He acts strange, but he's crazy like a fox; he sold his company for millions right before the market crashed."
(Anh ta hành động kỳ quặc, nhưng thực ra là giả điên mà khôn; anh ta đã bán công ty của mình được hàng triệu đô ngay trước khi thị trường sụp đổ.)
-
drive someone crazy
làm ai đó phát điên, cực kỳ bực mình hoặc khó chịu
"The constant drilling noise from the construction site is driving me crazy."
(Tiếng khoan liên tục từ công trường đang làm tôi phát điên lên.)
-
like a madman/madwoman
như một người điên (dùng để nhấn mạnh hành động cực đoan hoặc dữ dội)
"He was driving like a madman to get to the hospital on time."
(Anh ấy đã lái xe như một người điên để đến bệnh viện kịp giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crazy person
Danh từMột người bị bệnh tâm thần hoặc cư xử rất kỳ lạ.
"He acts like a crazy person when he's angry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crazy person".
