constant rain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Constant rain" refers to rain that falls continuously over a period of time, without significant breaks or interruptions.
Vietnamese Meaning
"Constant rain" (mưa liên tục) chỉ mưa rơi không ngừng trong một khoảng thời gian, không có những quãng nghỉ hoặc gián đoạn đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant rain ruined our picnic plans."
"Cơn mưa liên tục đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi."
-
"The forecast predicts constant rain for the next three days."
"Dự báo thời tiết báo mưa liên tục trong ba ngày tới."
-
"We had to cancel the outdoor event due to the constant rain."
"Chúng tôi phải hủy sự kiện ngoài trời vì mưa liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | constantly | Một cách liên tục, không ngừng nghỉ |
| Noun | constancy | Sự kiên định, tính bền vững, sự liên tục |
| Verb | rain | Mưa (động từ) |
| Adjective | rainy | Có mưa, thuộc về mưa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng thời tiết kéo dài và gây khó chịu. Nó nhấn mạnh tính liên tục và dai dẳng của mưa. So với "light rain" (mưa nhỏ) hay "heavy rain" (mưa lớn), "constant rain" tập trung vào thời gian mưa kéo dài hơn là cường độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy constant rain (mưa dầm liên tục rất lớn)
-
dreary dreary constant rain (mưa dầm ảm đạm, buồn bã)
-
light light constant rain (mưa phùn liên tục)
-
endure endure the constant rain (chịu đựng cơn mưa dầm liên tục)
-
predict predict constant rain (dự báo mưa dầm)
-
complain about complain about the constant rain (than phiền về cơn mưa dầm không ngớt)
-
due to The delay was due to the constant rain. (Sự chậm trễ là do cơn mưa dầm liên tục.)
-
under working under constant rain (làm việc dưới trời mưa không ngớt)
Idioms
-
A spell of constant rain
Một đợt (thời gian) mưa dầm, mưa kéo dài
"We had a long spell of constant rain last week, ruining the crops."
(Tuần trước chúng tôi đã có một đợt mưa dầm dài, làm hỏng mùa màng.)
-
The constant rain set in
Cơn mưa dầm đã bắt đầu và sẽ kéo dài (ám chỉ sự dai dẳng)
"As soon as we arrived, the constant rain set in and didn't stop for days."
(Ngay khi chúng tôi đến, cơn mưa dầm bắt đầu và không ngớt trong nhiều ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constant rain
Tính từ + Danh từ"Constant rain" (mưa liên tục) chỉ mưa rơi không ngừng trong một khoảng thời gian, không có những quãng nghỉ hoặc gián đoạn đáng kể.
"The constant rain ruined our picnic plans."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It will be constantly raining all day tomorrow. |
Trời sẽ mưa liên tục cả ngày mai. |
| Phủ định | It won't be constantly raining during the whole trip, hopefully. |
Hy vọng trời sẽ không mưa liên tục trong suốt chuyến đi. |
| Nghi vấn | Will it be constantly raining when we arrive? |
Liệu trời có đang mưa liên tục khi chúng ta đến không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish it would stop the constant rain; it's ruining my picnic. |
Tôi ước trời tạnh mưa dai dẳng đi; nó đang phá hỏng buổi dã ngoại của tôi. |
| Phủ định | If only it hadn't been constant rain yesterday, we could have gone hiking. |
Giá mà hôm qua trời không mưa dai dẳng thì chúng ta đã có thể đi leo núi rồi. |
| Nghi vấn | Do you wish the constant rain would end soon? |
Bạn có ước mưa dai dẳng sẽ sớm kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant rain".
