occasional rain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thỉnh thoảng xảy ra, không thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have occasional rain in the summer."
"Chúng ta có mưa thỉnh thoảng vào mùa hè."
-
"There will be occasional rain showers tomorrow."
"Ngày mai sẽ có những cơn mưa rào thỉnh thoảng."
-
"We've had occasional rain this month, but mostly sunshine."
"Chúng ta đã có mưa thỉnh thoảng trong tháng này, nhưng chủ yếu là nắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'occasional' chỉ tần suất không đều đặn, không thường xuyên. Nó thường dùng để mô tả những sự việc xảy ra không theo lịch trình cố định. Khác với 'rare' (hiếm khi), 'occasional' mang ý nghĩa sự việc có thể xảy ra, dù không phải lúc nào cũng thế. Ví dụ, 'occasional visits' nghĩa là những chuyến thăm không thường xuyên, không theo lịch trình định sẵn. 'Sporadic' cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng cho những sự kiện bất ngờ và không thể đoán trước.
Cụm từ 'occasional rain' dùng để diễn tả hiện tượng mưa xảy ra không thường xuyên, không đều đặn. Mức độ thường xuyên của mưa là ít. Sự kết hợp giữa tính từ 'occasional' và danh từ 'rain' nhấn mạnh tính chất không liên tục và không dự đoán được của những cơn mưa. Phân biệt với 'constant rain' (mưa liên tục) hoặc 'heavy rain' (mưa lớn).
Prepositions
Khi 'occasional' bổ nghĩa cho một danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện, 'on' và 'at' có thể được sử dụng để chỉ thời điểm sự việc thỉnh thoảng xảy ra. Ví dụ: 'occasional sales on clothing' (giảm giá quần áo thỉnh thoảng) hoặc 'occasional meetings at the headquarters' (những cuộc họp thỉnh thoảng ở trụ sở chính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
expect expect occasional rain (dự báo có mưa rải rác)
-
forecast forecast occasional rain (dự báo mưa rải rác)
-
there will be there will be occasional rain (sẽ có mưa rải rác)
-
periods of periods of occasional rain (những đợt mưa rải rác)
-
areas of areas of occasional rain (những khu vực có mưa rải rác)
-
risk of risk of occasional rain (nguy cơ có mưa rải rác)
Idioms
-
a chance of occasional rain
có khả năng mưa rải rác
"There's a chance of occasional rain this afternoon."
(Có khả năng mưa rải rác vào chiều nay.)
-
with occasional rain later in the day
có mưa rải rác vào cuối ngày
"The weather will be cloudy, with occasional rain later in the day."
(Thời tiết sẽ nhiều mây, có mưa rải rác vào cuối ngày.)
-
despite the occasional rain
bất chấp những cơn mưa rải rác
"We enjoyed our picnic, despite the occasional rain."
(Chúng tôi vẫn tận hưởng buổi dã ngoại của mình, bất chấp những cơn mưa rải rác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occasional rain
Tính từThỉnh thoảng xảy ra, không thường xuyên.
"We have occasional rain in the summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occasional rain".
