(Top Banner Ad)
sporadic rain
B1
Tính từ B1 Thời tiết

sporadic rain

UK: /spɒˈrædɪk/ • US: /spəˈrædɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mưa rải rác mưa lác đác mưa không thường xuyên mưa thất thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring at irregular intervals or only in a few places; scattered or isolated.

Vietnamese Meaning

Xảy ra không đều đặn, thỉnh thoảng hoặc chỉ ở một vài nơi; rải rác hoặc riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We've had sporadic rain showers all day."

    "Chúng ta đã có những cơn mưa rào rải rác suốt cả ngày."

  • "The doctor reported sporadic cases of the disease."

    "Bác sĩ báo cáo những trường hợp bệnh lẻ tẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sporadic lẻ tẻ, rải rác, không thường xuyên
Adverb sporadically một cách lẻ tẻ, rải rác, không đều đặn
Noun sporadicity tính chất lẻ tẻ, tính chất rải rác, tính không đều đặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σποραδικός (sporadikos)
Late Latin
sporadicus
French
sporadique
English
sporadic

Nguồn gốc từ 'sporadic'

Từ 'sporadic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sporadikos', nghĩa là 'rải rác như hạt giống'. Nó mô tả những thứ không đều đặn, xuất hiện ở các địa điểm hoặc thời điểm khác nhau, giống như cách hạt giống được gieo vãi. Khái niệm này sau đó được chuyển thể sang tiếng Latinh, Pháp và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'sporadic' mang ý nghĩa không thường xuyên và không theo quy luật. Nó nhấn mạnh sự không liên tục và ngẫu nhiên của sự việc. Ví dụ, 'sporadic violence' khác với 'constant violence' (bạo lực liên tục) hoặc 'periodic violence' (bạo lực định kỳ). 'Sporadic rain' khác với 'continuous rain' (mưa liên tục) hoặc 'intermittent rain' (mưa gián đoạn). Trong khi 'intermittent' có thể có một số quy luật, 'sporadic' hoàn toàn không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sporadic rain
  • light light sporadic rain
    (mưa lác đác nhẹ)
  • brief brief sporadic rain
    (mưa lác đác ngắn)
  • isolated isolated sporadic rain
    (mưa lác đác cục bộ/riêng lẻ)
Verb + sporadic rain
  • experience experience sporadic rain
    (trải qua những cơn mưa lác đác)
  • have have sporadic rain
    (có mưa lác đác)
  • expect expect sporadic rain
    (dự kiến có mưa lác đác)
Noun + sporadic rain
  • periods of periods of sporadic rain
    (những đợt/giai đoạn mưa lác đác)
  • patches of patches of sporadic rain
    (những vùng/đám mưa lác đác)

Idioms

  • periods of sporadic rain

    những giai đoạn/đợt mưa lác đác

    "We can expect periods of sporadic rain throughout the afternoon."

    (Chúng ta có thể mong đợi những giai đoạn mưa lác đác suốt buổi chiều.)

  • isolated sporadic rain

    mưa lác đác cục bộ/riêng lẻ

    "The forecast mentions isolated sporadic rain for coastal areas."

    (Dự báo thời tiết nhắc đến mưa lác đác cục bộ cho các khu vực ven biển.)

  • patches of sporadic rain

    những vùng/đám mưa lác đác

    "Drivers should be aware of patches of sporadic rain on the highway."

    (Các tài xế nên lưu ý những vùng mưa lác đác trên đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sporadic rain

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra không đều đặn, thỉnh thoảng hoặc chỉ ở một vài nơi; rải rác hoặc riêng lẻ.

"We've had sporadic rain showers all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporadic rain".

Tính bất định trong dự báo thời tiết

Mưa lác đác (sporadic rain) thường ám chỉ tính không chắc chắn và khó dự đoán trong dự báo thời tiết. Khác với mưa rào (showers) hay mưa dầm (drizzle) có thể rộng khắp, mưa lác đác chỉ xảy ra ở một số khu vực nhỏ và không liên tục, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch ngoài trời hoặc sự kiện.

Trong cuộc sống hàng ngày

Khái niệm 'sporadic' (lẻ tẻ, rải rác, không đều đặn) không chỉ áp dụng cho mưa mà còn được sử dụng rộng rãi để mô tả nhiều sự việc khác trong cuộc sống. Ví dụ, 'sporadic efforts' (những nỗ lực không đều đặn) hoặc 'sporadic outbreaks' (những đợt bùng phát lẻ tẻ) đều ngụ ý sự thiếu nhất quán hoặc không liên tục, tương tự như tính chất của mưa lác đác.