(Top Banner Ad)
occasional rain
B1
Tính từ B1 Thời tiết

occasional rain

UK: /əˈkeɪʒənəl reɪn/ • US: /əˈkeɪʒənəl reɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mưa thỉnh thoảng mưa rải rác mưa không thường xuyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recurring or appearing from time to time.

Vietnamese Meaning

Thỉnh thoảng xảy ra, không thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have occasional rain in the summer."

    "Chúng ta có mưa thỉnh thoảng vào mùa hè."

  • "There will be occasional rain showers tomorrow."

    "Ngày mai sẽ có những cơn mưa rào thỉnh thoảng."

  • "We've had occasional rain this month, but mostly sunshine."

    "Chúng ta đã có mưa thỉnh thoảng trong tháng này, nhưng chủ yếu là nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occasion dịp, cơ hội, sự kiện
Adverb occasionally thỉnh thoảng, đôi khi
Verb occasion gây ra, là nguyên nhân của
Noun rain mưa
Verb rain mưa, trút xuống
Adjective rainy có mưa, mưa nhiều
Noun rainfall lượng mưa, sự mưa xuống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occidere
Latin
occasio
Old French
ocasion
Middle English
occasioun
English
occasion
English
occasional
Proto-Germanic
*regnan
Old English
regn
Middle English
rein
English
rain

Nguồn gốc 'Occasional'

Từ 'occasional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'occasio', có nghĩa là 'một dịp' hoặc 'một cơ hội'. Gốc từ 'occidere' mang ý nghĩa 'rơi xuống' hoặc 'xảy ra'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển để chỉ những điều diễn ra không thường xuyên, chỉ theo từng 'dịp' nhất định.

Nguồn gốc 'Rain'

Từ 'rain' có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*regnan'. Từ đó, nó đi vào tiếng Old English (tiếng Anh cổ) là 'regn' và qua Middle English (tiếng Anh trung đại) thành 'rein', trước khi trở thành 'rain' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về hiện tượng thời tiết quen thuộc này.

Usage Note

Tính từ 'occasional' chỉ tần suất không đều đặn, không thường xuyên. Nó thường dùng để mô tả những sự việc xảy ra không theo lịch trình cố định. Khác với 'rare' (hiếm khi), 'occasional' mang ý nghĩa sự việc có thể xảy ra, dù không phải lúc nào cũng thế. Ví dụ, 'occasional visits' nghĩa là những chuyến thăm không thường xuyên, không theo lịch trình định sẵn. 'Sporadic' cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng cho những sự kiện bất ngờ và không thể đoán trước.
Cụm từ 'occasional rain' dùng để diễn tả hiện tượng mưa xảy ra không thường xuyên, không đều đặn. Mức độ thường xuyên của mưa là ít. Sự kết hợp giữa tính từ 'occasional' và danh từ 'rain' nhấn mạnh tính chất không liên tục và không dự đoán được của những cơn mưa. Phân biệt với 'constant rain' (mưa liên tục) hoặc 'heavy rain' (mưa lớn).

Prepositions

on at

Khi 'occasional' bổ nghĩa cho một danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện, 'on' và 'at' có thể được sử dụng để chỉ thời điểm sự việc thỉnh thoảng xảy ra. Ví dụ: 'occasional sales on clothing' (giảm giá quần áo thỉnh thoảng) hoặc 'occasional meetings at the headquarters' (những cuộc họp thỉnh thoảng ở trụ sở chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs describing occurrence/prediction
  • expect expect occasional rain
    (dự báo có mưa rải rác)
  • forecast forecast occasional rain
    (dự báo mưa rải rác)
  • there will be there will be occasional rain
    (sẽ có mưa rải rác)
Nouns describing distribution/duration
  • periods of periods of occasional rain
    (những đợt mưa rải rác)
  • areas of areas of occasional rain
    (những khu vực có mưa rải rác)
  • risk of risk of occasional rain
    (nguy cơ có mưa rải rác)

Idioms

  • a chance of occasional rain

    có khả năng mưa rải rác

    "There's a chance of occasional rain this afternoon."

    (Có khả năng mưa rải rác vào chiều nay.)

  • with occasional rain later in the day

    có mưa rải rác vào cuối ngày

    "The weather will be cloudy, with occasional rain later in the day."

    (Thời tiết sẽ nhiều mây, có mưa rải rác vào cuối ngày.)

  • despite the occasional rain

    bất chấp những cơn mưa rải rác

    "We enjoyed our picnic, despite the occasional rain."

    (Chúng tôi vẫn tận hưởng buổi dã ngoại của mình, bất chấp những cơn mưa rải rác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occasional rain

Tính từ
Lật mặt

Thỉnh thoảng xảy ra, không thường xuyên.

"We have occasional rain in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occasional rain".

Ảnh hưởng đến hoạt động ngoài trời

Mưa rải rác, dù không kéo dài hay quá lớn, vẫn có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động ngoài trời như thể thao, dã ngoại hay du lịch. Việc chuẩn bị ô dù hoặc áo mưa thường là cần thiết khi dự báo có mưa rải rác, đặc biệt ở những vùng khí hậu ôn đới.

Đặc trưng khí hậu ôn đới

Cụm từ 'occasional rain' rất phổ biến trong các bản tin dự báo thời tiết ở những quốc gia có khí hậu ôn đới, đặc biệt là Anh Quốc. Nó phản ánh sự thất thường của thời tiết, nơi những cơn mưa nhỏ, không liên tục là một phần thường thấy của cảnh quan và cuộc sống hàng ngày.