(Top Banner Ad)
nutrient excess
C1
Danh từ C1 Dinh dưỡng, Y học

nutrient excess

UK: /ˈnjuːtriənt ɪkˈsɛs/ • US: /ˈnuːtriənt ɪkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

dư thừa chất dinh dưỡng thừa chất dinh dưỡng quá liều chất dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the intake of one or more nutrients is higher than the body's needs, potentially leading to adverse health effects.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà lượng hấp thụ của một hoặc nhiều chất dinh dưỡng cao hơn nhu cầu của cơ thể, có khả năng dẫn đến các tác động tiêu cực đến sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A nutrient excess of iron can lead to hemochromatosis."

    "Sự dư thừa chất dinh dưỡng sắt có thể dẫn đến bệnh hemochromatosis."

  • "Nutrient excess can disrupt metabolic processes."

    "Sự dư thừa chất dinh dưỡng có thể phá vỡ các quá trình trao đổi chất."

  • "The study investigated the effects of nutrient excess on liver function."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của sự dư thừa chất dinh dưỡng đối với chức năng gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Noun nutrition sự dinh dưỡng, chế độ dinh dưỡng
Adjective nutritious bổ dưỡng, có dinh dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng, bồi bổ
Noun excess sự dư thừa, mức vượt quá
Adjective excessive quá mức, thái quá
Verb exceed vượt quá, vượt trội hơn

Synonyms

nutrient overload (quá tải chất dinh dưỡng)hypernutrition (dinh dưỡng quá mức)

Antonyms

Related Words

malnutrition (suy dinh dưỡng)dietary imbalance (mất cân bằng dinh dưỡng)

Subject Area

Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Latin
nutriens
English
nutrient
Latin
excedere
Latin
excessus
Old French
exces
Middle English
excess
English
excess

Nguồn gốc của 'Nutrient Excess'

Cụm từ 'nutrient excess' (dư thừa chất dinh dưỡng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Nutrient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nutrire', có nghĩa là 'nuôi dưỡng, cấp dưỡng'. 'Excess' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin, từ 'excessus', mang ý nghĩa 'sự đi ra, sự vượt quá giới hạn'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một tình trạng y học hoặc sinh học khi lượng chất dinh dưỡng trong cơ thể hoặc môi trường vượt quá mức cần thiết, thậm chí có thể gây hại.

Usage Note

Cụm từ 'nutrient excess' thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng học, y học và sức khỏe cộng đồng. Nó nhấn mạnh việc tiêu thụ quá mức một chất dinh dưỡng cụ thể, vượt quá mức khuyến nghị và có thể gây hại. Nó khác với 'overnutrition' (thừa dinh dưỡng) ở chỗ 'nutrient excess' thường ám chỉ một chất dinh dưỡng cụ thể, trong khi 'overnutrition' là tình trạng chung chung hơn.

Prepositions

of in

'+ of + chất dinh dưỡng': ám chỉ sự dư thừa của một chất dinh dưỡng cụ thể (ví dụ: 'nutrient excess of vitamin A'). '+ in + bối cảnh': ám chỉ sự dư thừa chất dinh dưỡng trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'nutrient excess in the diet').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nutrient excess
  • severe severe nutrient excess
    (dư thừa chất dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • chronic chronic nutrient excess
    (dư thừa chất dinh dưỡng mãn tính)
  • unhealthy unhealthy nutrient excess
    (tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng không lành mạnh)
  • sustained sustained nutrient excess
    (dư thừa chất dinh dưỡng kéo dài)
Verb + nutrient excess
  • cause cause nutrient excess
    (gây ra tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng)
  • lead to lead to nutrient excess
    (dẫn đến dư thừa chất dinh dưỡng)
  • manage manage nutrient excess
    (quản lý/kiểm soát tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng)
  • address address nutrient excess
    (giải quyết vấn đề dư thừa chất dinh dưỡng)

Idioms

  • a state of nutrient excess

    tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng

    "Living in a state of chronic nutrient excess can have serious long-term health consequences."

    (Sống trong tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng mãn tính có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe lâu dài.)

  • the risks of nutrient excess

    những rủi ro của việc dư thừa chất dinh dưỡng

    "Doctors warn about the risks of nutrient excess when consuming too many vitamin supplements."

    (Các bác sĩ cảnh báo về những rủi ro của việc dư thừa chất dinh dưỡng khi dùng quá nhiều thực phẩm bổ sung vitamin.)

  • dealing with nutrient excess

    đối phó/xử lý tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng

    "Public health campaigns focus on dealing with nutrient excess, especially among young children."

    (Các chiến dịch y tế công cộng tập trung vào việc đối phó với tình trạng dư thừa chất dinh dưỡng, đặc biệt ở trẻ nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutrient excess

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà lượng hấp thụ của một hoặc nhiều chất dinh dưỡng cao hơn nhu cầu của cơ thể, có khả năng dẫn đến các tác động tiêu cực đến sức khỏe.

"A nutrient excess of iron can lead to hemochromatosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrient excess".

Thực trạng dinh dưỡng ở các nước phát triển

Ở nhiều quốc gia phát triển, bên cạnh vấn đề suy dinh dưỡng còn tồn tại một vấn đề ngược lại là dư thừa chất dinh dưỡng, đặc biệt là năng lượng và các chất đa lượng (carbohydrate, chất béo). Điều này góp phần vào các bệnh không lây nhiễm như béo phì, tiểu đường loại 2 và bệnh tim mạch, phản ánh sự mất cân bằng trong chế độ ăn uống hiện đại.

Dư thừa vitamin và khoáng chất

Một số người tin rằng càng bổ sung nhiều vitamin và khoáng chất thì càng tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, việc dư thừa một số chất dinh dưỡng như vitamin A, D, E, K hoặc sắt có thể gây độc cho cơ thể (ví dụ: tăng huyết áp, tổn thương gan) và dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, điều này thường được gọi là ngộ độc vitamin (hypervitaminosis).