(Top Banner Ad)
object detection
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo, Thị giác máy tính

object detection

UK: /ˈɒbdʒɪkt dɪˈtekʃən/ • US: /ˈɑːbdʒekt dɪˈtekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát hiện đối tượng nhận diện đối tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer technology related to computer vision and image processing that deals with detecting instances of semantic objects of a certain class (such as humans, buildings, or cars) in digital images and videos.

Vietnamese Meaning

Một công nghệ máy tính liên quan đến thị giác máy tính và xử lý ảnh, giải quyết việc phát hiện các thể hiện của các đối tượng ngữ nghĩa thuộc một lớp nhất định (ví dụ: con người, tòa nhà hoặc ô tô) trong hình ảnh và video kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Object detection is a crucial component in autonomous driving systems."

    "Phát hiện đối tượng là một thành phần quan trọng trong các hệ thống lái xe tự động."

  • "The company is developing an object detection system for security cameras."

    "Công ty đang phát triển một hệ thống phát hiện đối tượng cho camera an ninh."

  • "Object detection algorithms are used to identify pedestrians and vehicles in traffic."

    "Các thuật toán phát hiện đối tượng được sử dụng để xác định người đi bộ và phương tiện trong giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun object Vật thể, đối tượng; mục tiêu
Verb object Phản đối, không đồng ý
Noun detection Sự phát hiện, sự tìm ra
Verb detect Phát hiện, tìm ra
Noun detector Thiết bị dò tìm, máy dò
Adjective detectable Có thể phát hiện được
Adjective objective Khách quan, có mục đích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo, Thị giác máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iacere
Latin
obicere
Latin
obiectus
English
object
Latin
tegere
Latin
detegere
Latin
detectio
English
detection
English
object detection

Nguồn gốc của 'Object Detection'

Thuật ngữ 'object detection' (phát hiện đối tượng) là một sự kết hợp hiện đại, nhưng các từ cấu thành của nó có lịch sử lâu đời. Từ 'object' (đối tượng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'obiectus', có nghĩa là 'cái bị ném ra trước mặt' hoặc 'cái đối diện'. Nó được hình thành từ 'ob-' (nghĩa là 'chống lại' hoặc 'ở phía trước') và 'iacere' (nghĩa là 'ném'). Từ 'detection' (phát hiện) cũng đến từ tiếng Latin 'detectio', mang ý nghĩa 'hành động khám phá' hoặc 'làm lộ ra', bắt nguồn từ 'detegere' (nghĩa là 'khám phá, làm lộ ra', ghép từ 'de-' (nghĩa là 'bỏ đi, không') và 'tegere' (nghĩa là 'che đậy')). Trong tiếng Anh, cả hai từ này đã tồn tại hàng thế kỷ, nhưng việc kết hợp chúng để mô tả một công nghệ cụ thể – khả năng máy tính nhận diện vật thể trong hình ảnh hoặc video – là một phát triển tương đối gần đây, song hành với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo và thị giác máy tính trong cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh của trí tuệ nhân tạo và machine learning. Nó liên quan đến việc xác định vị trí và phân loại các đối tượng trong một hình ảnh hoặc video. Khác với 'image recognition' (nhận dạng ảnh) chỉ xác định ảnh đó chứa gì, 'object detection' xác định *vị trí* của đối tượng trong ảnh.

Prepositions

for in with

'Object detection for' được dùng khi nói về mục đích, ví dụ 'object detection for autonomous driving'. 'Object detection in' được dùng khi nói về bối cảnh, ví dụ 'object detection in satellite imagery'. 'Object detection with' được dùng khi nói về phương pháp hoặc công cụ, ví dụ 'object detection with deep learning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + object detection
  • real-time real-time object detection
    (phát hiện đối tượng trong thời gian thực)
  • accurate accurate object detection
    (phát hiện đối tượng chính xác)
  • fast fast object detection
    (phát hiện đối tượng nhanh chóng)
  • robust robust object detection
    (phát hiện đối tượng mạnh mẽ, bền vững)
  • automated automated object detection
    (phát hiện đối tượng tự động)
Verb + object detection
  • perform perform object detection
    (thực hiện phát hiện đối tượng)
  • implement implement object detection
    (triển khai phát hiện đối tượng)
  • improve improve object detection
    (cải thiện khả năng phát hiện đối tượng)
  • apply apply object detection
    (áp dụng phát hiện đối tượng)
Noun + object detection
  • algorithm object detection algorithm
    (thuật toán phát hiện đối tượng)
  • model object detection model
    (mô hình phát hiện đối tượng)
  • system object detection system
    (hệ thống phát hiện đối tượng)
  • techniques object detection techniques
    (các kỹ thuật phát hiện đối tượng)

Idioms

  • real-time object detection

    Phát hiện đối tượng trong thời gian thực (ngay lập tức)

    "The self-driving car relies on real-time object detection to avoid collisions."

    (Xe tự lái dựa vào tính năng phát hiện đối tượng trong thời gian thực để tránh va chạm.)

  • deep learning for object detection

    Học sâu (Deep learning) cho phát hiện đối tượng

    "Deep learning has revolutionized object detection accuracy and speed."

    (Học sâu đã tạo ra cuộc cách mạng về độ chính xác và tốc độ trong phát hiện đối tượng.)

  • object detection in computer vision

    Phát hiện đối tượng trong thị giác máy tính

    "Object detection is a fundamental task in computer vision."

    (Phát hiện đối tượng là một nhiệm vụ cơ bản trong thị giác máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

object detection

Danh từ
Lật mặt

Một công nghệ máy tính liên quan đến thị giác máy tính và xử lý ảnh, giải quyết việc phát hiện các thể hiện của các đối tượng ngữ nghĩa thuộc một lớp nhất định (ví dụ: con người, tòa nhà hoặc ô tô) trong hình ảnh và video kỹ thuật số.

"Object detection is a crucial component in autonomous driving systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "object detection".

Cuộc sống thông minh và an toàn hơn

Công nghệ phát hiện đối tượng đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Nó là nền tảng cho nhiều ứng dụng từ camera giám sát thông minh nhận diện người và vật, đến xe tự lái giúp phòng tránh tai nạn giao thông, robot công nghiệp hay thiết bị y tế. Công nghệ này cũng được dùng trong các cửa hàng bán lẻ để theo dõi hàng hóa, trong y tế để phân tích hình ảnh X-quang, và thậm chí trong các trò chơi thực tế tăng cường (AR), mang lại tiện ích và nâng cao an ninh cho cộng đồng ở các nước phát triển.

Vấn đề đạo đức và quyền riêng tư

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, sự phổ biến của phát hiện đối tượng cũng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư và đạo đức. Việc giám sát liên tục bằng camera có khả năng nhận diện khuôn mặt và theo dõi hành vi có thể dẫn đến việc xâm phạm quyền cá nhân. Các cuộc tranh luận về cách cân bằng giữa an ninh công cộng và quyền riêng tư cá nhân là một vấn đề xã hội quan trọng đang được thảo luận rộng rãi ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở phương Tây, nơi các giá trị về quyền tự do cá nhân được đề cao.