(Top Banner Ad)
obscure truth
C1
Tính từ (obscure) C1 Triết học, Ngôn ngữ học, Chính trị

obscure truth

UK: /əbˈskjʊə truːθ/ • US: /əbˈskjʊr truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật bị che giấu sự thật mờ ám sự thật không rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not discovered or known about; uncertain.

Vietnamese Meaning

Khó hiểu, mơ hồ, không rõ ràng; ít người biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The obscure truth about the company's finances was finally revealed."

    "Sự thật mơ hồ về tình hình tài chính của công ty cuối cùng đã được tiết lộ."

  • "Uncovering the obscure truth required diligent investigation."

    "Việc khám phá sự thật mơ hồ đòi hỏi một cuộc điều tra siêng năng."

  • "The politician tried to obscure the truth with misleading statements."

    "Chính trị gia đã cố gắng che đậy sự thật bằng những tuyên bố gây hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obscurity sự tối tăm, sự mơ hồ
Verb obscure che khuất, làm mờ
Adverb obscurely một cách mơ hồ
Adjective true thật, đúng
Adverb truly thật sự, thực lòng
Adjective truthful chân thật
Noun untruth sự không thật, lời nói dối
Noun truthfulness sự chân thật

Synonyms

veiled truth (sự thật bị che đậy)hidden truth (sự thật bị ẩn giấu)concealed truth (sự thật bị che giấu)

Antonyms

obvious truth (sự thật hiển nhiên)clear truth (sự thật rõ ràng)evident truth (sự thật minh bạch)

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obscurus
Old French
obscur
Middle English
obscure
Proto-Germanic
*treuwō
Old English
trēowth
Middle English
trewthe

Nguồn gốc của 'Obscure'

Từ 'obscure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obscurus', có nghĩa là 'che khuất', 'tối tăm'. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó bị che đậy, khó nhìn thấy hoặc khó hiểu, giống như một sự thật bị giấu kín trong bóng tối.

Nguồn gốc của 'Truth'

Từ 'truth' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, liên quan đến các khái niệm như 'sự trung thành', 'niềm tin' và 'những gì là đúng'. Nó phản ánh ý nghĩa về một điều kiện hoặc thực tế không thể phủ nhận.

Usage Note

Khi 'obscure' đi với 'truth', nó ngụ ý rằng sự thật đang bị che giấu, khó nhận ra, hoặc không được công khai thừa nhận. Khác với 'vague' (mơ hồ, không rõ ràng về chi tiết), 'obscure' nhấn mạnh vào việc che khuất, làm cho khó thấy. So với 'hidden' (ẩn giấu), 'obscure' mang tính chất khó hiểu hoặc không nổi bật hơn là bị cố tình giấu đi.
'Truth' trong 'obscure truth' chỉ sự thật khách quan hoặc một sự thật mà nhiều người không biết hoặc hiểu rõ. Nó có thể ám chỉ một sự thật bị che giấu, bị bỏ qua, hoặc khó nhận ra do sự phức tạp của vấn đề.

Prepositions

by in

'Obscured by' thường được sử dụng để chỉ điều gì đó che khuất sự thật. Ví dụ: 'The truth was obscured by lies.' ('Sự thật bị che khuất bởi những lời nói dối.') 'Obscure in' thường được dùng để chỉ sự mơ hồ trong một vấn đề gì đó. Ví dụ: 'The details were obscure in the report.' ('Các chi tiết không rõ ràng trong báo cáo.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obscure truth
  • uncover uncover an obscure truth
    (khám phá một sự thật ẩn giấu)
  • reveal reveal an obscure truth
    (tiết lộ một sự thật ẩn giấu)
  • hide hide an obscure truth
    (che giấu một sự thật mơ hồ)
  • seek seek an obscure truth
    (tìm kiếm một sự thật khuất lấp)
  • grasp grasp an obscure truth
    (nắm bắt được một sự thật khó hiểu)
Adjective + obscure truth
  • the complex the complex obscure truth
    (sự thật mơ hồ phức tạp)
  • the uncomfortable the uncomfortable obscure truth
    (sự thật mơ hồ khó chịu)
  • the long-forgotten the long-forgotten obscure truth
    (sự thật mơ hồ đã bị lãng quên từ lâu)

Idioms

  • To shed light on an obscure truth

    làm sáng tỏ một sự thật bị che khuất

    "The historian tried to shed light on an obscure truth about the ancient civilization."

    (Nhà sử học đã cố gắng làm sáng tỏ một sự thật ẩn giấu về nền văn minh cổ đại.)

  • An obscure truth often lies buried

    một sự thật mơ hồ thường bị chôn vùi

    "An obscure truth often lies buried beneath layers of misunderstanding and misinformation."

    (Một sự thật mơ hồ thường bị chôn vùi dưới nhiều lớp hiểu lầm và thông tin sai lệch.)

  • To confront an obscure truth

    đối mặt với một sự thật khó hiểu/khó chấp nhận

    "Sometimes, it is necessary to confront an obscure truth, even if it is uncomfortable."

    (Đôi khi, việc đối mặt với một sự thật khó hiểu là cần thiết, ngay cả khi nó không thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obscure truth

Tính từ (obscure)
Lật mặt

Khó hiểu, mơ hồ, không rõ ràng; ít người biết đến.

"The obscure truth about the company's finances was finally revealed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence is presented poorly, it will obscure the truth.
Nếu bằng chứng được trình bày kém, nó sẽ che khuất sự thật.
Phủ định
If he doesn't focus on the core issues, he will obscure the truth unintentionally.
Nếu anh ấy không tập trung vào các vấn đề cốt lõi, anh ấy sẽ vô tình che khuất sự thật.
Nghi vấn
Will misleading information obscure the truth if it's widely circulated?
Liệu thông tin sai lệch có che khuất sự thật nếu nó được lan truyền rộng rãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscure truth".

Ngụ ngôn Hang động của Plato

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Ngụ ngôn Hang động của Plato, có một ý tưởng rằng con người chỉ nhìn thấy 'bóng' của sự thật, không phải sự thật nguyên bản. Điều này tương đồng với việc 'obscure truth' (sự thật mơ hồ) là những gì chúng ta phải khám phá vượt ra khỏi những nhận thức ban đầu.

Sự theo đuổi tri thức và chân lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm và khám phá 'obscure truth' (sự thật mơ hồ) được coi là một hành động cao quý của khoa học, triết học và điều tra báo chí. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chấp nhận mọi thứ bề ngoài mà phải đào sâu để tìm ra cốt lõi của vấn đề.