(Top Banner Ad)
observation post
B2
Danh từ B2 Quân sự

observation post

UK: /ˌɒbzəˈveɪʃən pəʊst/ • US: /ˌɑːbzərˈveɪʃən poʊst/

Nghĩa tiếng Việt

trạm quan sát đài quan sát chốt quan sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position from which military observations are made.

Vietnamese Meaning

Một vị trí mà từ đó các quan sát quân sự được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers set up an observation post on the ridge to monitor enemy movements."

    "Các binh sĩ đã thiết lập một trạm quan sát trên sườn núi để theo dõi các động thái của địch."

  • "The sniper was positioned at the observation post."

    "Lính bắn tỉa đã được bố trí tại trạm quan sát."

  • "They maintained a 24-hour observation post on the main road."

    "Họ duy trì một trạm quan sát 24 giờ trên con đường chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi
Noun observer người quan sát, người theo dõi
Noun observation sự quan sát, sự theo dõi
Adjective observable có thể quan sát được
Noun post vị trí, trạm gác (thường dùng trong quân sự, canh gác)
Verb post bố trí, đặt (người, lính vào vị trí)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observatio
Old French
observacion
Middle English
observacion
English
observation
Latin
positus
Old French
poste
Middle English
post
English
post

Nguồn gốc 'Observation Post'

'Observation post' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Observation' (sự quan sát) bắt nguồn từ tiếng Latin 'observare', có nghĩa là 'quan sát, theo dõi'. Còn 'post' (vị trí, trạm gác) có gốc từ tiếng Latin 'positus', mang ý nghĩa 'nơi được đặt, vị trí'. Khi ghép lại, 'observation post' trở thành một vị trí được thiết lập đặc biệt để quan sát, giám sát một khu vực hoặc hoạt động cụ thể. Cụm từ này phản ánh chức năng cốt lõi của việc đứng ở một điểm cố định để thu thập thông tin bằng mắt.

Usage Note

Thường được sử dụng trong quân sự để chỉ một vị trí chiến lược, có thể là cố định hoặc tạm thời, nơi người lính hoặc thiết bị được đặt để theo dõi hoạt động của đối phương, thu thập thông tin tình báo, hoặc hướng dẫn pháo binh. Khác với một 'lookout point' (điểm quan sát) thông thường, 'observation post' có tính chất quân sự và thường được trang bị các thiết bị chuyên dụng.

Prepositions

at in near

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể của trạm quan sát: 'The observation post is located at the top of the hill.' ('Trạm quan sát nằm trên đỉnh đồi.'); 'in' dùng để chỉ trạm quan sát nằm trong một khu vực rộng lớn hơn: 'The observation post is in the forest.' ('Trạm quan sát nằm trong rừng.'); 'near' dùng để chỉ trạm quan sát gần một địa điểm nào đó: 'The observation post is near the border.' ('Trạm quan sát nằm gần biên giới.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observation post
  • high high observation post
    (trạm quan sát cao)
  • strategic strategic observation post
    (trạm quan sát chiến lược)
  • covert covert observation post
    (trạm quan sát bí mật)
  • forward forward observation post
    (trạm quan sát tiền tiêu)
Verb + observation post
  • man man an observation post
    (đứng gác/trực tại một trạm quan sát)
  • establish establish an observation post
    (thiết lập một trạm quan sát)
  • set up set up an observation post
    (dựng một trạm quan sát)
  • occupy occupy an observation post
    (chiếm giữ/kiểm soát một trạm quan sát)

Idioms

  • establish an observation post

    thiết lập một trạm quan sát (để theo dõi)

    "The soldiers were ordered to establish an observation post on the hill."

    (Những người lính được lệnh thiết lập một trạm quan sát trên đồi.)

  • man an observation post

    đứng gác/trực tại một trạm quan sát

    "They had to man the observation post throughout the night."

    (Họ phải trực tại trạm quan sát suốt đêm.)

  • retreat from an observation post

    rút lui khỏi một trạm quan sát

    "The patrol had to retreat from the observation post due to heavy enemy fire."

    (Đội tuần tra phải rút lui khỏi trạm quan sát do hỏa lực mạnh của địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observation post

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí mà từ đó các quan sát quân sự được thực hiện.

"The soldiers set up an observation post on the ridge to monitor enemy movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a clear observation post, we would see the enemy approaching.
Nếu chúng ta có một trạm quan sát rõ ràng, chúng ta sẽ thấy kẻ địch đang đến gần.
Phủ định
If there weren't an observation post nearby, we wouldn't know about their movements.
Nếu không có trạm quan sát nào gần đây, chúng ta sẽ không biết về sự di chuyển của họ.
Nghi vấn
Would we be safer if there were an observation post on that hill?
Liệu chúng ta có an toàn hơn nếu có một trạm quan sát trên ngọn đồi đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observation post".

Vai trò trong quân sự và an ninh

Trong bối cảnh quân sự và an ninh, 'observation post' (viết tắt là OP) là một vị trí cực kỳ quan trọng. Chúng thường được đặt ở những điểm cao hoặc có tầm nhìn chiến lược để theo dõi di chuyển của đối phương, thu thập thông tin tình báo, hoặc chỉ dẫn pháo binh. Khả năng thiết lập và duy trì các OP hiệu quả có thể là yếu tố then chốt quyết định thành bại của một chiến dịch quân sự hoặc hoạt động giám sát.

Quan sát khoa học và tự nhiên

Bên ngoài lĩnh vực quân sự, 'observation post' cũng được sử dụng trong các hoạt động khoa học và nghiên cứu. Ví dụ, trong sinh thái học, các nhà khoa học có thể thiết lập các trạm quan sát để theo dõi hành vi động vật hoang dã mà không làm phiền chúng. Trong thiên văn học, các đài thiên văn cũng có thể được coi là các 'observation post' khổng lồ, nơi các nhà khoa học quan sát vũ trụ từ Trái Đất.