(Top Banner Ad)
normal person
A2
Danh từ A2 Xã hội học, Tâm lý học

normal person

UK: /ˈnɔːməl ˈpɜːsn/ • US: /ˈnɔːrməl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người bình thường người thường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ordinary or average person; a person who is not considered to have any mental or physical disabilities.

Vietnamese Meaning

Một người bình thường hoặc trung bình; một người không được coi là có bất kỳ khuyết tật về tinh thần hoặc thể chất nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seems like a normal person to me."

    "Đối với tôi, anh ấy trông có vẻ là một người bình thường."

  • "I just want to live like a normal person."

    "Tôi chỉ muốn sống như một người bình thường."

  • "Is it possible to be a normal person in this crazy world?"

    "Liệu có thể là một người bình thường trong thế giới điên rồ này không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, thông thường, theo chuẩn mực
Adverb normally một cách bình thường, thông thường
Noun normality sự bình thường, trạng thái bình thường
Verb normalize bình thường hóa, làm cho trở nên bình thường
Adjective abnormal bất thường, không bình thường
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, riêng biệt hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
English
normal

Nguồn gốc từ 'normal'

Từ 'normal' (bình thường) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma', ban đầu mang nghĩa 'thước vuông của thợ mộc' – một dụng cụ dùng để đảm bảo mọi thứ thẳng hàng và đúng chuẩn. Từ 'norma' phát triển thành 'normalis' (theo quy tắc, thông thường) trong tiếng Latin, rồi sau đó đi vào tiếng Anh với nghĩa là 'phù hợp với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng'. Khi kết hợp với 'person', nó chỉ một người không có gì khác biệt hay đặc biệt so với số đông.

Câu chuyện của 'person'

Từ 'person' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu mang nghĩa 'chiếc mặt nạ mà diễn viên đeo trên sân khấu'. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ vai diễn hoặc nhân vật mà diễn viên thể hiện. Dần dần, nghĩa của từ thay đổi để chỉ bất kỳ cá nhân con người nào, nhấn mạnh một thực thể có bản sắc, quyền và trách nhiệm. Việc ghép 'normal' với 'person' tạo ra cụm từ chỉ một người đại diện cho những gì được coi là điển hình hoặc tiêu chuẩn trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'normal person' mang ý nghĩa về một người tuân theo các chuẩn mực xã hội và có sức khỏe tinh thần và thể chất tốt. Nó có thể mang sắc thái chủ quan vì 'bình thường' có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa và xã hội. Cần tránh sử dụng cụm từ này một cách miệt thị hoặc phân biệt đối xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal person
  • average an average normal person
    (một người bình thường trung bình)
  • typical a typical normal person
    (một người bình thường điển hình)
  • ordinary an ordinary normal person
    (một người bình thường thông thường)
  • sane a sane normal person
    (một người bình thường có đầu óc tỉnh táo)
Verb + normal person
  • behave like behave like a normal person
    (cư xử như một người bình thường)
  • look like look like a normal person
    (trông giống một người bình thường)
  • expect from what you'd expect from a normal person
    (điều bạn mong đợi từ một người bình thường)
Normal person + Verb
  • thinks A normal person thinks...
    (Một người bình thường sẽ nghĩ...)
  • reacts A normal person reacts...
    (Một người bình thường sẽ phản ứng...)
  • would do What a normal person would do
    (Điều một người bình thường sẽ làm)

Idioms

  • just a normal person

    chỉ là một người bình thường (thường dùng để thể hiện sự khiêm tốn hoặc không muốn nổi bật, hoặc để nói về một người không có gì đặc biệt)

    "Please don't make a fuss; I'm just a normal person like everyone else."

    (Làm ơn đừng làm ầm ĩ; tôi chỉ là một người bình thường như bao người khác.)

  • act like a normal person

    cư xử/hành động như một người bình thường (ám chỉ yêu cầu ai đó ngừng hành vi kỳ lạ hoặc không phù hợp)

    "For once, can you just act like a normal person at the party?"

