(Top Banner Ad)
constant rain
B1
Tính từ + Danh từ B1 Khí tượng học

constant rain

UK: /ˈkɒnstənt reɪn/ • US: /ˈkɑːnstənt reɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mưa liên tục mưa rả rích mưa dai dẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Constant rain" refers to rain that falls continuously over a period of time, without significant breaks or interruptions.

Vietnamese Meaning

"Constant rain" (mưa liên tục) chỉ mưa rơi không ngừng trong một khoảng thời gian, không có những quãng nghỉ hoặc gián đoạn đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant rain ruined our picnic plans."

    "Cơn mưa liên tục đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi."

  • "The forecast predicts constant rain for the next three days."

    "Dự báo thời tiết báo mưa liên tục trong ba ngày tới."

  • "We had to cancel the outdoor event due to the constant rain."

    "Chúng tôi phải hủy sự kiện ngoài trời vì mưa liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb constantly Một cách liên tục, không ngừng nghỉ
Noun constancy Sự kiên định, tính bền vững, sự liên tục
Verb rain Mưa (động từ)
Adjective rainy Có mưa, thuộc về mưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*steh₂-
Latin
constare (to stand firm)
Latin (Participle)
constans (steadfast, continual)
Proto-Germanic
*regnan (rain)
Old French
constant
Old English
rēgn
Middle English
constant rain

Nguồn gốc của 'Constant'

Từ 'constant' (liên tục, không đổi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constans', là phân từ hiện tại của động từ 'constare', có nghĩa là 'đứng vững' hoặc 'kiên định'. Hình ảnh này gợi lên sự vững chắc, không lay chuyển—giống như một người đứng vững dưới mọi áp lực, hoặc như cơn mưa không ngừng nghỉ.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp với 'rain' (mưa), 'constant' nhấn mạnh tính chất kéo dài và liên tục của cơn mưa. Cụm từ 'constant rain' mô tả một hiện tượng thời tiết dai dẳng, không có khoảng dừng. Đây là một cụm từ ghép đôi từ hai gốc ngôn ngữ khác nhau (Latin và German) nhưng mang lại ý nghĩa rõ ràng và mạnh mẽ trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng thời tiết kéo dài và gây khó chịu. Nó nhấn mạnh tính liên tục và dai dẳng của mưa. So với "light rain" (mưa nhỏ) hay "heavy rain" (mưa lớn), "constant rain" tập trung vào thời gian mưa kéo dài hơn là cường độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constant rain
  • heavy heavy constant rain
    (mưa dầm liên tục rất lớn)
  • dreary dreary constant rain
    (mưa dầm ảm đạm, buồn bã)
  • light light constant rain
    (mưa phùn liên tục)
Verb + constant rain
  • endure endure the constant rain
    (chịu đựng cơn mưa dầm liên tục)
  • predict predict constant rain
    (dự báo mưa dầm)
  • complain about complain about the constant rain
    (than phiền về cơn mưa dầm không ngớt)
Prepositional Phrase
  • due to The delay was due to the constant rain.
    (Sự chậm trễ là do cơn mưa dầm liên tục.)
  • under working under constant rain
    (làm việc dưới trời mưa không ngớt)

Idioms

  • A spell of constant rain

    Một đợt (thời gian) mưa dầm, mưa kéo dài

    "We had a long spell of constant rain last week, ruining the crops."

    (Tuần trước chúng tôi đã có một đợt mưa dầm dài, làm hỏng mùa màng.)

  • The constant rain set in

    Cơn mưa dầm đã bắt đầu và sẽ kéo dài (ám chỉ sự dai dẳng)

    "As soon as we arrived, the constant rain set in and didn't stop for days."

    (Ngay khi chúng tôi đến, cơn mưa dầm bắt đầu và không ngớt trong nhiều ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constant rain

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Constant rain" (mưa liên tục) chỉ mưa rơi không ngừng trong một khoảng thời gian, không có những quãng nghỉ hoặc gián đoạn đáng kể.

"The constant rain ruined our picnic plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It will be constantly raining all day tomorrow.
Trời sẽ mưa liên tục cả ngày mai.
Phủ định
It won't be constantly raining during the whole trip, hopefully.
Hy vọng trời sẽ không mưa liên tục trong suốt chuyến đi.
Nghi vấn
Will it be constantly raining when we arrive?
Liệu trời có đang mưa liên tục khi chúng ta đến không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish it would stop the constant rain; it's ruining my picnic.
Tôi ước trời tạnh mưa dai dẳng đi; nó đang phá hỏng buổi dã ngoại của tôi.
Phủ định
If only it hadn't been constant rain yesterday, we could have gone hiking.
Giá mà hôm qua trời không mưa dai dẳng thì chúng ta đã có thể đi leo núi rồi.
Nghi vấn
Do you wish the constant rain would end soon?
Bạn có ước mưa dai dẳng sẽ sớm kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant rain".

Mưa dầm và Nỗi Buồn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các vùng khí hậu ôn đới như Vương quốc Anh (thường có mưa dầm), 'constant rain' thường được liên kết với sự ảm đạm (dreariness) và tâm trạng buồn bã hoặc u sầu. Mưa dầm kéo dài có thể làm tăng cảm giác cô lập hoặc thậm chí gây ra Rối loạn Cảm xúc theo Mùa (SAD).

Hình ảnh trong Văn học Anh

Mưa dầm liên tục là một mô típ phổ biến trong văn học Anh, thường được sử dụng để tạo ra một bầu không khí u ám, phản ánh sự tuyệt vọng, hay báo hiệu một sự kiện bi kịch. Nó là bối cảnh quen thuộc trong các câu chuyện trinh thám hoặc tiểu thuyết Gothic, nơi thời tiết phản ánh trạng thái nội tâm của nhân vật.