nutrient excess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which the intake of one or more nutrients is higher than the body's needs, potentially leading to adverse health effects.
Vietnamese Meaning
Tình trạng mà lượng hấp thụ của một hoặc nhiều chất dinh dưỡng cao hơn nhu cầu của cơ thể, có khả năng dẫn đến các tác động tiêu cực đến sức khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A nutrient excess of iron can lead to hemochromatosis."
"Sự dư thừa chất dinh dưỡng sắt có thể dẫn đến bệnh hemochromatosis."
-
"Nutrient excess can disrupt metabolic processes."
"Sự dư thừa chất dinh dưỡng có thể phá vỡ các quá trình trao đổi chất."
-
"The study investigated the effects of nutrient excess on liver function."
"Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của sự dư thừa chất dinh dưỡng đối với chức năng gan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'nutrient excess' thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng học, y học và sức khỏe cộng đồng. Nó nhấn mạnh việc tiêu thụ quá mức một chất dinh dưỡng cụ thể, vượt quá mức khuyến nghị và có thể gây hại. Nó khác với 'overnutrition' (thừa dinh dưỡng) ở chỗ 'nutrient excess' thường ám chỉ một chất dinh dưỡng cụ thể, trong khi 'overnutrition' là tình trạng chung chung hơn.
Prepositions
'+ of + chất dinh dưỡng': ám chỉ sự dư thừa của một chất dinh dưỡng cụ thể (ví dụ: 'nutrient excess of vitamin A'). '+ in + bối cảnh': ám chỉ sự dư thừa chất dinh dưỡng trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'nutrient excess in the diet').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe nutrient excess (dư thừa chất dinh dưỡng nghiêm trọng)
-
chronic chronic nutrient excess (dư thừa chất dinh dưỡng mãn tính)
-
unhealthy unhealthy nutrient excess (tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng không lành mạnh)
-
sustained sustained nutrient excess (dư thừa chất dinh dưỡng kéo dài)
-
cause cause nutrient excess (gây ra tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng)
-
lead to lead to nutrient excess (dẫn đến dư thừa chất dinh dưỡng)
-
manage manage nutrient excess (quản lý/kiểm soát tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng)
-
address address nutrient excess (giải quyết vấn đề dư thừa chất dinh dưỡng)
Idioms
-
a state of nutrient excess
tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng
"Living in a state of chronic nutrient excess can have serious long-term health consequences."
(Sống trong tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng mãn tính có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe lâu dài.)
-
the risks of nutrient excess
những rủi ro của việc dư thừa chất dinh dưỡng
"Doctors warn about the risks of nutrient excess when consuming too many vitamin supplements."
(Các bác sĩ cảnh báo về những rủi ro của việc dư thừa chất dinh dưỡng khi dùng quá nhiều thực phẩm bổ sung vitamin.)
-
dealing with nutrient excess
đối phó/xử lý tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng
"Public health campaigns focus on dealing with nutrient excess, especially among young children."
(Các chiến dịch y tế công cộng tập trung vào việc đối phó với tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng, đặc biệt ở trẻ nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nutrient excess
Danh từTình trạng mà lượng hấp thụ của một hoặc nhiều chất dinh dưỡng cao hơn nhu cầu của cơ thể, có khả năng dẫn đến các tác động tiêu cực đến sức khỏe.
"A nutrient excess of iron can lead to hemochromatosis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrient excess".
