normal person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ordinary or average person; a person who is not considered to have any mental or physical disabilities.
Vietnamese Meaning
Một người bình thường hoặc trung bình; một người không được coi là có bất kỳ khuyết tật về tinh thần hoặc thể chất nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seems like a normal person to me."
"Đối với tôi, anh ấy trông có vẻ là một người bình thường."
-
"I just want to live like a normal person."
"Tôi chỉ muốn sống như một người bình thường."
-
"Is it possible to be a normal person in this crazy world?"
"Liệu có thể là một người bình thường trong thế giới điên rồ này không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | normal | bình thường, thông thường, theo chuẩn mực |
| Adverb | normally | một cách bình thường, thông thường |
| Noun | normality | sự bình thường, trạng thái bình thường |
| Verb | normalize | bình thường hóa, làm cho trở nên bình thường |
| Adjective | abnormal | bất thường, không bình thường |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, riêng biệt hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'normal person' mang ý nghĩa về một người tuân theo các chuẩn mực xã hội và có sức khỏe tinh thần và thể chất tốt. Nó có thể mang sắc thái chủ quan vì 'bình thường' có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa và xã hội. Cần tránh sử dụng cụm từ này một cách miệt thị hoặc phân biệt đối xử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
average an average normal person (một người bình thường trung bình)
-
typical a typical normal person (một người bình thường điển hình)
-
ordinary an ordinary normal person (một người bình thường thông thường)
-
sane a sane normal person (một người bình thường có đầu óc tỉnh táo)
-
behave like behave like a normal person (cư xử như một người bình thường)
-
look like look like a normal person (trông giống một người bình thường)
-
expect from what you'd expect from a normal person (điều bạn mong đợi từ một người bình thường)
-
thinks A normal person thinks... (Một người bình thường sẽ nghĩ...)
-
reacts A normal person reacts... (Một người bình thường sẽ phản ứng...)
-
would do What a normal person would do (Điều một người bình thường sẽ làm)
Idioms
-
just a normal person
chỉ là một người bình thường (thường dùng để thể hiện sự khiêm tốn hoặc không muốn nổi bật, hoặc để nói về một người không có gì đặc biệt)
"Please don't make a fuss; I'm just a normal person like everyone else."
(Làm ơn đừng làm ầm ĩ; tôi chỉ là một người bình thường như bao người khác.)
-
act like a normal person
cư xử/hành động như một người bình thường (ám chỉ yêu cầu ai đó ngừng hành vi kỳ lạ hoặc không phù hợp)
"For once, can you just act like a normal person at the party?"
(Lần này thôi, bạn có thể cư xử như một người bình thường ở bữa tiệc được không?)
-
not what a normal person would do/say
không phải điều một người bình thường sẽ làm/nói (dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc lời nói là bất thường, không phù hợp với chuẩn mực xã hội)
"Shouting at strangers in the street is not what a normal person would do."
(Hét vào mặt người lạ trên đường không phải là điều một người bình thường sẽ làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal person
Danh từMột người bình thường hoặc trung bình; một người không được coi là có bất kỳ khuyết tật về tinh thần hoặc thể chất nào.
"He seems like a normal person to me."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A normal person is someone who normally follows social conventions. |
Một người bình thường là người thường tuân theo các quy ước xã hội. |
| Phủ định | A normal person isn't someone who always stands out in a crowd. |
Một người bình thường không phải là người luôn nổi bật giữa đám đông. |
| Nghi vấn | Is a normal person someone who always thinks the same way as everyone else? |
Một người bình thường có phải là người luôn suy nghĩ giống như mọi người khác không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a normal person who enjoys simple pleasures. |
Anh ấy là một người bình thường, người thích những niềm vui đơn giản. |
| Phủ định | She is not a normal person; she has extraordinary talents. |
Cô ấy không phải là một người bình thường; cô ấy có những tài năng phi thường. |
| Nghi vấn | Are you a normal person, or do you have secret powers? |
Bạn là một người bình thường, hay bạn có những sức mạnh bí mật? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He considers himself a normal person. |
Anh ấy tự coi mình là một người bình thường. |
| Phủ định | They are not normal people; they are exceptional individuals. |
Họ không phải là những người bình thường; họ là những cá nhân xuất chúng. |
| Nghi vấn | Is she normally this quiet, or is something wrong? |
Cô ấy có bình thường im lặng như vậy không, hay có chuyện gì không ổn? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Normal people are often overlooked in historical accounts. |
Những người bình thường thường bị bỏ qua trong các ghi chép lịch sử. |
| Phủ định | A normal person is not usually considered a subject of intense scientific study. |
Một người bình thường thường không được coi là đối tượng của nghiên cứu khoa học chuyên sâu. |
| Nghi vấn | Are normal people always represented accurately in the media? |
Những người bình thường có luôn được đại diện chính xác trên các phương tiện truyền thông không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before becoming famous, she had lived as a normal person. |
Trước khi trở nên nổi tiếng, cô ấy đã từng sống như một người bình thường. |
| Phủ định | He had not normally behaved that way before the accident. |
Anh ấy đã không cư xử một cách bình thường như vậy trước vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Had she ever felt like a normal person before the surgery? |
Cô ấy đã bao giờ cảm thấy như một người bình thường trước ca phẫu thuật chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has normally acted like a normal person. |
Anh ấy thường hành động như một người bình thường. |
| Phủ định | I have not always considered him a normal person. |
Tôi không phải lúc nào cũng coi anh ấy là một người bình thường. |
| Nghi vấn | Has she ever met a truly normal person? |
Cô ấy đã từng gặp một người thực sự bình thường chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal person".