    (Lần này thôi, bạn có thể cư xử như một người bình thường ở bữa tiệc được không?)

  • not what a normal person would do/say

    không phải điều một người bình thường sẽ làm/nói (dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc lời nói là bất thường, không phù hợp với chuẩn mực xã hội)

    "Shouting at strangers in the street is not what a normal person would do."

    (Hét vào mặt người lạ trên đường không phải là điều một người bình thường sẽ làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal person

Danh từ
Lật mặt

Một người bình thường hoặc trung bình; một người không được coi là có bất kỳ khuyết tật về tinh thần hoặc thể chất nào.

"He seems like a normal person to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A normal person is someone who normally follows social conventions.
Một người bình thường là người thường tuân theo các quy ước xã hội.
Phủ định
A normal person isn't someone who always stands out in a crowd.
Một người bình thường không phải là người luôn nổi bật giữa đám đông.
Nghi vấn
Is a normal person someone who always thinks the same way as everyone else?
Một người bình thường có phải là người luôn suy nghĩ giống như mọi người khác không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a normal person who enjoys simple pleasures.
Anh ấy là một người bình thường, người thích những niềm vui đơn giản.
Phủ định
She is not a normal person; she has extraordinary talents.
Cô ấy không phải là một người bình thường; cô ấy có những tài năng phi thường.
Nghi vấn
Are you a normal person, or do you have secret powers?
Bạn là một người bình thường, hay bạn có những sức mạnh bí mật?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considers himself a normal person.
Anh ấy tự coi mình là một người bình thường.
Phủ định
They are not normal people; they are exceptional individuals.
Họ không phải là những người bình thường; họ là những cá nhân xuất chúng.
Nghi vấn
Is she normally this quiet, or is something wrong?
Cô ấy có bình thường im lặng như vậy không, hay có chuyện gì không ổn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Normal people are often overlooked in historical accounts.
Những người bình thường thường bị bỏ qua trong các ghi chép lịch sử.
Phủ định
A normal person is not usually considered a subject of intense scientific study.
Một người bình thường thường không được coi là đối tượng của nghiên cứu khoa học chuyên sâu.
Nghi vấn
Are normal people always represented accurately in the media?
Những người bình thường có luôn được đại diện chính xác trên các phương tiện truyền thông không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before becoming famous, she had lived as a normal person.
Trước khi trở nên nổi tiếng, cô ấy đã từng sống như một người bình thường.
Phủ định
He had not normally behaved that way before the accident.
Anh ấy đã không cư xử một cách bình thường như vậy trước vụ tai nạn.
Nghi vấn
Had she ever felt like a normal person before the surgery?
Cô ấy đã bao giờ cảm thấy như một người bình thường trước ca phẫu thuật chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has normally acted like a normal person.
Anh ấy thường hành động như một người bình thường.
Phủ định
I have not always considered him a normal person.
Tôi không phải lúc nào cũng coi anh ấy là một người bình thường.
Nghi vấn
Has she ever met a truly normal person?
Cô ấy đã từng gặp một người thực sự bình thường chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal person".

Áp lực phải 'bình thường'

Trong nhiều xã hội, có một áp lực ngầm hoặc rõ ràng buộc mọi người phải phù hợp với những tiêu chuẩn của 'sự bình thường'. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta ăn mặc, hành xử, chọn nghề nghiệp, và thậm chí là cảm xúc. Áp lực này đôi khi khiến mọi người che giấu những khía cạnh độc đáo của bản thân để được chấp nhận.

Sự chủ quan của 'bình thường'

Khái niệm về 'người bình thường' thực sự rất chủ quan và thay đổi đáng kể tùy theo văn hóa, bối cảnh lịch sử, và thậm chí là nhóm xã hội. Điều được coi là 'bình thường' ở một nơi này có thể là 'bất thường' ở nơi khác, cho thấy không có một định nghĩa phổ quát cố định nào cho 'sự bình thường' của con người.